30.000 
242.000 
13.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Thép Inox Z6C13 – Martensitic, Chịu Nhiệt Và Gia Công Tốt

1. Giới Thiệu Thép Inox Z6C13 Là Gì?

🧪 Thép Inox Z6C13 là thép không gỉ martensitic, nổi bật với hàm lượng C ~0.06–0.08%Cr ~13%, mang lại độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn và chống ăn mòn vừa phải. Đây là loại thép thích hợp cho các chi tiết cần độ cứng, chịu mài mòn nhưng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao như thép austenitic.

Z6C13 thường được sử dụng trong dao kéo, lưỡi cưa, trục, van, chi tiết máy và lò xo, cũng như các chi tiết cần gia công, nhiệt luyện và khả năng hàn tốt. Thép này được ưa chuộng trong ngành chế tạo dụng cụ, cơ khí chính xác, công nghiệp thực phẩm và các thiết bị chịu lực vừa phải, nhờ hiệu suất cơ học ổn định và chi phí hợp lý.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox Z6C13

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.06 – 0.08%

  • Cr: 12.5 – 13.5%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 500 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 220 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 12%

  • Độ cứng: 45 – 50 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng và độ bền cao, chịu mài mòn và va đập tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Gia công và hàn tốt, dễ tạo hình và cắt gọt.

  • Ổn định cơ tính và bề mặt trong điều kiện làm việc vừa phải.

  • Chi phí hợp lý, đáp ứng nhiều ứng dụng công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox Z6C13

🏭 Nhờ khả năng chống ăn mòn vừa phải, độ cứng cao và dễ gia công, Z6C13 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành chế tạo dụng cụ cắt: dao, kéo, lưỡi cưa, mũi khoan, các dụng cụ công nghiệp chịu mài mòn vừa phải.

  • Ngành cơ khí: trục, bánh răng, van, lò xo, chi tiết máy chịu lực vừa phải.

  • Ngành thực phẩm và chế biến: thiết bị chịu nhiệt và môi trường ăn mòn nhẹ, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

  • Ngành ô tô và thiết bị gia dụng: chi tiết chịu lực, vỏ máy, linh kiện chống gỉ.

  • Ngành cơ khí chính xác: chi tiết cần gia công chính xác, bền, chống mài mòn vừa phải.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox Z6C13

✨ Những ưu điểm chính:
✅ Độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện, chịu mài mòn và va đập tốt.
✅ Khả năng chống ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ.
✅ Dễ gia công, cắt gọt và hàn, thích hợp cho các chi tiết công nghiệp.
✅ Ổn định cơ tính, bề mặt sáng bóng và chống mài mòn tốt.
✅ Chi phí hợp lý, đáp ứng nhiều ứng dụng công nghiệp.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Inox Z6C13

🔍 Thép Inox Z6C13 là thép martensitic với C ~0.06–0.08%, Cr ~13%, mang lại khả năng chống ăn mòn vừa phải, độ cứng cao và gia công dễ dàng. Đây là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết dao, kéo, lưỡi cưa, trục, van, lò xo và chi tiết cơ khí chịu lực hoặc mài mòn vừa phải, đặc biệt trong môi trường oxy hóa nhẹ và nhiệt độ vừa phải.

Z6C13 bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu chống ăn mòn, chịu nhiệt và khả năng gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, chế tạo dụng cụ, thực phẩm đến thiết bị gia dụng và cơ khí chính xác.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ X2CrNiMo18-15-4

    Thép Không Gỉ X2CrNiMo18-15-4 1. Thép Không Gỉ X2CrNiMo18-15-4 Là Gì? Thép không gỉ X2CrNiMo18-15-4 [...]

    Thép Không Gỉ 0Cr19Ni10NbN

    Thép Không Gỉ 0Cr19Ni10NbN Là Gì? Thép không gỉ 0Cr19Ni10NbN là loại thép Austenitic cao [...]

    309S24 Stainless Steel

    309S24 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Cao 1. 309S24 Stainless Steel [...]

    Inox SUS420J2 Là Gì?

    Inox SUS420J2 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox SUS420J2 là loại [...]

    CuNi9Sn2 Materials

    CuNi9Sn2 Materials – Hợp Kim Đồng – Niken – Thiếc Chịu Mài Mòn Và Dẫn [...]

    Đồng Hợp Kim CW013A Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW013A 1. Đồng Hợp Kim CW013A Là Gì? Đồng hợp kim CW013A [...]

    Shim Chêm Đồng Đỏ 4mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Đỏ 4mm 1. Shim Chêm Đồng Đỏ 4mm Là Gì? Shim chêm [...]

    Lục Giác Inox 420 80mm

    Lục Giác Inox 420 80mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    2.391.000 
    242.000 
    37.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    1.831.000 
    1.130.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo