18.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
108.000 
54.000 

SUS447J1 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ FERRITIC, CHỐNG ĂN MÒN CAO VÀ ỔN ĐỊNH ⚙️

1. SUS447J1 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

SUS447J1 stainless steel là thép không gỉ ferritic, với Crom cao ~18–20%, Carbon rất thấp ≤0.03% và bổ sung Molybdenum ~1.0%, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường công nghiệp, hơi ẩm và thực phẩm, đồng thời cơ tính ổn định và chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ trung bình.

Loại inox này thường được sử dụng trong ống xả, thiết bị công nghiệp, van, trục và các chi tiết chịu ăn mòn vừa đến cao, đặc biệt phù hợp cho chi tiết cần tuổi thọ lâu dài, chống gỉ tối ưu và ít bảo trì.

💡 SUS447J1 phù hợp cho ống xả, van, trục và chi tiết công nghiệp khi cần chống ăn mòn cao, cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA SUS447J1 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): ≤ 0.03%
  • Cr (Crom): 18–20%
  • Mo (Molybdenum): ~1.0% – tăng khả năng chống ăn mòn
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): ≤ 1%
  • P (Phosphorus): ≤ 0.04%
  • S (Sulfur): ≤ 0.03%
  • Ni: ≤ 0.75%
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~450 – 600 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~210 – 275 MPa
  • Độ giãn dài: 20 – 25%
  • Độ cứng: ~70 – 95 HRB
  • Khả năng chống ăn mòn: cao, đặc biệt trong môi trường hơi ẩm, thực phẩm và công nghiệp
  • Khả năng hàn: dễ dàng
  • Từ tính:

💡 SUS447J1 với Crom cao và bổ sung Molybdenum giúp chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường hơi ẩm, thực phẩm và công nghiệp nhẹ.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA SUS447J1 STAINLESS STEEL

⚙️ Công nghiệp & thiết bị gia dụng

  • Ống xả, van, bộ phận máy móc tiếp xúc với hơi ẩm
  • Vỏ máy, khung thiết bị chịu ăn mòn nhẹ đến trung bình
  • Bộ phận máy chế biến thực phẩm và đồ uống

🚗 Ô tô & cơ khí

  • Ống xả xe hơi, bộ phận chịu nhiệt và chống ăn mòn cao
  • Van, trục và chi tiết máy chịu mài mòn vừa

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô, hơi ẩm nhẹ và môi trường thực phẩm
  • Nhiệt độ trung bình
  • Không thích hợp môi trường hóa chất mạnh hoặc tiếp xúc lâu dài với nước biển

💡 SUS447J1 phù hợp cho chi tiết công nghiệp, ô tô và thiết bị gia dụng khi cần chống ăn mòn cao, cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SUS447J1 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Khả năng chống ăn mòn cao, vượt trội so với SUS430 và SUS434
  • Carbon thấp giúp giảm rủi ro kết tủa cacbua, duy trì chống gỉ lâu dài
  • Dễ gia công, tiện, đột dập và hàn
  • Cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài
  • Phù hợp cho ống xả, van, trục, bộ phận công nghiệp và thiết bị bếp

⚠️ Hạn chế

  • Giá thành cao hơn SUS430 và SUS434
  • Không thích hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển lâu dài
  • Độ cứng thấp hơn thép martensitic

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép ferritic và ứng dụng

5. TỔNG KẾT

SUS447J1 stainless steel là thép không gỉ ferritic với cơ tính ổn định, chống ăn mòn cao và dễ gia công, thích hợp cho ống xả, van, trục, bộ phận công nghiệp và thiết bị bếp, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ lâu dài và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chống ăn mòn cao, cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài, SUS447J1 là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Inox 2325 Là Gì?

    Inox 2325 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 2325 là thép [...]

    Tấm Inox 321 5mm

    Tấm Inox 321 5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Inox Z2CN18.09

    Thép Inox Z2CN18.09 1. Thép Inox Z2CN18.09 Là Gì? Thép Inox Z2CN18.09 là một loại [...]

    1.4590 Stainless Steel

    1.4590 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Cao Cấp Với Mo & Nb/Ti ⚡ [...]

    Thép SAE 51410 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép SAE 51410 Là Gì? 🧪 Thép SAE 51410 là một loại [...]

    Đồng Hợp Kim CW106C Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW106C 1. Đồng Hợp Kim CW106C Là Gì? Đồng hợp kim CW106C [...]

    Thép Inox X5CrNi17-7

    Thép Inox X5CrNi17-7 1. Thép Inox X5CrNi17-7 Là Gì? Thép Inox X5CrNi17-7 là một loại [...]

    329J1 Stainless Steel

    329J1 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 329J1 Stainless [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    242.000 
    146.000 
    21.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo