42.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
216.000 

Thép Inox 1.4311

1. Thép Inox 1.4311 Là Gì?

Thép Inox 1.4311, hay còn được biết đến với tên gọi AISI 304LN, là một loại thép không gỉ Austenitic cải tiến dựa trên thép 1.4307 (304L). Vật liệu này được bổ sung thêm nguyên tố Nitơ (N) nhằm tăng độ bền cơ học mà vẫn giữ được khả năng chống ăn mòn và dễ hàn tương tự inox 304L.

Sự có mặt của Nitơ không chỉ giúp tăng cường giới hạn chảyđộ bền kéo, mà còn duy trì được cấu trúc Austenit ổn định, từ đó giảm thiểu khả năng nhiễm từ sau gia công. Với các đặc tính vượt trội, inox 1.4311 rất phù hợp với các ứng dụng yêu cầu cường độ cao, chịu lực tốt, không từ tính và khả năng hàn tuyệt vời.

🔗 Tham khảo thêm: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4311

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.03
Cr 17.5 – 19.5
Ni 8.5 – 10.5
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
N 0.10 – 0.16
P ≤ 0.045
S ≤ 0.015
Fe Còn lại

Với hàm lượng Nitơ từ 0.10–0.16%, inox 1.4311 có giới hạn bền cao hơn 1.4307, và kháng ăn mòn tốt tương đương. Đây là một trong những loại inox đặc biệt phù hợp cho thiết bị yêu cầu cơ tính cao nhưng vẫn cần khả năng chống gỉ và không bị từ hóa.

🔗 Xem thêm: Thép hợp kim là gì?

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Rm): 600 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 300 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 35%

  • Độ cứng (HB): ≤ 200

  • Nhiệt độ làm việc ổn định: -196°C đến +400°C

  • Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ; rất thấp sau gia công

Inox 1.4311 có thể hàn tốt bằng mọi phương pháp, không cần xử lý nhiệt sau hàn, phù hợp với các yêu cầu kết cấu phức tạp hoặc mối nối lớn.

🔗 Tìm hiểu thêm: 10 nguyên tố ảnh hưởng đến tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4311

Ngành Ứng Dụng Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp thực phẩm Bồn chứa, đường ống, máy trộn, thiết bị chế biến sữa, bia, nước trái cây
Dược phẩm – vi sinh Thiết bị sản xuất thuốc, hệ thống chiết rót, bồn khuấy inox chống nhiễm khuẩn
Cơ khí chế tạo Chi tiết máy yêu cầu độ bền cao, chi tiết đàn hồi, ốc vít không từ
Xây dựng & dân dụng Lan can inox, thang máy, mặt dựng, thiết bị trang trí ngoại thất
Điện – điện tử Tủ điện không từ, chi tiết tiếp xúc, lồng kim loại bảo vệ thiết bị chính xác

Inox 1.4311 đặc biệt phù hợp trong ứng dụng yêu cầu vệ sinh, chịu tải và không bị từ hóa, nhất là trong môi trường công nghiệp hiện đại và tự động hóa.

🔗 Tham khảo thêm: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4311

Cường độ cơ học cao, độ bền vượt trội hơn inox 304 và 304L
Khả năng hàn tuyệt vời, không cần xử lý nhiệt sau hàn
Không bị từ hóa, thích hợp cho thiết bị điện tử, y tế, đo lường chính xác
Chống ăn mòn ổn định, ngay cả sau gia công và hàn
Khả năng định hình và dập tốt, thích hợp cho chi tiết uốn cong hoặc cán nguội

🔗 Xem thêm:

5. Tổng Kết

Thép Inox 1.4311 (AISI 304LN) là lựa chọn lý tưởng cho những ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn, và không bị từ tính. Nhờ sự bổ sung Nitơ, vật liệu này có hiệu suất vượt trội hơn nhiều so với inox 304L thông thường trong cùng điều kiện sử dụng.

Với khả năng hàn tốt, ổn định ở nhiệt độ thấp, và độ tinh khiết cao, inox 1.4311 ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, dược phẩm, công nghiệp sạch, và kỹ thuật cơ khí chính xác.

Nếu bạn đang cần một loại inox bền chắc, ổn định và phù hợp với nhiều môi trường kỹ thuật khắt khe, thì 1.4311 chính là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Inox STS410 Là Gì?

    Inox STS410 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox STS410 là loại [...]

    Đồng Hợp Kim CuNi3Si1 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuNi3Si1 1. Đồng Hợp Kim CuNi3Si1 Là Gì? Đồng hợp kim CuNi3Si1 [...]

    Hợp Kim Đồng C31000

    Hợp Kim Đồng C31000 – Vật Liệu Đồng Thau Chất Lượng Cao Trong Công Nghiệp [...]

    Thép Inox X12CrNi17.7

    Thép Inox X12CrNi17.7 1. Thép Inox X12CrNi17.7 Là Gì? Thép Inox X12CrNi17.7 là thép không [...]

    Lục Giác Inox 440 65mm

    Lục Giác Inox 440 65mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    SHIM ĐỒNG ĐỎ 6MM

    SHIM ĐỒNG ĐỎ 6MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC VÀ BỀN BỈ CHO NGÀNH CƠ [...]

    Giá Lá Căn Đồng 0.1mm

    Giá Lá Căn Đồng 0.1mm 1. Lá căn đồng 0.1mm là gì? Lá căn đồng [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 25,4

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 25,4 – Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tốt [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    37.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    126.000 
    3.372.000 
    11.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo