61.000 
16.000 
27.000 
1.130.000 
21.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Thép Inox X12CrNiS18.8

1. Thép Inox X12CrNiS18.8 Là Gì?

Thép Inox X12CrNiS18.8 là thép không gỉ austenitic theo tiêu chuẩn DIN (Đức), tương đương với AISI 303 trong tiêu chuẩn Hoa Kỳ. Đây là một biến thể của inox 304, được bổ sung thêm lưu huỳnh (S) nhằm cải thiện khả năng gia công cơ khí – đặc biệt trong tiện, khoan, phay, taro. Ký hiệu “S” trong tên gọi thể hiện thành phần Sulfur đặc trưng.

Tuy có khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 chuẩn, nhưng X12CrNiS18.8 lại được ưa chuộng trong ngành gia công CNC chính xác, sản xuất bu lông, chi tiết máy, ốc vít và các linh kiện đòi hỏi tốc độ sản xuất cao, độ hoàn thiện bề mặt tốt.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép hợp kim là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox X12CrNiS18.8

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.10
Cr 17.0 – 19.0
Ni 8.0 – 10.0
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.045
S 0.15 – 0.35
Fe Còn lại

💡 Lưu huỳnh (S) được thêm vào nhằm giảm ma sát khi cắt, giúp giảm mài mòn dao cụ, tăng tốc độ gia công và độ sắc nét bề mặt, rất lý tưởng cho các chi tiết yêu cầu độ bóng hoặc ren chính xác.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 500 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 190 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 35%
🌡️ Nhiệt độ làm việc hiệu quả: -196°C đến 870°C
🧲 Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ, xuất hiện nhẹ sau gia công nguội

📌 Sự cân bằng giữa dễ gia công và khả năng chống ăn mòn vừa phải giúp X12CrNiS18.8 được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo, điện tử, ô tô, đặc biệt cho các chi tiết yêu cầu số lượng lớn và độ đồng đều cao.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox X12CrNiS18.8

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Cơ khí chính xác Bu lông, trục vít, chốt hãm, vòng đệm
Công nghiệp điện tử Linh kiện nhỏ, phi kim, vỏ thiết bị cần bề mặt bóng
Ô tô – xe máy Ốc vít, pát, khớp nối, phụ tùng cỡ nhỏ
Thiết bị công nghiệp Phụ kiện ren, chi tiết cần gia công CNC
Nội thất – xây dựng Tay nắm, phụ kiện inox có tính thẩm mỹ cao

👉 X12CrNiS18.8 đặc biệt phù hợp với các chi tiết gia công ren hoặc bề mặt yêu cầu mịn, nhờ khả năng chống bám dao tốt, tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.

🔗 Thép được chia làm 4 loại
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox X12CrNiS18.8

Gia công cơ khí tuyệt vời, đặc biệt trên máy tiện, phay CNC
Độ hoàn thiện bề mặt cao, dễ dàng tạo hình chính xác
Giảm mài mòn dao cụ, tiết kiệm chi phí vận hành
Không từ tính ở trạng thái ủ, thích hợp cho ứng dụng phi từ
Chi phí thấp hơn inox 304 chuẩn, lý tưởng cho sản xuất hàng loạt

🔗 Thép tốc độ cao molypden

5. Tổng Kết

Thép Inox X12CrNiS18.8 là vật liệu lý tưởng cho các ngành sản xuất đòi hỏi hiệu suất gia công cao, đặc biệt là trong lĩnh vực cơ khí chính xác, điện tử, chế tạo linh kiện nhỏ. Tuy có khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304, nhưng với ưu thế về dễ gia công, chi phí thấp và độ hoàn thiện sản phẩm tốt, loại thép này vẫn giữ vai trò quan trọng trong chuỗi sản xuất công nghiệp hiện đại.

Do đó, X12CrNiS18.8 là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp cần tối ưu thời gian, tiết kiệm dao cụ và đảm bảo độ chính xác cao trong từng chi tiết.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 120

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 120 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Tròn [...]

    Tấm Inox 430 6mm –

    Tấm Inox 430 6mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép 2361 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 2361 1. Thép 2361 Là Gì? Thép 2361 là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Inox X2CrNiMoN18-12-4 là gì?

    Giá Inox X2CrNiMoN18-12-4 1. Inox X2CrNiMoN18-12-4 là gì? Inox X2CrNiMoN18-12-4 là thép không gỉ Austenitic [...]

    SHIM ĐỒNG THAU 0.03MM

    SHIM ĐỒNG THAU 0.03MM – VẬT LIỆU SIÊU MỎNG CHO ỨNG DỤNG CHÍNH XÁC VÀ [...]

    Thép X1CrNiMoCuNW24‑22‑6 là gì?

    Thép X1CrNiMoCuNW24‑22‑6 1. Thép X1CrNiMoCuNW24‑22‑6 là gì? Thép X1CrNiMoCuNW24‑22‑6 là một dòng thép không gỉ [...]

    Inox SUS416 Là Gì?

    Inox SUS416 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox SUS416 là một [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    1.579.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo