Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
18.000 
27.000 
146.000 

THÉP INOX X6CrAl13

1. Giới Thiệu Thép Inox X6CrAl13

Thép Inox X6CrAl13 là một loại thép không gỉ ferritic có hàm lượng Crom khoảng 12–14% và đặc biệt được bổ sung thêm Nhôm (Al) nhằm nâng cao khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao và độ bền chống ăn mòn trong môi trường oxy hóa nhẹ. Mác thép này thường được sử dụng trong các ứng dụng chịu nhiệt, hoạt động trong điều kiện có sự thay đổi nhiệt độ liên tục và yêu cầu độ bền chống oxi hóa lâu dài.

Thép X6CrAl13 thuộc hệ thép ferritic – từ tính tự nhiên, không hóa bền bằng nhiệt luyện, và thường được định hình ở trạng thái ủ mềm. Do không chứa Niken, loại thép này còn có lợi thế về giá thành thấp và ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép được chia làm 4 loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox X6CrAl13

2.1 Thành Phần Hóa Học (tham khảo)

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 12.0 – 14.0
Al 0.3 – 0.6
Mn ≤ 1.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.040
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Nhôm (Al) trong hợp kim đóng vai trò then chốt trong việc tạo thành lớp màng oxit bền vững, giúp tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao lên đến 800°C.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): 400 – 600 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 250 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 20%
🌡️ Nhiệt độ làm việc liên tục: Tối đa 800°C
🧲 Từ tính:

📌 Với cấu trúc hoàn toàn ferritic, X6CrAl13 có khả năng giữ bền cơ học ổn định ở nhiệt độ cao, không bị hóa giòn sigma như các loại thép không gỉ austenitic.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox X6CrAl13

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Thiết bị gia nhiệt Vỏ lò, buồng đốt, ống dẫn khí nóng
Công nghiệp ô tô Ống xả, tấm chắn nhiệt, bộ tản nhiệt
Thiết bị gia dụng Lò nướng, máy sấy, bộ phận sinh nhiệt
Xây dựng kết cấu Tấm che, máng thoát khí, chi tiết hàn ngoài trời
Nhiệt luyện và lò công nghiệp Bộ phận chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, vách ngăn trong buồng nhiệt

🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Inox 420 có dễ bị gỉ sét không?
🔗 Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?
🔗 Inox 329J3L là gì?
🔗 Inox 420 có dễ gia công không?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox X6CrAl13

Chống oxy hóa cao trong môi trường không khí nóng, lên đến 800°C
Chi phí hợp lý do không chứa Niken – phù hợp với dự án yêu cầu kinh tế
Từ tính rõ rệt, thích hợp với các ứng dụng cần phản ứng với từ trường
Gia công định hình dễ dàng ở trạng thái ủ mềm
Ổn định tổ chức ở nhiệt cao, không hóa giòn, ít bị biến dạng

5. Tổng Kết

Thép Inox X6CrAl13 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng nhiệt độ cao và môi trường oxy hóa, nổi bật nhờ vào sự bổ sung nhôm (Al) giúp tăng khả năng chống oxy hóa. Dù khả năng chống ăn mòn tổng thể không cao như các loại inox austenitic, nhưng bù lại, thép có độ bền nhiệt, ổn định tổ chức và giá thành rất hợp lý.

Nếu bạn đang cần một loại vật liệu cho lò công nghiệp, hệ thống ống xả, hoặc kết cấu chịu nhiệt trong điều kiện khô ráo – thì X6CrAl13 là lựa chọn nên xem xét kỹ.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Cuộn Inox 304 0.09mm

    Cuộn Inox 304 0.09mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Shim Chêm Đồng 0.15mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.15mm 1. Shim Chêm Đồng 0.15mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.15mm [...]

    420S45 Material

    420S45 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn 1. Giới [...]

    434 STAINLESS STEEL

    434 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CHỐNG ĂN MÒN VÀ DỄ GIA CÔNG [...]

    Duplex 08X21H6M2T là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex 08X21H6M2T và ứng dụng trong công nghiệp 1. Duplex [...]

    Niken Hợp Kim Monel K500: Đặc Tính, Ứng Dụng & Bảng Giá

    Hợp kim Niken Monel K500 là giải pháp không thể bỏ qua cho các ứng [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 550

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 550 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    305 Stainless Steel

    305 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Oxy Hóa Cao 1. Giới thiệu [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    18.000 
    126.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    216.000 
    24.000 
    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo