3.372.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
13.000 
16.000 
108.000 

THÉP INOX 1.4621

1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4621

Thép Inox 1.4621, còn được biết đến với tên gọi kỹ thuật là X10CrAlSi18, là một loại thép không gỉ ferritic-chịu nhiệt, có khả năng hoạt động hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ cao lên tới 1000°C, đồng thời duy trì khả năng chống oxy hóa tốt và bền cơ học ổn định. Với thành phần giàu Crom (Cr) và bổ sung Silic (Si), vật liệu này được thiết kế để ứng dụng trong lò nung, buồng đốt, hệ thống xả, và các thiết bị nhiệt công nghiệp.

Không giống như các loại inox austenitic thông thường như 304 hay 316, Inox 1.4621 không chứa niken, giúp giảm chi phí và chống chịu oxy hóa hiệu quả hơn trong môi trường khô, giàu không khí ở nhiệt độ cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi vật liệu có tính ổn định nhiệt và kháng cặn carbon hóa.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép được chia làm 4 loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4621

2.1 Thành Phần Hóa Học (tham khảo)

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C 0.08 – 0.14
Cr 17.0 – 19.0
Si 1.0 – 2.0
Mn ≤ 1.0
P ≤ 0.040
S ≤ 0.015
Al ≤ 0.70
Fe Còn lại

💡 Hàm lượng Cr cao kết hợp với Si làm tăng khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt độ cao, đồng thời duy trì cấu trúc ổn định ở nhiệt độ trên 800°C.

🔗 Thép hợp kim là gì?
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): 450 – 650 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 250 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 18%
🧲 Từ tính: Có – cấu trúc ferritic
🌡️ Nhiệt độ làm việc liên tục: lên đến 1000°C
🔥 Chống oxy hóa: Rất tốt trong môi trường không khí nóng, giàu oxy

Inox 1.4621 phù hợp để hàn, uốn, cán nóng và cán nguội, tuy nhiên cần kiểm soát chặt nhiệt độ khi hàn để hạn chế hiện tượng giòn hóa vùng ảnh hưởng nhiệt.

🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì?

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4621

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Thiết bị nhiệt công nghiệp Lò đốt, vách lò, bộ gia nhiệt, khay nung, lưới lò
Ngành ô tô Hệ thống ống xả, bộ chuyển đổi xúc tác, tấm chắn nhiệt
Ngành năng lượng Ống dẫn hơi nóng, bộ trao đổi nhiệt, lò nhiệt điện
Công nghiệp luyện kim Buồng đốt, trục lò, vách ngăn chịu nhiệt
Gia dụng chịu nhiệt Bếp gas công nghiệp, bộ phận nướng, linh kiện chịu nhiệt

💡 Thép 1.4621 thường được sử dụng thay thế cho Inox 430 trong điều kiện chịu nhiệt, đặc biệt trong các ứng dụng chịu oxy hóa cao và không yêu cầu chống ăn mòn hóa học đặc biệt.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4621

Chống oxy hóa tuyệt vời ở nhiệt độ cao đến 1000°C
Không chứa niken, giúp giảm chi phí nguyên liệu
Từ tính cao, dễ ứng dụng trong công nghiệp cảm biến và cơ khí
Chịu nhiệt tốt, ổn định cơ lý trong thời gian dài
Gia công và định hình dễ dàng, thích hợp cho nhiều phương pháp sản xuất

🔗 Thép tốc độ cao molypden

5. Tổng Kết

Thép Inox 1.4621 (X10CrAlSi18) là vật liệu chuyên dụng cho các ứng dụng chịu nhiệt cao và chống oxy hóa trong môi trường không khí hoặc khí đốt nóng. Với khả năng duy trì ổn định cơ học ở nhiệt độ cao, dễ gia công, và chi phí hợp lý nhờ không sử dụng niken, inox 1.4621 là lựa chọn hiệu quả cho các hệ thống lò, ống xả, gia nhiệt và các thiết bị nhiệt công nghiệp.

Nếu bạn đang cần một loại thép chịu nhiệt – chống oxy hóa – giá thành thấp – dễ tạo hình, thì thép không gỉ 1.4621 chính là giải pháp đáng cân nhắc.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Duplex 2324 là gì ?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex 2324 stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

    CW410J Copper Alloys

    CW410J Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thiếc Hiệu Suất Cao Trong Cơ Khí Chính [...]

    Inox STS316J1 Là Gì

    Inox STS316J1 Là Gì? Inox STS316J1 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, [...]

    UNS S34700 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu UNS S34700 và ứng dụng trong công nghiệp 1. UNS [...]

    LỤC GIÁC INOX 321 9MM

    LỤC GIÁC INOX 321 9MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    1.4516 Material

    1.4516 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn Xuất Sắc [...]

    Đồng Hợp Kim CW352H Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW352H 1. Đồng Hợp Kim CW352H Là Gì? Đồng hợp kim CW352H [...]

    CW507L Copper Alloys

    CW507L Copper Alloys – Hợp Kim Đồng-Thau Ổn Định Cơ Học Và Dễ Gia Công [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    54.000 
    16.000 
    37.000 
    242.000 
    191.000 
    67.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo