126.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
108.000 
42.000 
27.000 
1.130.000 

Thép Inox 1.4335

1. Thép Inox 1.4335 Là Gì?

Thép Inox 1.4335 là một loại thép không gỉ Austenitic cao cấp, có tên gọi tương đương theo chuẩn quốc tế là X1CrNiMoCu25-20-5. Vật liệu này nổi bật nhờ hàm lượng Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo)Đồng (Cu) cao, được thiết kế để hoạt động tốt trong các môi trường ăn mòn mạnh, đặc biệt là môi trường có chứa axit clohidric, axit sunfuric, nước biển và các dung dịch muối clorua.

Khác với các loại inox thông dụng như 304 hay 316, Inox 1.4335 sở hữu khả năng chống ăn mòn điểm, ăn mòn kẽ hở và nứt do ứng suất cao. Đây là loại thép được sử dụng chủ yếu trong các ngành công nghiệp hóa chất, xử lý nước biển, thiết bị trao đổi nhiệt và kỹ thuật chế biến tinh vi.

🔗 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4335

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.02
Cr 24.0 – 26.0
Ni 19.0 – 21.0
Mo 4.5 – 5.5
Cu 1.2 – 2.0
Mn ≤ 1.5
Si ≤ 0.7
N ≤ 0.10
P ≤ 0.035
S ≤ 0.015
Fe Còn lại

Hàm lượng cao của Molypden và Đồng chính là yếu tố quyết định khả năng kháng các axit mạnh. Đồng thời, tỷ lệ Crom và Niken cân đối giúp ổn định cấu trúc Austenitic, giữ cho vật liệu không từ tính và có độ bền cao.

🔗 Tìm hiểu thêm: Thép hợp kim là gì?

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Rm): 600 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 300 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 35%

  • Độ cứng (HB): ≤ 240

  • Nhiệt độ làm việc: -50°C đến +300°C

  • Từ tính: Không từ tính (ở trạng thái ủ)

Inox 1.4335 thể hiện độ bền cao ngay cả ở môi trường axit khắc nghiệt, có thể hàn bằng phương pháp thông thường như TIG hoặc MIG mà không làm suy yếu cấu trúc.

🔗 Tham khảo thêm: 10 nguyên tố ảnh hưởng đến tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4335

Ngành Ứng Dụng Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp hóa chất Bồn chứa, bơm, van, thiết bị phản ứng, hệ thống axit sunfuric, clohidric
Kỹ thuật hàng hải Thiết bị tiếp xúc nước biển, bộ trao đổi nhiệt, bộ phận tàu biển
Xử lý nước thải Đường ống, thiết bị lọc hóa chất, van bơm chịu ăn mòn
Công nghiệp năng lượng Thiết bị làm lạnh, trao đổi nhiệt, hệ thống lọc hóa chất
Thiết bị dược – thực phẩm Dụng cụ bào chế, bồn trộn hóa chất tinh khiết, bộ trao đổi nhiệt vi sinh

Vật liệu này đặc biệt phù hợp với những ứng dụng cần tính ổn định lâu dài trong môi trường có tính ăn mòn cao hoặc liên quan đến lưu chất đặc biệt.

🔗 Tham khảo thêm: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4335

Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong axit mạnh và môi trường chứa clorua
Không bị nứt ứng suất ăn mòn – yếu tố quan trọng trong hóa chất và xử lý nước
Không từ tính, phù hợp với các thiết bị yêu cầu tính ổn định từ trường
Hàn dễ dàng, không cần xử lý nhiệt sau hàn
Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng và vệ sinh

Nhờ tổ hợp tính năng đặc biệt này, Inox 1.4335 là giải pháp lý tưởng thay thế cho các loại thép không gỉ thông thường trong môi trường khắc nghiệt.

🔗 Tìm hiểu thêm:

5. Tổng Kết

Thép Inox 1.4335 là loại vật liệu cao cấp, được thiết kế để chịu được môi trường ăn mòn mạnh mà các loại inox thông thường như 304 hay 316 không thể đáp ứng. Sự kết hợp giữa Crom, Niken, Molypden và Đồng mang lại cho vật liệu khả năng kháng hóa chất mạnh, độ bền cơ học cao và độ ổn định tuyệt đối trong quá trình sử dụng lâu dài.

Nếu bạn đang tìm một loại inox có thể sử dụng an toàn trong môi trường axit clohidric, nước biển, hoặc các hệ thống trao đổi nhiệt chịu hóa chất, thì Inox 1.4335 chính là lựa chọn lý tưởng để đảm bảo hiệu quả, độ bền và chi phí sử dụng lâu dài.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 38

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 38 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 310s [...]

    Thép Inox XM7

    Thép Inox XM7 1. Thép Inox XM7 Là Gì? Thép Inox XM7 là một loại [...]

    Hợp Kim Đồng CuNi9Sn2 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuNi9Sn2 1. Hợp Kim Đồng CuNi9Sn2 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Thép Inox SAE 30316

    Thép Inox SAE 30316 1. Thép Inox SAE 30316 Là Gì? Thép Inox SAE 30316 [...]

    409 Material

    409 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt & Chống Oxy Hóa 🔥 1. [...]

    Đồng CW113C Là Gì?

    Đồng CW113C 1. Đồng CW113C Là Gì? Đồng CW113C là loại đồng tinh khiết cao [...]

    Đồng Hợp Kim CW403J Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW403J 1. Đồng Hợp Kim CW403J Là Gì? Đồng hợp kim CW403J [...]

    Vật Liệu UNS S30600

    Vật Liệu UNS S30600 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S30600 UNS S30600, còn gọi [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    37.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo