90.000 
11.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
67.000 
61.000 
54.000 

1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4028 Là Gì?

🧪 Thép Inox 1.4028 là một loại thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn Châu Âu (EN), với thành phần C ~0.18–0.22%, Cr ~12–13%, Ni thấp, nổi bật nhờ độ cứng cao sau nhiệt luyện, khả năng chống mài mòn tốt và khả năng chịu lực vừa phải. Đây là loại thép martensitic phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng bề mặt cao, khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học ổn định.

Thép 1.4028 thường được sử dụng trong dao cắt, lưỡi kéo, dụng cụ cắt công nghiệp, trục, van, chi tiết máy chịu áp lực và mài mòn vừa phải. Nhờ độ cứng và khả năng giữ sắc tốt, 1.4028 là lựa chọn lý tưởng cho chi tiết máy cần chịu lực và mài mòn nhưng môi trường ăn mòn không quá khắc nghiệt.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4028

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.18 – 0.22%

  • Cr: 12.0 – 13.0%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 650 – 850 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 350 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 12%

  • Độ cứng: có thể đạt tới 55 – 57 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng bề mặt cao, duy trì sắc và chịu mài mòn tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Gia công và hàn thuận lợi sau nhiệt luyện, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.

  • Độ bền cơ học ổn định, chịu lực và va đập vừa phải.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4028

🏭 Thép 1.4028 được ứng dụng rộng rãi nhờ độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học ổn định:

  • Ngành chế tạo máy: lưỡi cắt, dao, trục, van và chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải đến cao.

  • Ngành ô tô và cơ khí: trục, chi tiết chịu tải trọng vừa phải đến cao.

  • Công nghiệp thực phẩm: dụng cụ chế biến, chi tiết tiếp xúc thực phẩm trong môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Điện tử và thiết bị gia dụng: linh kiện cần độ cứng cao và bền lâu.

  • Công nghiệp xây dựng và chế tạo: chi tiết cơ khí chịu lực vừa phải, bánh răng, tay vịn và chi tiết máy.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4028

1.4028 mang đến nhiều ưu điểm:
✅ Độ cứng bề mặt cao, duy trì sắc lâu dài, chịu mài mòn tốt.
✅ Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ.
✅ Gia công, uốn, cắt và hàn thuận lợi, dễ tạo hình và lắp ráp.
✅ Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp.
✅ Độ bền cơ học ổn định, chịu lực và va đập vừa phải.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Inox 1.4028

🔍 Thép 1.4028 là thép không gỉ martensitic phổ biến với C ~0.18–0.22%, Cr ~12–13%, Ni thấp, mang lại độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học ổn định. Đây là lựa chọn lý tưởng cho dao cắt, lưỡi kéo, dụng cụ cắt, trục, van và chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải đến cao, trong môi trường làm việc oxy hóa nhẹ.

Thép 1.4028 bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu chống mài mòn, chịu lực, giữ sắc lâu dài và khả năng gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, thực phẩm, điện tử đến chế tạo dụng cụ cắt công nghiệp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Thép Inox 1.4477

    Thép Inox 1.4477 1. Thép Inox 1.4477 Là Gì? Thép Inox 1.4477 là thép không [...]

    Thép Không Gỉ X12CrNi18-8

    Thép Không Gỉ X12CrNi18-8 – Inox 304 Chất Lượng Cao Dành Cho Công Nghiệp Hiện [...]

    Lá Căn Inox 630 0.09mm

    Lá Căn Inox 630 0.09mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Đảm Bảo 1. [...]

    CW502L Materials

    CW502L Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chống Ăn Mòn, Gia Công Dễ Dàng [...]

    Hợp Kim Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3

    Hợp Kim Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 1. Giới Thiệu Hợp Kim Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 🟢 Hợp kim đồng [...]

    X2CrNi18-9 Stainless Steel

    X2CrNi18-9 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Tấm Inox 301 0.14mm

    Tấm Inox 301 0.14mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép STS410

    1. Giới Thiệu Thép STS410 Là Gì? 🧪 Thép STS410 là loại thép không gỉ [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    11.000 
    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo