1.130.000 
2.391.000 
3.372.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
37.000 
24.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

UNS S41008 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Crom 12%, Dễ Gia Công & Chịu Nhiệt Cơ Bản 🔩🔥

1. UNS S41008 Material Là Gì?

UNS S41008 Material là thép không gỉ martensitic, tương đương với AISI 410 cải tiến, được thiết kế với hàm lượng Crom khoảng 11.5 – 13%Carbon thấp hơn 410 tiêu chuẩn, nhằm cân bằng giữa độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và tính gia công.

Khác với các inox ferritic như 409 hay 441, UNS S41008 có cấu trúc martensite, cho phép nhiệt luyện để tăng độ cứng và độ bền. Tuy nhiên, so với các mác martensitic carbon cao (như 420), UNS S41008 ưu tiên độ dẻo, khả năng hàn và ổn định kích thước, thay vì độ cứng cực đại.

Với đặc trưng chịu nhiệt trung bình, chống oxy hóa khá và chống ăn mòn nhẹ, UNS S41008 thường được sử dụng cho chi tiết cơ khí, trục, van, linh kiện chịu nhiệt vừa phải trong công nghiệp. Vật liệu có từ tính, không chứa Niken, chi phí hợp lý và dễ tiếp cận.

💡 UNS S41008 là inox martensitic Cr 12% cân bằng giữa bền cơ học, gia công và chịu nhiệt cơ bản.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của UNS S41008 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: 11.5 – 13.0% → chống oxy hóa & ăn mòn nhẹ
  • C: 0.05 – 0.15% → tạo tổ chức martensite
  • Mn: ≤ 1.0% → cải thiện tính gia công
  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt
  • P: ≤ 0.04% → hạn chế giòn
  • S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật
  • Ni: rất thấp hoặc không có
  • Fe: nền martensitic

Tính chất cơ học và nhiệt (tham khảo):

  • Độ bền kéo: ~480 – 650 MPa
  • Giới hạn chảy: ~205 – 350 MPa
  • Độ giãn dài: 15 – 25%
  • Độ cứng: ~150 – 200 HB (có thể tăng sau nhiệt luyện)
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~600°C
  • Khả năng chống oxy hóa: khá trong khí nóng
  • Khả năng hàn: trung bình (cần xử lý nhiệt sau hàn)
  • Từ tính:

💡 UNS S41008 phù hợp cho chi tiết martensitic chịu tải và nhiệt vừa phải, không yêu cầu chống ăn mòn cao.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của UNS S41008 Material

Nhờ khả năng nhiệt luyện và độ bền cơ học ổn định, UNS S41008 được ứng dụng trong:

Cơ khí & chế tạo máy:

  • Trục, bánh răng, chốt
  • Chi tiết chịu tải trung bình
  • Linh kiện cần gia công chính xác

Thiết bị nhiệt & công nghiệp:

  • Van, trục van
  • Chi tiết làm việc trong môi trường khí nóng
  • Bộ phận chịu nhiệt vừa phải

Công nghiệp dầu khí & năng lượng:

  • Linh kiện cơ khí chịu mài mòn nhẹ
  • Kết cấu yêu cầu độ cứng và ổn định

Ứng dụng đặc thù:

  • Nhiệt độ trung bình
  • Môi trường ăn mòn nhẹ
  • Yêu cầu cân bằng giữa độ bền và chi phí

💡 UNS S41008 là lựa chọn trung gian giữa inox ferritic chịu nhiệt và martensitic độ cứng cao.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của UNS S41008 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Cấu trúc martensitic, có thể nhiệt luyện
  • Độ bền cơ học tốt, chịu tải ổn định
  • Chịu nhiệt và chống oxy hóa khá
  • Có từ tính, dễ gia công
  • Không chứa Niken, chi phí hợp lý

⚠️ Lưu ý khi sử dụng:

  • Chống ăn mòn thấp hơn inox austenitic
  • Cần xử lý nhiệt sau hàn để tránh nứt

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

UNS S41008 Material là thép không gỉ martensitic Crom 12%, nổi bật với độ bền cơ học tốt, khả năng nhiệt luyện và chịu nhiệt ở mức cơ bản. Vật liệu phù hợp cho chi tiết cơ khí, trục, van và linh kiện công nghiệp, nơi inox ferritic không đủ bền nhưng inox martensitic cao cấp lại vượt nhu cầu.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic cân bằng giữa độ bền, gia công và chi phí, UNS S41008 là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 88

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 88 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    09X17H7Ю là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 09X17H7Ю và ứng dụng trong công nghiệp 1. 09X17H7Ю là [...]

    SHIM ĐỒNG ĐỎ 3MM

    SHIM ĐỒNG ĐỎ 3MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC VÀ BỀN BỈ CHO NGÀNH CƠ [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 40

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 40 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Lá Căn Inox 632 0.22mm

    Lá Căn Inox 632 0.22mm – Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Vật Liệu UNS S44700

    1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S44700 Là Gì? 🧪 Vật liệu UNS S44700 là [...]

    Thép Không Gỉ 410 Có Thể Gia Công Dễ Dàng Không?

    Thép Không Gỉ 410 Có Thể Gia Công Dễ Dàng Không? 1. Tổng Quan Về [...]

    Vật liệu SUS304LN

    Vật liệu SUS304LN 1. Giới Thiệu Vật Liệu SUS304LN 🔎 SUS304LN là một loại thép [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    1.130.000 
    2.391.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    13.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo