270.000 
37.000 
16.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Thép Inox 1Cr18Mn8Ni5N

1. Giới Thiệu Thép Inox 1Cr18Mn8Ni5N

Thép Inox 1Cr18Mn8Ni5N là loại thép không gỉ austenitic chứa hàm lượng Crom, Mangan và Niken cao, kết hợp thêm một lượng nhỏ Nitơ để tăng cường cơ tính và tính chống ăn mòn. Đây là phiên bản cải tiến từ thép Inox 201, với khoảng 18% Cr, 8% Mn, 5% Ni và thêm Nitơ, giúp cải thiện độ bền kéo, độ dẻo và tính hàn tốt hơn.

Nhờ chi phí thấp hơn so với Inox 304 nhưng vẫn giữ được hiệu suất cơ bản tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt, thép 1Cr18Mn8Ni5N ngày càng phổ biến trong ngành gia dụng, trang trí, nội thất và một số ứng dụng công nghiệp nhẹ.

🔗 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1Cr18Mn8Ni5N

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 17.0 – 19.0
Mn 6.0 – 9.0
Ni 4.0 – 6.0
N ≤ 0.25
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.060
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Việc bổ sung Mangan và Nitơ thay thế một phần Niken không chỉ giảm giá thành mà còn tăng độ bền kéo và độ dẻo, làm cho vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng gia công kim loại tấm.

🔗 Xem thêm: Thép hợp kim là gì?

2.2 Tính Chất Cơ Lý

  • 🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 520 MPa

  • 🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 275 MPa

  • 🔧 Độ giãn dài: ≥ 40%

  • 🌡️ Khả năng chịu nhiệt: tối đa 850°C trong môi trường khô

  • 🧲 Từ tính: Có thể có từ tính nhẹ sau khi gia công nguội

📌 Tính chất cơ lý ổn định giúp Inox 1Cr18Mn8Ni5N dễ gia công, cán mỏng và định hình, đặc biệt trong các ứng dụng khối lượng lớn như sản phẩm dân dụng và thiết bị trang trí.

🔗 Tham khảo: 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1Cr18Mn8Ni5N

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Ngành gia dụng Nồi, chảo, bồn rửa, vỏ máy xay, vật dụng bếp không yêu cầu chống ăn mòn cao
Trang trí nội thất Khung cửa, lan can, tay vịn, bảng hiệu
Thiết bị công nghiệp nhẹ Kệ hàng, thùng chứa, bàn thao tác
Ngành xây dựng Vật liệu phủ, tấm trần inox, phụ kiện trang trí ngoài trời
Ngành ô tô Ốp trang trí, linh kiện không chịu nhiệt

👉 Thép 1Cr18Mn8Ni5N được sử dụng rộng rãi nhờ giá thành hợp lý, tính gia công tốt, và khả năng định hình đa dạng trong sản xuất hàng loạt.

🔗 Tham khảo: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1Cr18Mn8Ni5N

Chi phí sản xuất thấp hơn nhiều so với Inox 304 nhưng hiệu quả tương đương trong môi trường thông thường
Tăng độ bền kéo và độ dẻo nhờ bổ sung Mn và N
Gia công dễ dàng, cán mỏng tốt, thích hợp sản xuất hàng loạt
Có thể đánh bóng tốt, tạo bề mặt thẩm mỹ cho ứng dụng trang trí
Dễ hàn và tạo hình, không yêu cầu xử lý nhiệt sau hàn

🔗 Gợi ý đọc thêm:

5. Tổng Kết

Thép Inox 1Cr18Mn8Ni5N là một lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần tính thẩm mỹ, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn vừa phải, nhưng vẫn tối ưu chi phí. Với khả năng gia công tốt, dễ tạo hình và khả năng đánh bóng cao, loại thép này lý tưởng trong ngành sản xuất thiết bị gia dụng, trang trí nội thất, và công nghiệp nhẹ.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại inox vừa hiệu quả vừa tiết kiệm, thì 1Cr18Mn8Ni5N chính là lựa chọn đáng cân nhắc.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    GIÁ ĐỒNG ĐỎ LỤC GIÁC PHI 30

    GIÁ ĐỒNG ĐỎ LỤC GIÁC PHI 30 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC [...]

    Thép Inox X2CrNiMoN18.12

    Thép Inox X2CrNiMoN18.12 1. Thép Inox X2CrNiMoN18.12 Là Gì? Thép Inox X2CrNiMoN18.12 là loại thép [...]

    1Cr18Ni12Mo2Ti Stainless Steel

    1Cr18Ni12Mo2Ti Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 1Cr18Ni12Mo2Ti Stainless [...]

    CuCo1Ni1Be Copper Alloys

    CuCo1Ni1Be Copper Alloys 1. Giới Thiệu CuCo1Ni1Be Copper Alloys CuCo1Ni1Be Copper Alloys là hợp kim [...]

    Tìm Hiểu Về Inox S20100

    Tìm Hiểu Về Inox S20100 Và Ứng Dụng Của Nó Inox S20100 là một loại [...]

    LÁ CĂN INOX 440 0.13MM

    LÁ CĂN INOX 440 0.13MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 0.13mm Lá [...]

    Thép Inox 434 Là Gì?

    Thép Inox 434 Là Gì? Thép Inox 434 là một loại thép không gỉ Ferritic [...]

    Thép UNS S31753 Là Gì?

    Thép UNS S31753 1. Thép UNS S31753 Là Gì? Thép UNS S31753 là loại thép [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    16.000 
    24.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    2.391.000 
    191.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo