191.000 
67.000 
48.000 
1.345.000 

Thép Không Gỉ 1.4550 – Vật Liệu Bền Nhiệt, Chống Ăn Mòn Cao

1. Thép Không Gỉ 1.4550 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4550, còn được biết đến với tên gọi theo tiêu chuẩn EN là X6CrNiNb18-10, là một loại thép Austenitic có chứa Niobium (Nb). Đây là phiên bản cải tiến của thép 1.4301 (AISI 304) nhờ thêm nguyên tố Niobium giúp ngăn ngừa ăn mòn khe hở và ăn mòn liên kết hạt sau quá trình hàn.

Với đặc điểm kết cấu vi mô bền vững và khả năng chịu nhiệt cao, thép 1.4550 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, hóa chất, năng lượng và các thiết bị yêu cầu độ bền lâu dài trong môi trường nhiệt độ cao hoặc có tác động ăn mòn.

📌 Tên gọi khác:

  • DIN: 1.4550

  • EN: X6CrNiNb18-10

  • AISI/ASTM tương đương: 347

2. Đặc Tính Kỹ Thuật

🔬 Thành phần hóa học tiêu biểu:

  • C: ≤ 0.08%

  • Si: ≤ 1.00%

  • Mn: ≤ 2.00%

  • P: ≤ 0.045%

  • S: ≤ 0.015%

  • Cr: 17.0 – 19.0%

  • Ni: 9.0 – 12.0%

  • Nb: ≥ 10 x %C đến 1.0%

⚙️ Tính chất cơ học:

  • Giới hạn bền kéo: ≥ 500 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy: ≥ 200 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng Brinell: ≤ 215 HB

🌡 Nhiệt độ làm việc:
Thép 1.4550 có thể hoạt động ổn định đến khoảng 850°C, thậm chí trong môi trường có nhiệt độ dao động mà không bị nứt hoặc giòn do hiện tượng cacbit hóa.

👉 Tham khảo thêm: Thép công cụ làm cứng

3. Ứng Dụng Của Thép 1.4550

🍽 Công nghiệp thực phẩm và đồ uống:
Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm, axit hữu cơ và các hợp chất mặn, thép 1.4550 được sử dụng để chế tạo bồn chứa, ống dẫn, thiết bị chế biến thực phẩm, nồi hơi và đường ống nước nóng.

🧪 Ngành hóa chất và dược phẩm:
Sử dụng trong các thiết bị trao đổi nhiệt, van, bộ phản ứng chịu axit yếu và môi trường oxy hóa cao.

🚢 Công nghiệp đóng tàu & biển:
Làm vỏ thiết bị và đường ống biển chịu muối và nhiệt độ dao động cao.

🔥 Năng lượng và nhiệt:
Ứng dụng trong nồi hơi, thiết bị đốt, lò nhiệt và ống chịu nhiệt nhờ khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.

4. Ưu Điểm Nổi Bật

Chống ăn mòn liên kết hạt vượt trội:
Nhờ bổ sung Niobium – nguyên tố giúp kết tủa cacbit ổn định, ngăn chặn hiện tượng ăn mòn ranh giới hạt sau hàn, đặc biệt hữu ích cho các kết cấu chịu áp lực.

Độ ổn định nhiệt cao:
Thép 1.4550 duy trì tính chất cơ học ở nhiệt độ cao tốt hơn so với AISI 304, giúp tăng tuổi thọ cho các thiết bị chịu nhiệt lâu dài.

Tính hàn tốt:
Mặc dù có chứa Niobium, loại thép này vẫn dễ gia công và hàn bằng các phương pháp phổ biến như TIG, MIG, hồ quang tay.

Tuổi thọ cao – chi phí bảo trì thấp:
Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn mạnh giúp thiết bị duy trì hiệu suất bền bỉ, giảm tần suất bảo dưỡng.

👉 Đọc thêm: Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

Thép không gỉ 1.4550 (X6CrNiNb18-10) là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao sau hàn và chịu nhiệt ổn định. Với sự kết hợp giữa Crom – Niken – Niobium, vật liệu này được tin dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm, năng lượng, hóa chất và thiết bị chịu nhiệt. Nếu bạn đang tìm kiếm một loại inox vừa bền hóa học, vừa ổn định nhiệt, thì 1.4550 chính là lựa chọn đáng đầu tư.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    THÉP INOX 2331

    THÉP INOX 2331 1. Thép Inox 2331 Là Gì? Thép Inox 2331 là loại thép [...]

    Tấm Inox 0.14mm

    Tấm Inox 0.14mm – Vật Liệu Siêu Mỏng Chất Lượng Cao 1. Giới Thiệu Về [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50

    [ Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo [...]

    Thép 2302 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép 2302 Là Gì? 🧪 Thép 2302 là một loại thép hợp [...]

    Láp Đồng Phi 60 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 60 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    Ống Đồng Phi 76 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 76 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    Vật Liệu X7Cr13

    Vật Liệu X7Cr13 1. Giới Thiệu Vật Liệu X7Cr13 X7Cr13 là thép không gỉ martensitic, [...]

    Lục Giác Inox 440 73mm

    Lục Giác Inox 440 73mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    191.000 
    18.000 
    146.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo