Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
2.102.000 
34.000 
90.000 
108.000 
1.345.000 
48.000 
2.391.000 

Thép Không Gỉ UNS S40500

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ UNS S40500 Là Gì?

🧪 Thép không gỉ UNS S40500 là một loại thép ferritic ổn định titan, được thiết kế để tăng cường khả năng chống ăn mòn ứng suất và ăn mòn kẽ hở. Đây là phiên bản cải tiến của thép không gỉ ferritic thông thường, bổ sung thêm titan nhằm ổn định cacbua và giảm thiểu sự kết tủa gây ăn mòn, đặc biệt trong môi trường nhiệt độ trung bình đến cao.

Loại thép này có khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, được ứng dụng nhiều trong ngành công nghiệp ô tô, thiết bị gia dụng và công nghiệp xây dựng, nơi mà độ bền và tính ổn định vật liệu là yếu tố quan trọng.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ UNS S40500

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.030%

  • Cr: 11.5 – 13.5%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.040%

  • S: ≤ 0.030%

  • Ti: 0.50 – 0.80%

  • Ni: ≤ 0.50%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 480 – 620 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 275 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 20%

  • Độ cứng: khoảng 80 HRB

  • Tỷ trọng: khoảng 7.7 g/cm³

💡 Thép UNS S40500 có khả năng chịu nhiệt liên tục lên đến 750°C và duy trì được khả năng chống ăn mòn trong môi trường khí quyển và môi trường nhiệt độ trung bình.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ UNS S40500

🏭 Thép không gỉ UNS S40500 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt:

  • Ngành công nghiệp ô tô: sản xuất hệ thống ống xả, các bộ phận chịu nhiệt và ăn mòn.

  • Ngành thiết bị gia dụng: các thiết bị bếp, dụng cụ cắt và chi tiết máy chịu mài mòn.

  • Ngành xây dựng: làm lan can, tấm ốp chịu được môi trường ăn mòn và thời tiết khắc nghiệt.

  • Ngành công nghiệp chế tạo máy: các chi tiết máy cần độ bền, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ UNS S40500

✨ Thép UNS S40500 mang lại nhiều lợi ích kỹ thuật:
✅ Khả năng chống ăn mòn kẽ hở và ăn mòn ứng suất vượt trội nhờ sự ổn định của titan.
✅ Độ bền kéo và độ dẻo dai cao, phù hợp cho gia công và hàn.
✅ Khả năng chịu nhiệt ổn định ở nhiệt độ lên tới 750°C.
✅ Tính ổn định cấu trúc giúp giảm nguy cơ kết tủa cacbua gây ăn mòn.
✅ Chi phí hợp lý, phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Không Gỉ UNS S40500

🔍 Thép không gỉ UNS S40500 là thép ferritic ổn định titan, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt. Với tính chất kỹ thuật vượt trội và chi phí hợp lý, thép này là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng trong ngành ô tô, xây dựng, thiết bị gia dụng và chế tạo máy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox 20Cr13 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox 20Cr13 Là Gì? 🧪 Thép Inox 20Cr13 là loại thép [...]

    Thép Inox X11CrNiMnN19-8-6

    Thép Inox X11CrNiMnN19-8-6 1. Thép Inox X11CrNiMnN19-8-6 Là Gì? Thép Inox X11CrNiMnN19-8-6 là một loại [...]

    Thép Inox 1.4110 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4110 Là Gì? 🧪 Thép Inox 1.4110 là loại thép [...]

    Đồng CW117C Là Gì?

    Đồng CW117C 1. Đồng CW117C Là Gì? Đồng CW117C là một loại đồng hợp kim [...]

    Shim Chêm Inox 0.80mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 0.80mm – Vật Liệu Đệm Chính Xác Cho Các Ứng Dụng Cơ [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.400 Mới Nhất

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.400 Mới Nhất 🔹 Giới Thiệu & Bảng Giá Vật [...]

    Z8CD17.01 STAINLESS STEEL

    Z8CD17.01 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CỨNG VÀ CHỐNG MÀI MÒN ⚙️ 1. [...]

    Đồng CZ107 Là Gì?

    Đồng CZ107 1. Đồng CZ107 Là Gì? Đồng CZ107 là một loại đồng tinh khiết [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    42.000 
    37.000 
    216.000 
    32.000 
    242.000 
    191.000 
    270.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo