Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
42.000 
191.000 
16.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Thép X6CrNiMoB17‑12‑2

1. Thép X6CrNiMoB17‑12‑2 là gì?

Thép X6CrNiMoB17‑12‑2 là một loại thép không gỉ Austenitic–Ferritic (đôi pha), được cấu tạo từ khoảng 17% Cr, 12% Ni, 6% Mo cùng hàm lượng Boron (B) rất thấp (~0,01–0,03%). Đây là hợp kim đặc biệt tích hợp tính năng chống ăn mòn ưu việt cùng khả năng chịu áp suất – nhiệt cao. Boron được thêm vào với mục đích nâng cao độ bền ở nhiệt độ thấp, cải thiện khả năng hàn và giảm nguy cơ nứt nóng (hot crack) trong quá trình gia công hoặc hàn.

Với đặc tính kép Austenitic–Ferritic, thép này kết hợp tốt giữa độ dẻo của Austenit và độ bền của Ferrit, làm cho nó trở thành lựa chọn tối ưu cho các bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn dầu khí áp suất cao, nồi hơi và van chịu nhiệt.

👉 Xem thêm: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép X6CrNiMoB17‑12‑2

2.1. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.03
Cr 16.5 – 17.5
Ni 11.5 – 12.5
Mo 5.5 – 6.5
B 0.01 – 0.03
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P, S ≤ 0.030 / ≤ 0.020

Bor (B) là thành phần đặc biệt giúp tăng độ bền nhiệt thấp và cải thiện khả năng hàn bằng cách giảm hiện tượng thiếu oxi hoặc ngưng tụ. Crom và Molypden cung cấp khả năng chống ăn mòn lỗ, kẽ khe và chống ứng suất, trong khi Niken hỗ trợ ổn định cấu trúc Austenit.

👉 Xem thêm: 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

2.2. Đặc tính cơ lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 650 – 850 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 350 MPa

  • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 25 %

  • Độ cứng (Hardness): ≤ 30 HRC (~95 HRB)

  • Khả năng chịu nhiệt: ổn định đến ~950 °C

Sự kết hợp Austenitic–Ferritic đem lại khả năng chịu áp lực cao, độ bền tĩnh kéo và kết quả gia công – hàn tốt hơn inox Austenitic đơn pha thông thường.

👉 Tham khảo thêm: Thép hợp kim

3. Ứng Dụng Của Thép X6CrNiMoB17‑12‑2

Lĩnh vực ứng dụng Ví dụ cụ thể
Công nghiệp dầu khí Van áp lực, ống dẫn khí – khí hóa, hệ thống nén lạnh
Bộ trao đổi nhiệt & nồi hơi Ống trao đổi nhiệt, vỏ nồi hơi, van nhiệt cao
Hóa chất & môi trường biển Tank chứa hóa chất, ống hút nước biển, bơm muối
Công nghiệp năng lượng Bộ phận gas turbine, ống dẫn hơi, hệ thống hồi nhiệt
Xử lý nước & áp suất cao Đường ống áp lực, thiết bị cấp hơi – nước cho hệ thống lọc

Với đặc tính chống ăn mòn lỗ, kẽ khe tốt cùng khả năng hàn ổn định, thép này được ưa chuộng trong các ngành đòi hỏi kết cấu chắc chắn, đáng tin cậy và lâu dài.

👉 Tham khảo thêm: Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép X6CrNiMoB17‑12‑2

Chống ăn mòn mạnh – hiệu quả trong môi trường chloride, sulfur, muối, hóa chất.
Độ bền cơ học cao – thích hợp chịu áp lực, rung động, nhiệt độ thay đổi.
Ổn định hàn – ít nứt nóng – nhờ Boron hỗ trợ, giảm nguy cơ thiếu oxi vùng hàn.
Cơ tính Austenitic–Ferritic kết hợp – vừa dẻo, vừa bền cao.
Chịu nhiệt & áp suất lớn – lên đến ~950 °C và vận hành áp lực cao.
Gia công & hàn thuận tiện – phù hợp TIG/MIG, dễ tạo hình, gia tải áp lực.

👉 Xem thêm: Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

Thép X6CrNiMoB17‑12‑2 là vật liệu inox thế hệ mới, đa năng – bền – chống ăn mòn – ứng suất tuyệt vời trong môi trường dầu khí, nhiệt, hơi và hóa chất. Với hợp kim Cr–Ni–Mo–B cân bằng và cấu trúc Austenitic–Ferritic, đây là lựa chọn thông minh để sử dụng lâu dài, giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu suất vận hành.

Lựa chọn loai thép này giúp bạn:

  • Tăng độ an toàn & tuổi thọ hệ thống áp suất

  • Giảm nứt, ăn mòn, hư hỏng trong quá trình vận hành

  • Đảm bảo kỹ thuật và tiết kiệm khi gia công, hàn, và bảo trì.

👉 Xem thêm: Thép được chia làm 4 loại

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Hợp Kim Đồng CZ121/3

    Hợp Kim Đồng CZ121/3 – Đồng Hợp Kim Chịu Mài Mòn Và Dẫn Điện Ổn [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 25.4

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 25.4 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 304 [...]

    Thép Không Gỉ 1.4373

    Thép Không Gỉ 1.4373 1. Thép Không Gỉ 1.4373 Là Gì? Thép không gỉ 1.4373, [...]

    Đồng Phi 240

    Đồng Phi 240 – Thanh Đồng Đặc Chất Lượng Cao ⚡ 1. Giới Thiệu Đồng [...]

    Lục Giác Inox 440 48mm

    Lục Giác Inox 440 48mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Tấm Inox 630 180mm

    Tấm Inox 630 180mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Inox 201-2 Là Gì

    Inox 201-2 1. Inox 201-2 Là Gì? Inox 201-2 là một loại thép không gỉ [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 63

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 63 1. Tìm hiểu về láp inox Phi 63: 🔹 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    242.000 
    13.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    2.102.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo