242.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
168.000 
126.000 
270.000 

Thép Không Gỉ 316Ti

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 316Ti

Thép không gỉ 316Ti là phiên bản cải tiến của thép inox 316 với sự bổ sung Titanium (Ti) để nâng cao khả năng chống ăn mòn liên kết hạt sau hànổn định cấu trúc ở nhiệt độ cao. Loại thép này vẫn giữ được tất cả các đặc tính ưu việt của inox 316 (chống ăn mòn, không từ tính, chịu nhiệt tốt) nhưng có thêm ưu thế về tính ổn định nhiệt và khả năng hàn tuyệt vời.

Sự hiện diện của Titanium trong thành phần hợp kim giúp ngăn chặn việc tạo thành cacbua Crom (Cr23C6) trong quá trình gia nhiệt, qua đó bảo vệ vật liệu khỏi hiện tượng ăn mòn liên kết hạt – một vấn đề nghiêm trọng trong thép Austenitic khi hoạt động ở vùng nhiệt độ 450–850°C.

🔗 Tham khảo thêm: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ 316Ti

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 16.5 – 18.5
Ni 10.5 – 13.5
Mo 2.0 – 2.5
Ti ≥ 5 × C đến 0.7
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

Titanium trong thép 316Ti giúp liên kết với Carbon để tạo thành Titanium carbide (TiC), ngăn việc hình thành các hạt cacbua Crom dọc theo biên hạt – vốn là nguyên nhân gây ra ăn mòn liên kết hạt trong các mối hàn hoặc vùng ảnh hưởng nhiệt.

🔗 Tham khảo: Thép hợp kim là gì?

2.2 Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Rm): ≥ 550 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 240 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng (HB): ≤ 215

  • Không từ tính ở trạng thái ủ

  • Chịu nhiệt độ làm việc: Tốt đến ~870°C

316Ti duy trì cơ tính bền bỉ ngay cả trong môi trường chịu tải, nhiệt và môi trường có tính ăn mòn cao.

🔗 Xem thêm: 10 nguyên tố ảnh hưởng đến tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 316Ti

Ngành Ứng Dụng Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp hóa chất Bồn phản ứng, ống dẫn axit nóng, thiết bị trao đổi nhiệt
Công nghiệp dầu khí Đường ống áp suất cao, thiết bị khai thác và xử lý hóa dầu
Lò hơi – năng lượng Bộ trao đổi nhiệt, vách lò, ống gia nhiệt, thiết bị chịu nhiệt độ cao
Thực phẩm – dược phẩm Thiết bị xử lý sữa, bia, thiết bị sản xuất dược phẩm
Hàng hải – ngoài khơi Trục chân vịt, hệ thống neo, thiết bị trong môi trường nước biển

316Ti đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu hàn và làm việc ở nhiệt độ cao, nơi mà các loại inox khác có thể mất ổn định do hiện tượng kết tủa cacbua.

🔗 Tham khảo: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ 316Ti

Chống ăn mòn liên kết hạt hiệu quả, kể cả sau khi hàn hoặc xử lý nhiệt
Chịu được môi trường giàu Clorua và axit hữu cơ tốt hơn so với 304 và 316
Tính ổn định nhiệt vượt trội, thích hợp làm việc lâu dài ở nhiệt độ từ 500–850°C
Không từ tính, ứng dụng linh hoạt trong các hệ thống yêu cầu độ nhạy cao
Dễ hàn, dễ gia công, không cần xử lý nhiệt sau hàn

🔗 Tìm hiểu thêm:

5. Tổng Kết

Thép không gỉ 316Ti là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng chịu nhiệt cao, môi trường ăn mòn mạnh và yêu cầu hàn kỹ thuật, nhờ sự kết hợp tối ưu giữa Crom – Niken – Molypden và Titanium. Loại vật liệu này đảm bảo hiệu suất cao, tuổi thọ dài và độ an toàn cao trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

Nếu bạn cần một loại thép không gỉ bền vững, ổn định nhiệt và chống ăn mòn liên kết hạt sau hàn, 316Ti chính là giải pháp hoàn hảo cho các công trình kỹ thuật yêu cầu khắt khe nhất.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Inox Zeron 100

    🔍 Tìm Hiểu Về Inox Zeron 100 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox Zeron [...]

    THÉP INOX 022Cr12

    THÉP INOX 022Cr12 1. Giới Thiệu Thép Inox 022Cr12 Thép Inox 022Cr12 là một loại [...]

    CW617N Copper Alloys

    CW617N Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Dễ Gia Công Và Chống Ăn Mòn [...]

    Thép 1.4542

    Thép 1.4542 1. Giới Thiệu Thép 1.4542 Thép 1.4542 là một loại thép không gỉ [...]

    Đồng CW713R Là Gì?

    Đồng CW713R 1. Đồng CW713R Là Gì? Đồng CW713R là một loại hợp kim đồng [...]

    1.4762 Stainless Steel

    1.4762 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Cao Cấp ⚡ 1. 1.4762 Stainless [...]

    1.4510 Stainless Steel

    1. 1.4510 Stainless Steel Là Gì? ✨ 1.4510 stainless steel là một loại thép không [...]

    Lục Giác Inox 420 73mm

    Lục Giác Inox 420 73mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    27.000 
    1.345.000 
    67.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    16.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo