Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
37.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
191.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 

1. Giới Thiệu Thép Inox X39CrMo17-1 Là Gì?

🧪 Thép Inox X39CrMo17-1 là loại thép không gỉ martensitic cao cấp theo tiêu chuẩn Châu Âu (DIN), với hàm lượng C ~0.39%, Cr ~17% và Mo ~0.15–0.25%, nổi bật với độ cứng bề mặt cao, khả năng chống mài mòn xuất sắc và chống ăn mòn tốt hơn các thép martensitic thông thường.

Loại thép này được thiết kế cho các ứng dụng dao cắt, dụng cụ cắt công nghiệp, trục, van và chi tiết máy chịu tải và mài mòn vừa phải đến cao, nơi đòi hỏi độ bền cơ học cao, độ cứng lâu dài và khả năng chống oxy hóa tốt.

X39CrMo17-1 còn được sử dụng rộng rãi trong ngành dao bếp, dụng cụ y tế, thiết bị chế biến thực phẩm và các chi tiết máy công nghiệp, nhờ sự kết hợp giữa Cr cao và Mo, giúp thép có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox X39CrMo17-1

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.37 – 0.41%

  • Cr: 16.0 – 18.0%

  • Mo: 0.15 – 0.25%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 700 – 900 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 350 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 10%

  • Độ cứng: có thể đạt tới 58 – 60 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng bề mặt cao, chịu mài mòn và va đập tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ hàm lượng Cr và Mo cao.

  • Chịu nhiệt ổn định, làm việc tốt ở nhiệt độ đến 600°C.

  • Gia công và hàn thuận lợi, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox X39CrMo17-1

🏭 Thép X39CrMo17-1 được ứng dụng rộng rãi nhờ độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt và chống ăn mòn vượt trội:

  • Dao công nghiệp: lưỡi dao, dao cắt thực phẩm, dao bếp chuyên dụng.

  • Ngành ô tô và cơ khí: trục, van, chi tiết chịu tải trọng và mài mòn vừa phải đến cao.

  • Công nghiệp thực phẩm: thiết bị chế biến, dụng cụ cắt chịu môi trường ẩm và hóa chất nhẹ.

  • Thiết bị y tế và điện tử: dụng cụ, vỏ máy, linh kiện cần độ bền cao và chống gỉ.

  • Cơ khí chế tạo và xây dựng: bánh răng, tay vịn, chi tiết chịu lực vừa phải.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox X39CrMo17-1

X39CrMo17-1 mang đến nhiều ưu điểm:
✅ Độ cứng bề mặt cao, chịu mài mòn và va đập tốt.
✅ Khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ Cr và Mo, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.
✅ Chịu nhiệt tốt đến 600°C mà không bị oxy hóa mạnh.
✅ Gia công và hàn thuận lợi, dễ tạo hình và lắp ráp.
✅ Chi phí hợp lý, thích hợp cho dao chất lượng cao và các chi tiết máy công nghiệp.
✅ Tuổi thọ chi tiết máy dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Inox X39CrMo17-1

🔍 Thép X39CrMo17-1 là thép không gỉ martensitic cao cấp với C ~0.39%, Cr ~17% và Mo ~0.15–0.25%, mang lại độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn vượt trội, đồng thời chống ăn mòn tốt hơn nhiều so với thép martensitic thông thường. Đây là lựa chọn lý tưởng cho dao cắt, dụng cụ cắt, trục, van và chi tiết máy chịu áp lực hoặc mài mòn vừa phải đến cao, đặc biệt trong môi trường làm việc yêu cầu khả năng chống mài mòn và oxy hóa tốt.

Thép X39CrMo17-1 bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu chống ăn mòn, chịu nhiệt và khả năng gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, thực phẩm, điện tử đến chế tạo dụng cụ cắt chuyên nghiệp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Thép Inox 1.4122 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4122 Là Gì? 🧪 Thép Inox 1.4122 là loại thép [...]

    019Cr19Mo2NbTi Material

    019Cr19Mo2NbTi Material – Thép Không Gỉ Ferritic/Martensitic Ổn Định NbTi, Chịu Nhiệt Cao & Oxy [...]

    Thép SUS434 Là Gì?

    Thép SUS434 Là Gì? Thép SUS434 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, [...]

    Hợp Kim Đồng C21000

    Hợp Kim Đồng C21000 1. Hợp Kim Đồng C21000 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Niken Hợp Kim Maraging C300: Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Trong ngành công nghiệp luyện kim và gia công cơ khí chính xác, việc nắm [...]

    Thép Inox Z10CF17 Là Gì?

    Thép Inox Z10CF17 – Martensitic, Chịu Nhiệt Và Gia Công Tốt 1. Giới Thiệu Thép [...]

    CW621N Materials

    CW621N Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chịu Mài Mòn, Dẫn Điện Cao Và [...]

    C35300 Materials

    C35300 Materials – Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C35300 Là Gì? 🟢 [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    11.000 
    13.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo