Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
216.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
16.000 
13.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
18.000 

Thép Không Gỉ 403 – Martensitic Cứng, Bền Mài Mòn Tốt

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 403 Là Gì?

🧪 Thép Không Gỉ 403 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, có thành phần chính Cr ~11.5 – 13% và C ~0.15%, nổi bật với độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt và khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải. Đây là loại thép thường được sử dụng trong dao công nghiệp, trục, bánh răng, bu lông, chi tiết chịu tải và các linh kiện cần độ cứng.

403 có ưu điểm là khả năng nhiệt luyện tốt, sau khi tôi và ram có thể đạt được độ cứng cao, đồng thời giữ được tính cơ học ổn định. Bên cạnh đó, loại thép này có chi phí hợp lý, dễ gia công và ứng dụng rộng rãi trong cơ khí, ô tô, chế tạo dụng cụ và thiết bị dân dụng.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ 403

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.08 – 0.15%

  • Cr: 11.5 – 13.0%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Ni: ≤ 0.50%

  • Fe: Phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 600 – 750 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 250 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 10%

  • Độ cứng: 48 – 52 HRC (sau tôi ram)

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng cao, bền mài mòn tốt.

  • Chống ăn mòn vừa phải trong môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Khả năng gia công, hàn và lắp ráp ổn định.

  • Ứng dụng tốt trong môi trường nhiệt độ trung bình (≤ 600°C).

  • Giá thành hợp lý, phổ biến trong ngành chế tạo cơ khí.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 403

🏭 Với độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt, thép 403 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Dụng cụ cắt: dao công nghiệp, kéo, dụng cụ cắt chịu lực.

  • Cơ khí – chế tạo máy: trục, bánh răng, bu lông, chi tiết chịu tải vừa đến cao.

  • Ngành ô tô: chi tiết động cơ, hệ thống van, bộ phận truyền động.

  • Thiết bị gia dụng: dao kéo, dụng cụ bếp, chi tiết cần chống gỉ.

  • Ngành thực phẩm: linh kiện máy chế biến hoạt động trong môi trường ăn mòn nhẹ.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ 403

✨ Thép 403 mang lại nhiều lợi thế quan trọng:
✅ Độ cứng cao sau nhiệt luyện, chịu mài mòn và va đập tốt.
✅ Khả năng chống ăn mòn vừa phải trong môi trường oxy hóa nhẹ.
✅ Dễ dàng gia công, hàn và lắp ráp.
✅ Ổn định cơ học khi làm việc ở nhiệt độ ≤ 600°C.
✅ Giá thành hợp lý, ứng dụng đa dạng trong công nghiệp.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Không Gỉ 403

🔍 Thép Không Gỉ 403 là thép martensitic có Cr ~12% và C ~0.15%, nổi bật với độ cứng cao, bền mài mòn và khả năng chống ăn mòn vừa phải. Đây là loại thép lý tưởng cho các ứng dụng cần độ cứng, độ bền cơ học và chi phí hợp lý.

Với sự cân bằng giữa tính năng cơ học, khả năng chống gỉ và tính kinh tế, 403 được ứng dụng rộng rãi trong dao công nghiệp, trục, bánh răng, thiết bị ô tô, chế biến thực phẩm và dụng cụ gia dụng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Inox 440C Phi 170

    Láp Inox 440C Phi 170 Láp inox 440C phi 170 (đường kính 170mm) là một [...]

    Inox XM27 Là Gì?

    Inox XM27 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox XM27 là một [...]

    ĐỒNG TẤM 40MM

    ĐỒNG TẤM 40MM – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN DÀY, CHẮC CHẮN VÀ HIỆU SUẤT CAO [...]

    CĂN ĐỒNG 0.55MM

    CĂN ĐỒNG 0.55MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng 0.55mm Là [...]

    Thép Inox X2CrNiMo17-12-2

    Thép Inox X2CrNiMo17-12-2 1. Thép Inox X2CrNiMo17-12-2 Là Gì? Thép không gỉ X2CrNiMo17-12-2 là mác [...]

    Tấm Inox 321 3.5mm

    Tấm Inox 321 3.5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Niken Hợp Kim Nilo 6 Pernifer 6: Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá

    Niken Hợp Kim Nilo 6 Pernifer 6 đóng vai trò then chốt trong các ứng [...]

    Vật Liệu S43940

    1. Giới Thiệu Vật Liệu S43940 Là Gì? 🧪 Vật liệu S43940 là thép không [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    27.000 
    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    2.102.000 
    270.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo