90.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
1.579.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
37.000 
2.102.000 

UNS S40500 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Hóa Nhôm, Chịu Nhiệt & Chống Oxy Hóa Tốt 🔥

1. UNS S40500 Material Là Gì?

UNS S40500 Material là thép không gỉ ferritic, tương đương mác AISI 405, được thiết kế với đặc điểm nổi bật là ổn định hóa bằng Nhôm (Al). Đây là điểm khác biệt quan trọng so với các inox ferritic ổn định hóa Titan (439, 441) hay Niobium (436). Việc bổ sung Al giúp giảm xu hướng tạo martensite cứng giòn, đồng thời cải thiện độ ổn định tổ chức và khả năng chịu nhiệt.

Với hàm lượng Crom khoảng 11.5 – 14.5%, UNS S40500 có khả năng chống oxy hóa khá tốt trong môi trường khí nóng, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng nhiệt độ trung bình đến cao. Nhôm đóng vai trò kiểm soát tổ chức ferritic, giúp vật liệu ít bị biến cứng, giảm nứt và ổn định hơn trong quá trình làm việc lâu dài.

So với inox 409, UNS S40500 có độ tinh khiết và độ ổn định cao hơn, trong khi vẫn giữ ưu điểm không chứa Niken, có từ tính và chi phí hợp lý. Tuy khả năng chống ăn mòn ướt không cao như inox austenitic, nhưng UNS S40500 lại rất phù hợp cho môi trường khô, khí nóng và chu kỳ nhiệt lặp lại.

💡 UNS S40500 là inox ferritic ổn định hóa Nhôm, tối ưu cho ứng dụng chịu nhiệt trung bình và ổn định lâu dài.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của UNS S40500 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: 11.5 – 14.5% → tăng khả năng chống oxy hóa
  • C: ≤ 0.08% → duy trì tổ chức ferritic ổn định
  • Al: 0.10 – 0.30% → ổn định hóa, giảm tạo martensite
  • Mn: ≤ 1.0% → hỗ trợ gia công
  • Si: ≤ 1.0% → cải thiện khả năng chịu nhiệt
  • P: ≤ 0.04% → hạn chế giòn
  • S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật
  • Ni: không có hoặc rất thấp
  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và nhiệt (tham khảo):

  • Độ bền kéo: ~415 – 585 MPa
  • Giới hạn chảy: ~205 – 260 MPa
  • Độ giãn dài: 20 – 30%
  • Độ cứng: ~140 – 180 HB
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~700°C
  • Khả năng chống oxy hóa: tốt trong khí nóng
  • Khả năng hàn: trung bình đến khá
  • Từ tính:

💡 UNS S40500 phù hợp cho các chi tiết ferritic chịu nhiệt, yêu cầu tổ chức ổn định và ít biến dạng.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của UNS S40500 Material

Nhờ sự ổn định hóa bằng Nhôm và khả năng chịu nhiệt tốt, UNS S40500 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

Thiết bị nhiệt & công nghiệp:

  • Ống dẫn khí nóng
  • Vỏ thiết bị nhiệt
  • Buồng đốt và chi tiết lò nhiệt trung bình

Ngành năng lượng & dầu khí:

  • Chi tiết làm việc trong môi trường khí nóng khô
  • Kết cấu chịu nhiệt, ít yêu cầu chống ăn mòn ướt

Cơ khí & chế tạo:

  • Khung, giá đỡ chịu nhiệt
  • Chi tiết hàn vừa phải
  • Linh kiện làm việc lâu dài ở nhiệt độ ổn định

Ứng dụng đặc thù:

  • Chu kỳ nhiệt lặp lại
  • Môi trường oxy hóa nhẹ
  • Yêu cầu ổn định kích thước và tuổi thọ

💡 UNS S40500 là lựa chọn phù hợp giữa 409 và 441 cho ứng dụng chịu nhiệt trung bình.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của UNS S40500 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Ổn định hóa bằng Nhôm, tổ chức ferritic bền vững
  • Chịu nhiệt và chống oxy hóa khá
  • Giãn nở nhiệt thấp, ít biến dạng
  • Có từ tính, dễ gia công cơ khí
  • Không chứa Niken, chi phí hợp lý
  • Phù hợp ứng dụng khí nóng, khô

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

UNS S40500 Material là thép không gỉ ferritic ổn định hóa bằng Nhôm, nổi bật với khả năng chịu nhiệt trung bình, chống oxy hóa tốt và tổ chức ổn định. Vật liệu được ứng dụng hiệu quả trong thiết bị nhiệt, năng lượng và cơ khí, nơi yêu cầu inox ferritic bền hơn 409 nhưng chưa cần đến các mác ổn định hóa Ti–Nb cao cấp.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chịu nhiệt, ổn định lâu dài, không chứa Niken và tối ưu chi phí, UNS S40500 là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 6

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 6 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 310s [...]

    Thép Inox 1Cr12 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox 1Cr12 Là Gì? 🧪 Thép Inox 1Cr12 là loại thép [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 13

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 13 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 304 [...]

    Thép 04Cr13 Là Gì?

    Thép 04Cr13 Là Gì? Thép 04Cr13 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm thép [...]

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 6.4MM

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 6.4MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    X20Cr13 STAINLESS STEEL

    X20Cr13 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CHỐNG ĂN MÒN VÀ DỄ GIA CÔNG [...]

    LỤC GIÁC INOX 410 38MM

    LỤC GIÁC INOX 410 38MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Thép Inox 431 – Vật Liệu Quan Trọng Trong Ngành Ô Tô

    Thép Inox 431 – Vật Liệu Quan Trọng Trong Ngành Ô Tô 1. Giới Thiệu [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    3.027.000 
    1.579.000 
    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    146.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo