Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
216.000 
1.345.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
32.000 
1.130.000 

Thép Inox 1.4477

1. Thép Inox 1.4477 Là Gì?

Thép Inox 1.4477 là thép không gỉ austenitic cải tiến có khả năng chịu ăn mòn cao và bền nhiệt tốt, nhờ chứa hàm lượng cao của Cr (Crom), Ni (Niken), Mo (Molypden) và bổ sung thêm Cu (Đồng). Loại inox này còn được biết đến với tên gọi X1CrNiMoCuN20-18-7, thường được ứng dụng trong môi trường hóa học khắc nghiệt, nước biển, dung dịch clorua hoặc axit mạnh.

Inox 1.4477 được thiết kế để sử dụng trong các điều kiện mà Inox 316L không còn đáp ứng đủ. Nhờ thành phần hợp kim được tối ưu hóa, vật liệu này có thể hoạt động tốt trong môi trường có tính ăn mòn mạnh, đặc biệt là khi tiếp xúc với axit sulfuric, axit photphoricclorua cao.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Inox 329J3L là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4477

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.03
Si ≤ 0.70
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.030
S ≤ 0.010
Cr 19.0 – 21.0
Ni 17.5 – 19.5
Mo 6.0 – 7.0
Cu 1.0 – 1.5
N 0.15 – 0.25
Fe Còn lại

💡 Mo, Cu và N giúp tăng cường khả năng kháng rỗ, chống ăn mòn kẽ và tăng độ bền cơ học cho loại inox này, đặc biệt là khi tiếp xúc với môi trường có chứa muối và axit.

🔗 Thép hợp kim là gì?

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 650 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 320 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 35%
🌡️ Nhiệt độ làm việc liên tục: Tối đa 400 – 500°C
🧲 Từ tính: Không có từ tính (phi từ)

📌 Tính chất cơ học vượt trội giúp Inox 1.4477 hoạt động hiệu quả trong môi trường có áp suất cao và nhiệt độ thay đổi thường xuyên.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4477

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp hóa chất Bồn chứa axit, bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn hóa chất
Xử lý nước thải Thiết bị lọc, bồn lắng, hệ thống xử lý clorua
Công nghiệp dược phẩm Bồn trộn dược liệu, thiết bị lên men
Kết cấu ngoài trời Cầu thang, lan can, chi tiết tiếp xúc muối biển
Năng lượng tái tạo Hệ thống pin mặt trời, hệ thống làm mát nhiệt điện

🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Inox 420 có dễ bị gỉ sét không?
🔗 Inox 420 có dễ gia công không?

👉 Với khả năng chống ăn mòn vượt trội và cơ tính cao, thép Inox 1.4477 là sự lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp nặng và hóa chất.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4477

Kháng axit rất mạnh, đặc biệt là axit sulfuric, nitric và phosphoric
Chịu được môi trường clorua cao, hạn chế nứt ăn mòn ứng suất
Cơ tính vượt trội, thích hợp cho kết cấu cơ khí chính xác
Gia công và hàn tốt, không yêu cầu xử lý nhiệt sau hàn
Thẩm mỹ cao, dễ đánh bóng, phù hợp cả ứng dụng công nghiệp lẫn trang trí

🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì?

5. Tổng Kết

Thép Inox 1.4477 là lựa chọn hàng đầu cho các công trình, thiết bị và hệ thống cần chống ăn mòn mạnh, hoạt động trong môi trường axit hoặc muối biển, đồng thời yêu cầu độ bền và tuổi thọ cao. Với thành phần hợp kim tối ưu, loại inox này đáp ứng hầu hết các yêu cầu kỹ thuật trong công nghiệp hóa chất, xử lý nước thải, năng lượng và thực phẩm.

Nếu bạn đang tìm kiếm loại inox bền, chịu môi trường khắc nghiệt, và có tuổi thọ cao – 1.4477 chính là giải pháp đáng đầu tư.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Z6CNNb18.10 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép Z6CNNb18.10 1. Thép Z6CNNb18.10 Là Gì? Thép Z6CNNb18.10 thuộc [...]

    Lục Giác Inox 430 21mm

    Lục Giác Inox 430 21mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Thép 0Cr18Ni12Mo3Ti Là Gì?

    Thép 0Cr18Ni12Mo3Ti 1. Thép 0Cr18Ni12Mo3Ti Là Gì? Thép 0Cr18Ni12Mo3Ti là loại thép không gỉ Austenitic [...]

    Thép Không Gỉ 1.4024 Là Gì?

    Thép Không Gỉ 1.4024 – Martensitic Chịu Mài Mòn Cao 1. Giới Thiệu Thép Không [...]

    X5CrNiMo17.13 Stainless Steel

    X5CrNiMo17.13 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Crom Niken Molypden Chống Ăn Mòn Cao [...]

    Hợp Kim Đồng CuSn4Pb4Zn4 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuSn4Pb4Zn4 1. Hợp Kim Đồng CuSn4Pb4Zn4 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Tấm Inox 316 0.24mm

    Tấm Inox 316 0.24mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Lá Căn Inox 410 0.03mm

    Lá Căn Inox 410 0.03mm – Chất Liệu Bền Bỉ Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo