1.579.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
24.000 
11.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
168.000 

Thép Không Gỉ 1.4028 – Martensitic Chịu Mài Mòn Cao

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 1.4028 Là Gì?

🧪 Thép Không Gỉ 1.4028 là thép martensitic cao cấp, nổi bật với Cr ~13–14% và C ~0.25–0.35%, mang lại độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt và chống ăn mòn trung bình. Thép 1.4028 thường được sử dụng trong dao, lưỡi kéo, trục cơ khí, van và chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải.

1.4028 được đánh giá cao nhờ khả năng nhiệt luyện tốt, giữ được độ cứng và độ bền ổn định sau xử lý nhiệt, đồng thời dễ gia công và hàn. Loại thép này thích hợp cho môi trường làm việc oxy hóa nhẹ đến trung bình, nơi cần độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn hiệu quả.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ 1.4028

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.25 – 0.35%

  • Cr: 13.0 – 14.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 900 – 1200 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 550 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 10%

  • Độ cứng: 45–53 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng cao, chịu mài mòn và va đập tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.

  • Gia công và hàn tốt, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Chịu nhiệt ổn định trong điều kiện làm việc đến 500°C.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 1.4028

🏭 Nhờ độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt, 1.4028 được sử dụng rộng rãi trong:

  • Ngành chế tạo dao và dụng cụ cắt: lưỡi cưa, dao công nghiệp, dụng cụ cắt chịu lực vừa phải.

  • Ngành cơ khí và chế tạo máy: trục, bánh răng, chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải.

  • Ngành ô tô: chi tiết động cơ, van, trục chịu tải vừa phải.

  • Thiết bị gia dụng và điện tử: vỏ máy, linh kiện cần độ bền và chống gỉ.

  • Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến chịu nhiệt và môi trường ăn mòn nhẹ.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ 1.4028

✨ Những ưu điểm chính của 1.4028:
✅ Độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện, chịu mài mòn và va đập tốt.
✅ Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.
✅ Gia công và hàn tốt, dễ tạo hình và lắp ráp.
✅ Chịu nhiệt tốt đến 500°C mà vẫn duy trì hiệu suất cơ học.
✅ Chi phí hợp lý, đáp ứng nhiều dự án công nghiệp.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Không Gỉ 1.4028

🔍 Thép Không Gỉ 1.4028 là thép martensitic với Cr ~13–14%, C ~0.25–0.35%, mang lại sự kết hợp tối ưu giữa độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn trung bình. Thép này phù hợp cho các ứng dụng dao cắt, trục, van, chi tiết máy chịu áp lực hoặc mài mòn vừa phải, trong môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.

1.4028 bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu về chống ăn mòn, chịu nhiệt và khả năng gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, chế tạo dụng cụ đến thực phẩm và thiết bị gia dụng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Inox 440C Phi 320

    Láp Inox 440C Phi 320 Láp inox 440C phi 320 (đường kính 320mm) là sản [...]

    12X18H10T Stainless Steel

    12X18H10T Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định Titan Chống Ăn Mòn Cao [...]

    00Cr30Mo2 Material

    00Cr30Mo2 Material – Thép Không Gỉ Ferritic, Chống Ăn Mòn và Ổn Định Cao 1. [...]

    Thép 07Cr18Ni9 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 07Cr18Ni9 1. Thép 07Cr18Ni9 Là Gì? Thép 07Cr18Ni9 là [...]

    Hợp Kim Đồng C7351

    Hợp Kim Đồng C7351 – Vật Liệu Chất Lượng Cao Trong Công Nghiệp 1. Giới [...]

    Lá Căn Inox 632 1.2mm

    Lá Căn Inox 632 1.2mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    Dây Đồng 0.06mm Là Gì?

    Dây Đồng 0.06mm 1. Dây Đồng 0.06mm Là Gì? Dây đồng 0.06mm là loại dây [...]

    Đồng CuZr Là Gì?

    Đồng CuZr 1. Đồng CuZr Là Gì? Đồng CuZr là hợp kim đồng được pha [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    1.831.000 
    37.000 
    54.000 
    61.000 
    24.000 
    2.391.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo