191.000 
61.000 
3.027.000 
270.000 

Thép Không Gỉ 0Cr25Ni20 Là Gì?

Thép không gỉ 0Cr25Ni20 là loại thép Austenitic có hàm lượng cao Crom (Cr ~25%)Niken (Ni ~20%), được phát triển đặc biệt để chịu được nhiệt độ cao và môi trường oxy hóa mạnh. Đây là vật liệu chuyên dùng trong ngành công nghiệp nhiệt luyện, hóa dầu và thiết bị lò hơi nhờ khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội.

0Cr25Ni20 là thép tương đương với loại thép 310 hoặc 310S (UNS S31008) trong tiêu chuẩn ASTM, nhưng được quy chuẩn theo hệ thống tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T. Với khả năng hoạt động ở mức nhiệt tới 1100°C, loại thép này được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống đốt nóng và xử lý nhiệt liên tục.

👉 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

1. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ 0Cr25Ni20

1.1. Thành Phần Hóa Học (GB/T 20878-2007)

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Si ≤ 1.50
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.035
S ≤ 0.030
Cr 24.0 – 26.0
Ni 19.0 – 22.0
Fe Cân bằng

1.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 550 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 205 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 35%

  • Độ cứng (HB): ≤ 200 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: 1100°C

  • Khả năng hàn: Tốt với TIG, MIG, hồ quang tay

👉 Xem thêm: Thép hợp kim

2. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 0Cr25Ni20

Ngành Công Nghiệp Ứng Dụng Thực Tế
Nhiệt luyện Băng tải lò, vách lò, vỉ lò nung
Hóa chất – hóa dầu Thiết bị trao đổi nhiệt, bình phản ứng, nồi áp suất
Lò hơi & công nghiệp nặng Ống dẫn khói, tấm chắn lửa, vỏ lò công nghiệp
Công nghiệp năng lượng Hệ thống đốt khí, tua bin nhiệt, vách cách nhiệt
Chế tạo kim loại Khuôn đúc, tấm gia nhiệt, phụ tùng chịu nhiệt cao

👉 Đọc thêm: Thép được chia làm 4 loại

3. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ 0Cr25Ni20

Khả năng chịu nhiệt tuyệt vời: lên tới 1100°C mà không bị biến dạng
Chống oxy hóa cao: nhờ hàm lượng Cr vượt trội
Tính ổn định cấu trúc ở nhiệt độ cao: hạn chế giòn nhiệt, nứt hạt
Thích hợp cho ứng dụng hàn nối, tạo hình phức tạp
Tuổi thọ cao trong các thiết bị lò hơi, xử lý khí nóng

👉 Gợi ý thêm: 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

Tổng Kết

Thép không gỉ 0Cr25Ni20 là lựa chọn tối ưu cho các môi trường có nhiệt độ và oxy hóa cao liên tục. Khả năng hoạt động bền bỉ, khả năng hàn và định hình tốt, giúp vật liệu này trở thành ưu tiên hàng đầu trong các hệ thống nhiệt luyện, hóa dầu, năng lượng và xử lý kim loại nóng.

👉 Khám phá thêm:
Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì?
Thép tốc độ cao Molypden

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 304 2,5mm

    Tấm Inox 304 2,5mm – Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Vượt Trội 1. Giới [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 400

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 400 – Độ Bền Cao, Chất Lượng Vượt Trội 1. [...]

    Thép Inox Sanicro 28 (UNS N08028)

    Thép Inox Sanicro 28 (UNS N08028) 1. Giới Thiệu Thép Inox Sanicro 28 Thép Inox [...]

    Tấm Đồng 44mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 44mm Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Tấm Đồng [...]

    08X17H13M2T là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 08X17H13M2T và ứng dụng trong công nghiệp 1. 08X17H13M2T là [...]

    Tấm Đồng 60mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 60mm Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Tấm Đồng [...]

    Niken Hợp Kim Nicrofer 601: Chịu Nhiệt, Chống Ăn Mòn – Báo Giá

    Niken Hợp Kim Nicrofer 601 là giải pháp không thể thiếu trong các ứng dụng [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn35Ni3Mn2AlPb Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuZn35Ni3Mn2AlPb 1. Đồng Hợp Kim CuZn35Ni3Mn2AlPb Là Gì? Đồng hợp kim CuZn35Ni3Mn2AlPb [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    3.372.000 
    18.000 
    242.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    37.000 
    21.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo