191.000 
13.000 
27.000 
1.831.000 
168.000 
21.000 

1. Giới Thiệu Thép 1.4418 Là Gì?

🧪 Thép 1.4418 là một loại thép không gỉ austenitic, theo tiêu chuẩn DIN Châu Âu, còn được biết với ký hiệu quốc tế X2CrNiMo18-14-3. Đây là thép austenitic cao cấp, nổi bật với hàm lượng crôm ~18%, niken ~14% và molypden ~3%, mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường chứa clorua và các chất oxy hóa mạnh.

Thép 1.4418 thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, năng lượng, thực phẩm và y tế, nhờ tính bền bỉ, chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu áp lực tốt, đồng thời vẫn dễ gia công và hàn để chế tạo các chi tiết và thiết bị công nghiệp chất lượng cao.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 1.4418

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.03%

  • Cr: 17.5 – 19.5%

  • Ni: 13.0 – 15.0%

  • Mo: 2.5 – 3.5%

  • Mn: ≤ 2.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.045%

  • S: ≤ 0.015%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (thường ở trạng thái cán nguội hoặc ủ):

  • Độ bền kéo (Rm): 600 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 250 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng: 170 – 210 HB

  • Tỷ trọng: ~7.9 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường clorua và axit.

  • Độ bền và tính dẻo cao, thích hợp cho chi tiết chịu lực, chịu mài mòn và va đập.

  • Ổn định cơ học và kích thước, đảm bảo hiệu suất lâu dài trong nhiều điều kiện làm việc.

  • Gia công và hàn thuận tiện, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Thích hợp với các ứng dụng chịu nhiệt vừa phải và môi trường ăn mòn mạnh, như thiết bị hóa chất, năng lượng và thực phẩm.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép 1.4418

🏭 Thép 1.4418 được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn và tính dẻo dai vượt trội:

  • Ngành công nghiệp hóa chất: bồn chứa axit, thiết bị trao đổi nhiệt, van, ống dẫn chịu clorua và hóa chất ăn mòn.

  • Ngành năng lượng và dầu khí: bộ phận thiết bị khai thác, xử lý khí và nước biển, chi tiết tiếp xúc với môi trường ăn mòn mạnh.

  • Ngành thực phẩm và đồ uống: thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa, đường ống, van, thiết bị xử lý môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình.

  • Ngành y tế và dược phẩm: dụng cụ y tế, thiết bị phòng thí nghiệm, chi tiết tiếp xúc với hóa chất và dung dịch ăn mòn.

  • Xây dựng và cơ khí: tay vịn, vỏ máy, chi tiết nội thất cần chống oxy hóa và ăn mòn.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 1.4418

✨ Thép 1.4418 có các ưu điểm nổi bật:

Khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt với môi trường clorua, axit và kiềm.
Độ dẻo và bền cơ học vượt trội, chịu được mài mòn, áp lực và va đập.
Ổn định cơ học và kích thước, đảm bảo hiệu suất lâu dài.
Gia công và hàn thuận tiện, dễ tạo hình và lắp ráp.
Ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp, từ hóa chất, năng lượng đến thực phẩm và y tế.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép 1.4418

🔍 Thép 1.4418 là thép không gỉ austenitic cao cấp với Cr ~18%, Ni ~14%, Mo ~3%, nổi bật với khả năng chống ăn mòn mạnh, dẻo dai và bền cơ học. Thép phù hợp cho thiết bị hóa chất, năng lượng, thực phẩm, y tế và chi tiết cơ khí chịu môi trường ăn mòn mạnh, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và hiệu suất ổn định. Đây là lựa chọn tin cậy và hiệu quả cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và chất lượng cao.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    CW612N Materials

    CW612N Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Dẫn Điện Cao, Chống Mài Mòn Và [...]

    Tấm Inox 440 32mm

    Tấm Inox 440 32mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    GIÁ DÂY ĐỒNG 2.5MM

    GIÁ DÂY ĐỒNG 2.5MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐIỆN – CƠ ĐIỆN 1. Dây đồng [...]

    .Lá Căn Đồng Thau 0.03mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Thau 0.03mm 1. Lá Căn Đồng Thau 0.03mm Là Gì? Lá căn [...]

    UNS S30400 Stainless Steel

    UNS S30400 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới [...]

    Láp Inox 440C Phi 22

    Láp Inox 440C Phi 22 Láp inox 440C phi 22 (đường kính 22mm) là một [...]

    Tấm Inox 310s 80mm

    Tấm Inox 310s 80mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    CuZn38Pb1.5 Materials

    CuZn38Pb1.5 Materials – Hợp Kim Đồng Thau Chì Cao Cấp, Gia Công Mượt Mà Và [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    32.000 
    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    24.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo