Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
27.000 
30.000 
24.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
270.000 

Thép Inox 309S24

1. Giới Thiệu Thép Inox 309S24

Thép Inox 309S24 là một loại thép không gỉ Austenitic có khả năng chịu nhiệt độ cao vượt trội, được phát triển từ dòng inox 309 với hàm lượng carbon thấp (Low Carbon). Mã 309S24 là tên gọi theo tiêu chuẩn BS (British Standard), tương đương với UNS S30908 hoặc EN 1.4833.

Inox 309S24 nổi bật với thành phần hợp kim giàu Cr (22–24%) và Ni (12–15%), cho phép vật liệu duy trì độ bền cơ học tốt trong môi trường có nhiệt độ lên đến 1000°C. Nhờ đó, thép này được sử dụng rộng rãi trong lò công nghiệp, bộ trao đổi nhiệt, và các ứng dụng chịu nhiệt nghiêm ngặt khác.

🔗 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 309S24

2.1 Thành Phần Hóa Học (tham khảo)

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 22.0 – 24.0
Ni 12.0 – 15.0
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.5
P ≤ 0.045
S ≤ 0.03
N ≤ 0.10
Fe Còn lại

💡 So với inox 304 hay 316, 309S24 có tỷ lệ Cr–Ni cao hơn, giúp cải thiện đáng kể khả năng chịu oxy hóa và duy trì cấu trúc ổn định ở nhiệt độ cao.

🔗 Tham khảo: Thép hợp kim là gì?

2.2 Tính Chất Cơ Lý

  • 🔧 Độ bền kéo (Rm): 550 – 750 MPa

  • 🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 205 MPa

  • 🔧 Độ giãn dài: ≥ 40%

  • 🔧 Độ cứng Brinell: ≤ 192 HB

  • 🌡️ Chịu nhiệt tối đa: ~ 1000°C (trong không khí khô)

  • 🧲 Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ

Khả năng chống oxy hóa tuyệt vời của 309S24 cho phép sử dụng liên tục trong các điều kiện nhiệt độ cao, mà không bị biến dạng hoặc mất tính chất cơ học.

🔗 Tham khảo: 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 309S24

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp nhiệt luyện Lò nung, băng tải chịu nhiệt, vỉ sấy nhiệt độ cao
Công nghiệp hóa chất Bồn chứa hóa chất nóng, bộ trao đổi nhiệt
Sản xuất xi măng – gốm Ống dẫn khí nóng, buồng đốt, ống xả lò
Nhà máy điện Lót ống dẫn khí, thiết bị lò hơi
Hàng không – đóng tàu Vật liệu cách nhiệt, bộ phận chịu nhiệt trong động cơ phụ trợ

Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao và chống sốc nhiệt giúp inox 309S24 có độ bền lâu dài trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khắt khe.

🔗 Tham khảo: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 309S24

Khả năng chịu nhiệt vượt trội, ổn định trong môi trường >1000°C
Chống oxy hóa và ăn mòn cao, cả trong khí nóng có chứa lưu huỳnh hoặc axit nhẹ
Hàm lượng carbon thấp, giảm nguy cơ ăn mòn liên kết hạt khi hàn hoặc nung
Không từ tính, lý tưởng cho ứng dụng yêu cầu độ ổn định từ tính
Gia công tốt, dễ cắt gọt, uốn dập và hàn bằng kỹ thuật thông thường
Tuổi thọ cao, tiết kiệm chi phí thay thế và bảo trì dài hạn

🔗 Tham khảo thêm:

5. Tổng Kết

Thép Inox 309S24 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp chịu nhiệt cao. Với khả năng chống oxy hóa mạnh, ổn định nhiệt tốt và không bị nhiễm từ, loại thép này thường được lựa chọn trong lò đốt, bộ trao đổi nhiệt, và các hệ thống nhiệt luyện khắt khe.

Nếu bạn đang cần một loại inox bền vững, không biến dạng dưới áp suất và nhiệt độ cao, 309S24 chắc chắn là giải pháp đáng tin cậy cho dây chuyền sản xuất công nghiệp hiện đại.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 06Cr17Ni12Mo2Ti

    Vật Liệu 06Cr17Ni12Mo2Ti 1. Giới Thiệu Vật Liệu 06Cr17Ni12Mo2Ti 🔍 06Cr17Ni12Mo2Ti là một loại thép [...]

    Tấm Inox 321 0.65mm

    Tấm Inox 321 0.65mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Inox X30Cr13 Là Gì?

    Inox X30Cr13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox X30Cr13 là một [...]

    Shim Đồng Thau 0.4mm

    Shim Đồng Thau 0.4mm – Vật Liệu Chính Xác Cao Cho Cơ Khí Và Điện [...]

    Cuộn Inox 304 0.65mm

    Cuộn Inox 304 0.65mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Vật Liệu Z2CN18.09

    Vật Liệu Z2CN18.09 1. Giới Thiệu Vật Liệu Z2CN18.09 Z2CN18.09 là thép martensitic không gỉ [...]

    Z10CN18.09 Stainless Steel

    Z10CN18.09 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Crom Niken Phổ Biến 1. Z10CN18.09 Stainless [...]

    Hợp Kim Đồng CuZn39Pb0.5 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuZn39Pb0.5 1. Hợp Kim Đồng CuZn39Pb0.5 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    48.000 
    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo