Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
21.000 
1.130.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Thép 1.4000

1. Giới Thiệu Thép 1.4000

🔍 Thép 1.4000 là loại thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, có thành phần crom khoảng 11–12%, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với thép cacbon thông thường nhưng vẫn giữ được tính gia công cơ khí dễ dàng. Loại thép này thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học vừa phải và khả năng chống gỉ ở môi trường khí quyển hoặc môi trường ít ăn mòn.

Nhờ cấu trúc ferritic và thành phần hợp kim tối ưu, Thép 1.4000 có thể được gia công, hàn và tạo hình dễ dàng, đáp ứng nhu cầu đa dạng trong ngành chế tạo máy, công nghiệp ô tô và thiết bị gia dụng. Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về khái niệm cơ bản của thép và các nhóm thép khác nhau, bạn có thể tham khảo bài viết Khái niệm chung về thép.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 1.4000

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu:

  • C (Carbon): ≤ 0.10%

  • Cr (Crom): 11.0–12.5%

  • Mn (Mangan): ≤ 1.0%

  • Si (Silic): ≤ 1.0%

  • P & S: ≤ 0.04%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo: ~ 450–550 MPa

  • Độ giãn dài: 20–25%

  • Độ cứng: 160–200 HB

Đặc điểm nổi bật:

  • Chống ăn mòn trong môi trường khí quyển, môi trường ẩm nhẹ

  • Độ bền cơ học tốt ở nhiệt độ thường

  • Dẫn nhiệt và dẫn điện cao hơn thép austenitic

  • Ít biến dạng khi nhiệt luyện

Với đặc tính ổn định, Thép 1.4000 thường được xem là thép ferritic kinh tế, dễ sản xuất và gia công. Để tìm hiểu sâu hơn về nhóm thép hợp kim và cơ chế hình thành tính chất của chúng, bạn có thể đọc thêm tại Thép hợp kim.

3. Ứng Dụng Của Thép 1.4000

🏗️ Thép 1.4000 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chống gỉ vừa phải, giá thành hợp lý và khả năng gia công tốt:

  • Ngành xây dựng: Làm lan can, tay vịn, cửa, khung trang trí ngoài trời

  • Ngành ô tô: Ốp trang trí, tấm chắn nhiệt, bộ phận khung xe chịu tác động khí hậu

  • Thiết bị gia dụng: Lò nướng, vỏ máy giặt, máy rửa chén

  • Ngành công nghiệp nhẹ: Chế tạo bồn chứa, thiết bị chế biến thực phẩm ở môi trường không quá khắc nghiệt

Sự linh hoạt trong ứng dụng giúp Thép 1.4000 trở thành vật liệu được nhiều nhà sản xuất lựa chọn. Nếu muốn xem cách phân loại thép và mối liên hệ giữa thành phần – tính chất, bạn có thể tham khảo bài viết Thép được chia làm 4 loại.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 1.4000

💎 Điểm mạnh khiến Thép 1.4000 được sử dụng rộng rãi gồm:

  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm, nước mưa, hơi nước

  • Giá thành hợp lý hơn so với các loại thép không gỉ cao cấp

  • Dễ gia công và hàn trong điều kiện công nghiệp thông thường

  • Ổn định kích thước khi chịu nhiệt, ít biến dạng

  • Tuổi thọ cao khi bảo dưỡng đúng cách

Những ưu điểm này liên quan trực tiếp tới cấu trúc và thành phần hợp kim, đặc biệt là vai trò của crom và các nguyên tố vi lượng. Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng tới tính chất thép, bạn có thể xem bài viết 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép.

5. Tổng Kết

📝 Thép 1.4000 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống gỉ cơ bản, độ bền cơ học ổn định và giá thành hợp lý. Với cấu trúc ferritic, thép có tính gia công tốt, dẫn nhiệt cao và ít biến dạng khi nhiệt luyện.

Dù không đạt khả năng chống ăn mòn cao như thép austenitic 304 hoặc 316, Thép 1.4000 vẫn đáp ứng tốt nhu cầu trong các môi trường ít khắc nghiệt. Đây là vật liệu phù hợp cho các công trình ngoài trời, linh kiện ô tô, thiết bị gia dụng và sản phẩm trang trí.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Shim Chêm Inox 3.5mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 3.5mm – Giải Pháp Đệm Chính Xác Trong Ngành Cơ Khí 1. [...]

    Thép X2CrNiMo17-12-2 là gì?

    Thép X2CrNiMo17-12-2 1. Thép X2CrNiMo17-12-2 là gì? Thép X2CrNiMo17-12-2 là loại thép không gỉ Austenitic [...]

    Đồng C31600 Là Gì?

    Đồng C31600 1. Đồng C31600 Là Gì? Đồng C31600, còn được biết đến là đồng [...]

    Inox 1Cr18Ni11Nb Là Gì

    Inox 1Cr18Ni11Nb 1. Inox 1Cr18Ni11Nb Là Gì? Inox 1Cr18Ni11Nb là một loại thép không gỉ [...]

    Hợp Kim Đồng C92200

    Hợp Kim Đồng C92200 – Đồng – Niken Với Khả Năng Chống Ăn Mòn Và [...]

    Lục Giác Inox 420 60mm

    Lục Giác Inox 420 60mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Vật Liệu 254SMO

    Vật Liệu 254SMO 1. Vật Liệu 254SMO Là Gì? 254SMO (UNS S31254 / 1.4547) là [...]

    Tấm Inox 321 20mm

    Tấm Inox 321 20mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    24.000 
    2.102.000 
    34.000 
    216.000 
    168.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo