270.000 
3.372.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
37.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Thép Không Gỉ SUS430LX

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ SUS430LX Là Gì?

🧪 Thép không gỉ SUS430LX là một loại thép không gỉ ferritic, nổi bật với đặc tính chống ăn mòn cải tiến và độ bền cơ học cao hơn so với thép SUS430 truyền thống. Ký hiệu “LX” thường biểu thị phiên bản cải tiến của thép SUS430, với thành phần hóa học và quy trình sản xuất được tối ưu nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và độ bền trong môi trường khắc nghiệt.

SUS430LX được biết đến như một vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong công nghiệp điện, chế tạo thiết bị gia dụng và xây dựng, nơi yêu cầu vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt, khả năng gia công và hàn vượt trội.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ SUS430LX

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.03%

  • Cr: 16.0 – 18.0%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.040%

  • S: ≤ 0.030%

  • Ni: ≤ 0.50%

  • N: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 450 – 620 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 275 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 20%

  • Độ cứng: khoảng 150 – 200 HV (tương đương 15 – 20 HRC)

  • Tỷ trọng: khoảng 7.7 g/cm³

💡 SUS430LX có khả năng chống ăn mòn tốt hơn SUS430, đặc biệt trong môi trường khí quyển, đồng thời duy trì độ bền và độ dẻo dai cần thiết cho nhiều ứng dụng công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ SUS430LX

🏭 Thép không gỉ SUS430LX được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:

  • Ngành sản xuất thiết bị gia dụng: vỏ máy giặt, tủ lạnh, thiết bị bếp, nơi đòi hỏi khả năng chống oxy hóa và ăn mòn cao.

  • Ngành xây dựng: làm vách ngăn, lan can, tấm ốp chịu thời tiết và ăn mòn.

  • Ngành công nghiệp điện: các bộ phận khung vỏ thiết bị điện, tủ điện.

  • Ngành công nghiệp ô tô: chi tiết không yêu cầu chịu lực quá cao nhưng cần chống ăn mòn tốt.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ SUS430LX

✨ SUS430LX mang nhiều ưu điểm vượt trội:
✅ Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt hơn so với SUS430 truyền thống, đặc biệt trong môi trường khí quyển và các ứng dụng ngoài trời.
✅ Độ bền cơ học và độ dẻo dai cao, giúp vật liệu chịu được các tác động cơ học mà không bị nứt gãy.
✅ Khả năng gia công và hàn tốt, thuận tiện cho sản xuất và lắp ráp.
✅ Độ bóng bề mặt và tính thẩm mỹ cao, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi yếu tố thẩm mỹ.
✅ Chi phí hợp lý, là lựa chọn kinh tế cho nhiều ngành công nghiệp và sản xuất dân dụng.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Không Gỉ SUS430LX

🔍 Thép không gỉ SUS430LX là một lựa chọn thép ferritic cải tiến với khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền và độ dẻo dai cao. Vật liệu này phù hợp cho các ứng dụng trong thiết bị gia dụng, xây dựng, công nghiệp điện và ô tô. Với hiệu suất kỹ thuật ổn định, tính gia công và hàn tốt cùng chi phí hợp lý, SUS430LX là giải pháp vật liệu bền vững, đáp ứng nhiều nhu cầu sản xuất hiện đại.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 430 0.70mm

    Tấm Inox 430 0.70mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    CĂN ĐỒNG ĐỎ 0.9MM

    CĂN ĐỒNG ĐỎ 0.9MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Đỏ [...]

    Vật Liệu X1CrNiMoN25-22-2

    Vật Liệu X1CrNiMoN25-22-2 1. Vật Liệu X1CrNiMoN25-22-2 Là Gì? 🧪 X1CrNiMoN25-22-2 là một loại thép [...]

    Lá Căn Inox 410 0.80mm

    Lá Căn Inox 410 0.80mm – Chất Liệu Bền Bỉ Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Đồng Hợp Kim Cu-PHCE Là Gì?

    Đồng Hợp Kim Cu-PHCE 1. Đồng Hợp Kim Cu-PHCE Là Gì? Đồng hợp kim Cu-PHCE [...]

    Vật Liệu 1.4749

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4749 Là Gì? 🧪 1.4749 là mác thép không gỉ [...]

    Thép Không Gỉ 440C – Ứng Dụng Trong Công Nghiệp

    Thép Không Gỉ 440C – Ứng Dụng Trong Công Nghiệp 1. Đặc Điểm Nổi Bật [...]

    Vật liệu 1.4462

    Vật liệu 1.4462 1. Vật liệu 1.4462 là gì? Vật liệu 1.4462 hay còn gọi [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    242.000 
    16.000 
    108.000 
    27.000 
    1.345.000 
    34.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo