Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
11.000 
13.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

1. Giới Thiệu Thép Inox SUS420J2 Là Gì?

🧪 Thép Inox SUS420J2 là thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn JIS Nhật Bản, với hàm lượng C ~0.18–0.25% và Cr ~12–14%, nổi bật với độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học ổn định. Loại thép này thường được sử dụng trong dao cắt, lưỡi kéo, trục, van, chi tiết máy và các chi tiết chịu áp lực hoặc mài mòn nặng hơn so với SUS420J1.

SUS420J2 được ưa chuộng nhờ khả năng nhiệt luyện tốt, duy trì độ cứng cao sau xử lý nhiệt, dễ gia công và hàn, đồng thời chi phí hợp lý và tuổi thọ lâu dài. Đây là lựa chọn lý tưởng cho môi trường làm việc oxy hóa nhẹ đến trung bình, đáp ứng các yêu cầu bền bỉ, chống mài mòn và chống gỉ sét hiệu quả.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox SUS420J2

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.18 – 0.25%

  • Cr: 12.0 – 14.0%

  • Ni: ≤ 0.75%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 600 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 300 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 10%

  • Độ cứng: có thể đạt tới 55 – 58 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng và độ bền rất cao, chịu mài mòn và va đập xuất sắc.

  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.

  • Gia công và hàn tốt, dễ tạo hình và lắp ráp sau nhiệt luyện.

  • Chịu nhiệt ổn định trong điều kiện làm việc đến 600°C.

  • Chi phí hợp lý, thích hợp nhiều dự án công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox SUS420J2

🏭 SUS420J2 được ứng dụng phổ biến nhờ độ cứng bề mặt cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học vượt trội:

  • Ngành chế tạo dao và dụng cụ cắt: lưỡi kéo, dao bấm, dao công nghiệp chịu lực cao.

  • Ngành chế tạo máy: trục, bánh răng, chi tiết máy chịu mài mòn và áp lực nặng.

  • Ngành ô tô: chi tiết động cơ, van, trục chịu tải cao.

  • Thiết bị gia dụng và điện tử: vỏ máy, linh kiện cần độ bền và chống gỉ.

  • Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến chịu nhiệt và môi trường ăn mòn vừa phải.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox SUS420J2

SUS420J2 mang đến nhiều ưu điểm vượt trội:
✅ Độ cứng và độ bền rất cao sau nhiệt luyện, chịu mài mòn và va đập tốt.
✅ Khả năng chống ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.
✅ Gia công và hàn tốt, dễ tạo hình và lắp ráp.
✅ Chịu nhiệt tốt đến 600°C mà vẫn duy trì hiệu suất cơ học.
✅ Chi phí hợp lý, đáp ứng nhiều dự án công nghiệp.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Inox SUS420J2

🔍 Thép Inox SUS420J2 là thép không gỉ martensitic với C ~0.18–0.25%, Cr ~12–14%, Ni thấp, mang lại độ cứng, độ bền vượt trội và khả năng chống mài mòn tốt. Đây là lựa chọn tối ưu cho dao cắt, trục, van, chi tiết máy và thiết bị chịu áp lực hoặc mài mòn nặng, trong môi trường làm việc oxy hóa nhẹ đến trung bình.

SUS420J2 bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu chống ăn mòn, chịu nhiệt và khả năng gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, xây dựng đến chế tạo thiết bị gia dụng và thực phẩm.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 110

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 110 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    X7CrNi23.14 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X7CrNi23.14 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X7CrNi23.14 là [...]

    Thép 434

    Thép 434 1. Giới Thiệu Thép 434 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ 434 là [...]

    Thép Không Gỉ 0Cr19Ni13Mo3

    Thép Không Gỉ 0Cr19Ni13Mo3: Lựa Chọn Bền Bỉ Trong Môi Trường Ăn Mòn Cao 1. [...]

    Thép Inox 1.4401

    Thép Inox 1.4401 1. Thép Inox 1.4401 Là Gì? Thép Inox 1.4401, còn được biết [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 12.7

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 12.7: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    Thép Không Gỉ 316S16

    Thép Không Gỉ 316S16 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 316S16 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Shim Đồng Đỏ 0.02mm

    Shim Đồng Đỏ 0.02mm – Lá Đồng Mỏng Dẫn Điện Cao, Ổn Định Trong Cơ [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    191.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    2.700.000 
    37.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo