216.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
3.372.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
108.000 
67.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Thép Không Gỉ 1.4613

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 1.4613 Là Gì?

🧪 Thép không gỉ 1.4613, còn được biết đến với ký hiệu X2CrNiMoN22-5-3 hoặc UNS S31254, là một loại thép không gỉ austenitic cao cấp chứa hàm lượng molypden và nitơ cao, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội. Đây là loại thép được thiết kế đặc biệt để chịu được các môi trường ăn mòn rất khắc nghiệt như axit, muối và các dung dịch có chứa clorua.

Thép 1.4613 được ứng dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, thực phẩm và hàng hải, nơi đòi hỏi vật liệu có khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cao. Với cấu trúc ổn định và khả năng chịu nhiệt tốt, thép này đảm bảo hiệu suất vận hành lâu dài và an toàn trong các môi trường làm việc khắt khe.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ 1.4613

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.02%

  • Cr: 20.0 – 23.0%

  • Ni: 4.5 – 6.5%

  • Mo: 6.0 – 7.0%

  • N: 0.24 – 0.32%

  • Mn: ≤ 2.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.040%

  • S: ≤ 0.010%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 750 – 950 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 550 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 25%

  • Độ cứng: khoảng 280 HB

  • Tỷ trọng: khoảng 7.9 g/cm³

💡 Thép 1.4613 có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong dải nhiệt độ từ -50°C đến 300°C, phù hợp với nhiều ứng dụng trong môi trường ăn mòn mạnh và điều kiện nhiệt độ thay đổi.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 1.4613

🏭 Thép không gỉ 1.4613 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội:

  • Ngành dầu khí: các bộ phận thiết bị khai thác, đường ống, van và bồn chứa chịu áp lực cao trong môi trường ăn mòn mạnh.

  • Ngành hóa chất: thiết bị xử lý axit, dung dịch muối và các hóa chất ăn mòn.

  • Ngành hàng hải: cấu kiện tàu biển, thiết bị chịu nước biển và môi trường ăn mòn cao.

  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: thiết bị chế biến và bảo quản thực phẩm với yêu cầu vệ sinh cao.

  • Ngành năng lượng: các thiết bị trao đổi nhiệt, bộ phận chịu áp lực và nhiệt độ cao trong nhà máy điện.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ 1.4613

✨ Thép 1.4613 nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội giúp nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng công nghiệp:
✅ Khả năng chống ăn mòn khe hở và ăn mòn liên kết hạt rất tốt, đặc biệt trong môi trường clorua.
✅ Độ bền cơ học và độ dẻo dai cao, đảm bảo tính ổn định và độ bền lâu dài.
✅ Khả năng chịu nhiệt và oxy hóa tốt trong phạm vi nhiệt độ trung bình.
✅ Dễ dàng gia công, hàn và chế tạo với công nghệ hiện đại.
✅ Tuổi thọ vật liệu lâu dài, giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Không Gỉ 1.4613

🔍 Thép không gỉ 1.4613 (X2CrNiMoN22-5-3) là loại thép austenitic cao cấp với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt ưu việt. Thành phần hợp kim molypden và nitơ giúp tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn trong các môi trường khắc nghiệt như dầu khí, hóa chất, hàng hải và năng lượng. Thép 1.4613 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao, giúp tăng tuổi thọ thiết bị và nâng cao hiệu quả vận hành trong các ứng dụng công nghiệp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    1.4622 Material

    1.4622 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn 🔥 1. [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    Thép Không Gỉ X6CrNiTi12

    Thép Không Gỉ X6CrNiTi12 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ X6CrNiTi12 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CW723R

    HỢP KIM ĐỒNG CW723R – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ [...]

    Hợp Kim Đồng CA104

    Hợp Kim Đồng CA104 – Aluminum Bronze Với Khả Năng Chịu Mài Mòn Và Chống [...]

    Hợp Kim Đồng CS101

    Hợp Kim Đồng CS101 – Đồng Thương Phẩm Với Khả Năng Dẫn Điện Cao Và [...]

    Đồng Hợp Kim C11000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C11000 1. Đồng Hợp Kim C11000 Là Gì? Đồng C11000, còn được [...]

    CW020A Materials

    CW020A Materials – Đồng Thau Chịu Mài Mòn Cao Cấp 1. Giới Thiệu CW020A Materials [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    48.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    67.000 
    30.000 
    242.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo