Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
146.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
23.000 

THÉP INOX 2375

1. Thép Inox 2375 Là Gì?

Thép Inox 2375 là mác thép theo tiêu chuẩn Thụy Điển (SS 2375), thuộc nhóm thép không gỉ austenitic có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và đặc biệt khả năng chịu nhiệt vượt trội. Loại vật liệu này có tính chất tương đương với các mác thép như AISI 310 / DIN 1.4845, được ứng dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp làm việc ở môi trường nhiệt độ cao hoặc chịu tác động oxy hóa mạnh.

Inox 2375 có hàm lượng Cr cao (~25%) và Ni (~20%), giúp tăng khả năng ổn định ở nhiệt độ cao mà vẫn duy trì được khả năng chống ăn mòn hóa học và oxy hóa tốt. Nhờ cấu trúc austenitic bền nhiệt, vật liệu này duy trì tính chất cơ học ổn định lên đến 1100°C, phù hợp cho lò nung, buồng đốt, hệ thống trao đổi nhiệt…

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép hợp kim là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 2375

2.1 Thành Phần Hóa Học (tham khảo)

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.10
Cr 24.0 – 26.0
Ni 19.0 – 22.0
Mn ≤ 2.0
Si 1.0 – 2.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Tỷ lệ Cr-Ni cao giúp tăng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, trong khi Si đóng vai trò hỗ trợ tạo màng oxit bảo vệ bề mặt kim loại.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 520 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 200 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 40%
🌡️ Nhiệt độ làm việc liên tục: lên tới 1100°C
🧲 Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ

📌 Inox 2375 là vật liệu chịu nhiệt lý tưởng cho các ứng dụng cần độ bền cao trong môi trường oxy hóa hoặc điều kiện vận hành khắc nghiệt trong công nghiệp luyện kim, hóa dầu.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 2375

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp nhiệt Bộ phận lò nung, bộ đốt, ống gia nhiệt, buồng đốt
Ngành luyện kim Vách lò, máng dẫn, máng nung, chi tiết tiếp xúc với xỉ nóng
Hóa dầu Hệ thống trao đổi nhiệt, giàn làm nóng, phụ kiện nhiệt cao
Chế tạo cơ khí Phụ kiện máy chịu nhiệt, van xả nhiệt, tấm chắn nhiệt
Công nghiệp thực phẩm Khay sấy nhiệt, lò sấy, tấm nướng trong dây chuyền sản xuất

🔗 Inox 420 có dễ gia công không?
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Inox 420 có bị gỉ sét không?
🔗 Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?
🔗 Inox 329J3L là gì?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 2375

✅ Chịu nhiệt độ cao liên tục đến 1100°C
✅ Chống oxy hóa mạnh trong môi trường giàu oxi và khí đốt
✅ Duy trì cơ tính ổn định trong điều kiện khắc nghiệt
✅ Chống mài mòn và nứt nhiệt tốt hơn nhiều loại inox thông thường
✅ Có thể gia công, hàn cắt dễ dàng với thiết bị tiêu chuẩn

5. Tổng Kết

Thép Inox 2375 là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng yêu cầu chịu nhiệt, chịu oxy hóa và độ bền lâu dài trong công nghiệp nặng, chế biến hóa chất và thiết bị gia nhiệt.

Với đặc tính vượt trội nhờ hàm lượng Cr-Ni cao, inox 2375 vượt xa inox 304 hoặc 316 trong các điều kiện nhiệt độ cao liên tục. Đây là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp muốn đầu tư vào vật liệu bền – mạnh – ổn định, giảm tần suất bảo trì và tăng tuổi thọ thiết bị.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    00Cr19Ni13Mo3 Stainless Steel

    00Cr19Ni13Mo3 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 00Cr19Ni13Mo3 Stainless [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 98

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 98 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Lá Căn Inox 410 0.06mm

    Lá Căn Inox 410 0.06mm – Chất Liệu Bền Bỉ Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Lục Giác Inox 420 6mm

    Lục Giác Inox 420 6mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Thép Inox Z6C13 Là Gì?

    Thép Inox Z6C13 – Martensitic, Chịu Nhiệt Và Gia Công Tốt 1. Giới Thiệu Thép [...]

    Thép Duplex X2CrNiN23-4

    1. Giới Thiệu Thép Duplex X2CrNiN23-4 X2CrNiN23-4 là thép duplex không gỉ, nổi bật với [...]

    Lá Căn Inox 632 0.16mm

    Lá Căn Inox 632 0.16mm – Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Đồng C10300 Là Gì?

    Đồng C10300 1. Đồng C10300 Là Gì? Đồng C10300 là một trong những dạng đồng [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    2.700.000 
    30.000 
    126.000 
    108.000 
    90.000 
    146.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo