216.000 
23.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
11.000 
27.000 

Thép Inox 06Cr25Ni20

1. Giới Thiệu Thép Inox 06Cr25Ni20

Thép Inox 06Cr25Ni20 là thép không gỉ austenitic có hàm lượng Crom và Niken rất cao, tương đương với mác thép SUS310S trong tiêu chuẩn Nhật Bản hoặc AISI 310S theo tiêu chuẩn Mỹ. Với khoảng 25% Cr20% Ni, loại thép này được thiết kế đặc biệt để chống oxy hóa mạnh ở nhiệt độ rất cao, đồng thời vẫn giữ được độ dẻo dai và khả năng gia công tốt.

Inox 06Cr25Ni20 được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt như lò công nghiệp, nồi hơi, ống dẫn khí nóng, buồng đốt, bộ gia nhiệt và trao đổi nhiệt, nơi mà Inox 304 hoặc 316 không còn đảm bảo hiệu suất.
🔗 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 06Cr25Ni20

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 24.0 – 26.0
Ni 19.0 – 22.0
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.5
P ≤ 0.035
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Hàm lượng Cr cao giúp chống oxy hóa cực tốt ở nhiệt độ cao, trong khi Ni giữ cấu trúc austenitic ổn định, tăng khả năng chống nứt và giữ được độ dẻo. Đây là sự lựa chọn lý tưởng trong môi trường nhiệt khắc nghiệt.
🔗 Xem thêm: Thép hợp kim là gì?

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 520 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 210 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 40%
🌡️ Khả năng chịu nhiệt: làm việc ổn định ở 1050–1150°C
🧲 Từ tính: Không có từ tính ở trạng thái ủ

📌 06Cr25Ni20 có thể giữ vững cơ tính ở môi trường nhiệt độ cao liên tục, ít bị giòn do nhiệt, không bị bong tróc bề mặt như các loại thép thông thường.
🔗 Tham khảo: 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 06Cr25Ni20

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Lò công nghiệp Tấm chắn nhiệt, bộ phận đốt, thanh đỡ trong buồng đốt
Nhiệt điện, hóa dầu Ống nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt, vỏ turbine chịu nhiệt
Thiết bị gia nhiệt Điện trở nhiệt, lò nướng, ống dẫn khí nóng
Ngành công nghiệp xi măng Phụ tùng chịu nhiệt trong buồng nung, thiết bị phân ly
Xử lý rác thải Buồng đốt, ống dẫn khí thải nhiệt độ cao

👉 Đây là loại thép chuyên dùng trong môi trường có nhiệt độ cao kéo dài, điều kiện oxy hóa mạnh và yêu cầu cao về độ bền cơ học, nơi Inox thông thường không thể đáp ứng.
🔗 Tham khảo: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 06Cr25Ni20

✅ Chịu nhiệt cực cao, hoạt động ổn định lên đến 1150°C
✅ Chống oxy hóa mạnh trong không khí nóng và môi trường khí đốt
✅ Duy trì độ dẻo tốt, không bị giòn nhiệt khi làm việc lâu dài
✅ Cấu trúc austenitic ổn định – không từ tính, dễ hàn và tạo hình
✅ Bề mặt ít biến đổi, không bong tróc trong môi trường nhiệt cao

🔗 Gợi ý đọc thêm:

5. Tổng Kết

Thép Inox 06Cr25Ni20 là lựa chọn hàng đầu trong các ứng dụng chịu nhiệt cao, môi trường oxy hóa khắc nghiệt, đặc biệt trong ngành nhiệt luyện, năng lượng, hóa dầu và xử lý rác thải công nghiệp. Nhờ tỷ lệ Crom – Niken vượt trội, vật liệu này giữ được tính ổn định lâu dài ở điều kiện mà các loại inox thông dụng không thể chịu được.

Nếu bạn cần một loại vật liệu không gỉ có khả năng chịu nhiệt và oxy hóa vượt trội, thì Inox 06Cr25Ni20 chính là giải pháp bền vững và hiệu quả cho công trình của bạn.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 9

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 9 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Tròn [...]

    CĂN ĐỒNG ĐỎ 0.65MM

    CĂN ĐỒNG ĐỎ 0.65MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Đỏ [...]

    C7521 Materials

    C7521 Materials – Đồng Thau Chống Ăn Mòn Cao, Gia Công Dễ Dàng Và Ổn [...]

    Vật Liệu UNS S30600

    Vật Liệu UNS S30600 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S30600 UNS S30600, còn gọi [...]

    Cuộn Inox 12mm

    Cuộn Inox 12mm – Độ Bền Cao, Ứng Dụng Đa Dạng Giới Thiệu Về Cuộn [...]

    SUS302B là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu SUS302B và ứng dụng trong công nghiệp 1. SUS302B là [...]

    Lá Căn Đồng 0.15mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng 0.15mm 1. Lá Căn Đồng 0.15mm Là Gì? Lá căn đồng 0.15mm [...]

    Tấm Inox 430 0.50mm

    Tấm Inox 430 0.50mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    37.000 
    1.831.000 
    27.000 
    18.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    34.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo