191.000 
32.000 
1.345.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
30.000 
67.000 

Thép Không Gỉ 06Cr18Ni11Ti: Lựa Chọn Ưu Việt Cho Môi Trường Nhiệt Và Ăn Mòn

1. Thép 06Cr18Ni11Ti Là Gì?

Thép không gỉ 06Cr18Ni11Ti là một loại thép Austenitic phổ biến, chứa hàm lượng cao Crom (Cr) và Niken (Ni), cùng với một lượng nhỏ Titan (Ti). Sự bổ sung Titan giúp ngăn ngừa sự hình thành của cacbua crom trong quá trình hàn hoặc gia nhiệt, từ đó cải thiện khả năng chống ăn mòn kẽ hở và chống nứt do ứng suất. Đây là phiên bản cải tiến từ thép 304 thông thường, thường được biết đến như là phiên bản tương đương với thép AISI 321.

Loại thép này được ứng dụng rộng rãi trong ngành hàng không, hóa chất, điện lực, và các kết cấu yêu cầu khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ cao.

👉 Tham khảo thêm: Khái niệm chung về thép | Thép hợp kim

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 06Cr18Ni11Ti

🔧 Thành phần hóa học (tham khảo):

  • C: ≤ 0.08%

  • Cr: 17.0 – 19.0%

  • Ni: 10.0 – 12.0%

  • Ti: ≥ 5 x C (thường 0.6 – 0.8%)

  • Mn: ≤ 2.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.035%

  • S: ≤ 0.03%

🛠️ Tính chất cơ học nổi bật:

  • Độ bền kéo: ≥ 520 MPa

  • Giới hạn chảy: ≥ 205 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 35%

  • Độ cứng Brinell: ≤ 200 HB

Thép 06Cr18Ni11Ti giữ được tính chất cơ học ổn định ngay cả ở nhiệt độ lên đến 800°C và không bị mất khả năng chống ăn mòn do hiện tượng kết tủa cacbua.

👉 Tham khảo: 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép | Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của Thép 06Cr18Ni11Ti

✈️ Ngành hàng không và năng lượng:
Được sử dụng trong chế tạo ống dẫn, vỏ động cơ, bộ trao đổi nhiệt và chi tiết máy làm việc ở nhiệt độ cao.

🏭 Ngành công nghiệp hóa chất:
Sản xuất thiết bị chứa, bồn phản ứng và hệ thống đường ống chịu áp suất và môi trường ăn mòn.

🚢 Ngành hàng hải:
Ứng dụng trong chế tạo trục tàu, van, ốc vít, và các bộ phận tiếp xúc với nước biển.

🥼 Y tế & thực phẩm:
Thép được dùng để chế tạo các thiết bị cần tính vô trùng cao mà vẫn đảm bảo độ bền trong môi trường nhiệt độ cao.

👉 Xem thêm các vật liệu chống ăn mòn khác tại: vatlieucokhi.com

4. Ưu Điểm Của 06Cr18Ni11Ti

Chống ăn mòn kẽ hở hiệu quả:
Titan kết hợp với cacbon giúp giảm thiểu hình thành cacbua crom – nguyên nhân gây ăn mòn giữa các hạt.

Hoạt động tốt ở nhiệt độ cao:
Giữ được độ bền và chống oxy hóa trong khoảng nhiệt độ từ 500°C đến 800°C.

Tính ổn định lâu dài:
Không bị nứt nẻ do ứng suất trong quá trình làm việc kéo dài.

Gia công và hàn dễ dàng:
Có thể hàn bằng hầu hết các phương pháp thông dụng mà không cần xử lý nhiệt sau hàn.

5. Tổng Kết

Thép không gỉ 06Cr18Ni11Ti là lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền nhiệt và chống ăn mòn cao. Với sự kết hợp của Crom, Niken và Titan, loại thép này không chỉ đảm bảo hiệu suất trong môi trường khắc nghiệt mà còn dễ dàng gia công và hàn, mang lại giá trị sử dụng lâu dài và ổn định.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Duplex 318S13

    1. Giới Thiệu Thép Duplex 318S13 Thép Duplex 318S13 là một loại duplex stainless steel [...]

    Thép Inox X2CrNiMo17-12-3

    Thép Inox X2CrNiMo17-12-3 1. Thép Inox X2CrNiMo17-12-3 Là Gì? Thép không gỉ X2CrNiMo17-12-3 là một [...]

    Vật Liệu Duplex 1Cr21Ni5Ti

    Vật Liệu Duplex 1Cr21Ni5Ti 1. Giới Thiệu Vật Liệu Duplex 1Cr21Ni5Ti Duplex 1Cr21Ni5Ti là loại [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 180

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 180 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    Shim Chêm Đồng Thau 4mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Thau 4mm 1. Shim Chêm Đồng Thau 4mm Là Gì? Shim chêm [...]

    THÉP INOX STS405

    THÉP INOX STS405 1. Giới Thiệu Thép Inox STS405 Thép Inox STS405 là loại thép [...]

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 70 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Đỏ Phi 70 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    Đồng Hợp Kim CuNi9Sn2 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuNi9Sn2 1. Đồng Hợp Kim CuNi9Sn2 Là Gì? Đồng hợp kim CuNi9Sn2 [...]

    🏠 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    54.000 
    216.000 
    3.372.000 
    146.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo