1.579.000 
270.000 
90.000 
34.000 
242.000 
24.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

1. Giới Thiệu Thép 403S17 Là Gì?

🧪 Thép 403S17 là một loại thép hợp kim Cr-Mo thuộc nhóm thép chịu lực trung bình, nổi bật với khả năng chịu tải trọng vừa phải, chịu mài mòn và va đập tốt sau nhiệt luyện. Đây là loại thép phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo, ô tô, chế tạo dụng cụ và các chi tiết máy công nghiệp cần độ bền ổn định, độ cứng vừa phải và khả năng gia công dễ dàng.

Thép 403S17 có thành phần hợp kim chính là Crôm và Molybden, giúp thép có thể nhiệt luyện để nâng cao độ cứng bề mặt, đồng thời giữ được độ dẻo và khả năng chịu lực ổn định. Loại thép này thường được dùng cho trục, trục cam, bánh răng, bu-lông và các chi tiết chịu lực vừa phải, phù hợp với các ứng dụng trong môi trường công nghiệp vừa và nhẹ.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 403S17

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.35 – 0.42%

  • Mn: 0.50 – 0.80%

  • Si: 0.15 – 0.35%

  • Cr: 0.80 – 1.10%

  • Mo: 0.15 – 0.25%

  • S: ≤ 0.035%

  • P: ≤ 0.035%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 700 – 880 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): 480 – 650 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 14%

  • Độ cứng: HRC 25 – 32 (tùy phương pháp nhiệt luyện)

  • Tỷ trọng: ~7.85 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Chịu lực và mài mòn vừa phải, thích hợp chi tiết máy hoạt động ổn định.

  • Có thể gia công, nhiệt luyện và xử lý bề mặt để tăng độ cứng.

  • Ổn định cơ học trong điều kiện nhiệt độ vừa phải, không dễ biến dạng.

  • Chi phí hợp lý, dễ áp dụng trong các dự án cơ khí công nghiệp vừa và nhỏ.

  • Tuổi thọ chi tiết máy cao, giảm chi phí bảo trì.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép 403S17

🏭 Thép 403S17 được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng chịu lực và mài mòn vừa phải:

  • Cơ khí chế tạo máy: trục, trục cam, bánh răng, bu-lông và các chi tiết máy chịu lực trung bình.

  • Ngành ô tô: trục, chi tiết động cơ, bộ truyền động chịu tải vừa.

  • Công nghiệp chế tạo dụng cụ: dao, khuôn, chi tiết máy cần độ cứng vừa phải.

  • Xây dựng và khai thác: các chi tiết máy móc không chịu tải cực lớn nhưng yêu cầu bền và ổn định.

  • Ngành năng lượng: trục, rotor và chi tiết máy công nghiệp chịu nhiệt vừa phải.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 403S17

Thép 403S17 mang đến nhiều ưu điểm:
✅ Khả năng chịu lực và mài mòn vừa phải, nâng cao tuổi thọ chi tiết máy.
✅ Độ cứng ổn định sau nhiệt luyện, dễ gia công và xử lý bề mặt.
✅ Chịu nhiệt vừa phải, phù hợp chi tiết hoạt động lâu dài.
✅ Ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành cơ khí, ô tô, chế tạo dụng cụ.
✅ Chi phí hợp lý, đáp ứng nhu cầu công nghiệp vừa và nhỏ.
✅ Giúp giảm chi phí bảo trì nhờ tuổi thọ chi tiết cao.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép 403S17

🔍 Thép 403S17 là thép hợp kim Cr-Mo bền bỉ, chịu lực và mài mòn vừa phải, có thể nhiệt luyện để đạt độ cứng mong muốn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho trục, trục cam, bánh răng, bu-lông và các chi tiết máy chịu tải trung bình, đáp ứng yêu cầu bền, ổn định và kinh tế trong ngành cơ khí chế tạo, ô tô, xây dựng và chế tạo dụng cụ.

Thép 403S17 kết hợp khả năng chịu lực, chống mài mòn, dễ gia công và chi phí hợp lý, giúp nâng cao tuổi thọ chi tiết máy, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu suất làm việc ổn định.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Đồng C79300 Là Gì?

    Đồng C79300 1. Đồng C79300 Là Gì? Đồng C79300 là một loại hợp kim đồng [...]

    20Cr13 STAINLESS STEEL

    20Cr13 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CỨNG & CHỊU MÀI MÒN ⚙️ 1. [...]

    0Cr19Ni9N Stainless Steel

    0Cr19Ni9N Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 0Cr19Ni9N Stainless [...]

    Vật Liệu 420J1

    Vật Liệu 420J1 1. Giới Thiệu Vật Liệu 420J1 420J1 là thép không gỉ martensitic, [...]

    Đồng C36300 Là Gì?

    Đồng C36300 1. Đồng C36300 Là Gì? Đồng C36300, hay còn gọi là Đồng thau [...]

    X10CrNiMoTi18.10 Stainless Steel

    X10CrNiMoTi18.10 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định Titan Chống Ăn Mòn Cao [...]

    Tấm Inox 409 16mm

      Tấm Inox 409 16mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Vật Liệu SAE 30316

    Vật Liệu SAE 30316 1. Giới Thiệu Vật Liệu SAE 30316 SAE 30316 là một [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    67.000 
    48.000 
    2.391.000 
    42.000 
    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo