Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
108.000 
242.000 
2.102.000 
23.000 

UNS S43400 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định ⚡

1. UNS S43400 Stainless Steel Là Gì?

UNS S43400 là thép không gỉ ferritic cao cấp, ổn định hóa bằng Nb/Ti, với hàm lượng Cr ~17–18%Ni thấp (<0.75%), được thiết kế để sử dụng trong các ứng dụng chịu ăn mòn vừa phải đến trung bình, môi trường nhiệt trung bình – cao.

Vật liệu này thích hợp cho các bộ phận ô tô, bộ trao đổi nhiệt, tấm chắn nhiệt, thiết bị hơi nước và các ứng dụng công nghiệp cần độ bền ferritic ổn định. Nhờ bổ sung Nb/Ti, UNS S43400 hạn chế nhạy hóa khi hàn, giữ độ dẻo dai và cơ tính bền vững trong môi trường nhiệt và hơi ẩm.

💡 UNS S43400 là lựa chọn lý tưởng cho những ứng dụng ferritic yêu cầu chống oxy hóa, chống giòn hóa và chi phí hợp lý.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của UNS S43400 Stainless Steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: 16 – 18% → tạo lớp oxit Cr2O3 ổn định

  • C: ≤ 0.03% → hạn chế kết tủa cacbit, duy trì độ dẻo

  • Ni: ≤ 0.75% → ổn định ferritic

  • Ti/Nb: 0.02 – 0.15% → ổn định hóa, chống nhạy hóa khi hàn

  • Mn, Si: ≤ 1%

  • P, S: ≤ 0.04%

  • Fe: nền ferritic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 450 – 600 MPa

  • Giới hạn chảy: 220 – 350 MPa

  • Độ giãn dài: 18 – 22%

  • Độ cứng HB: 160 – 200

  • Khả năng chịu nhiệt liên tục: ~800°C trong môi trường oxy hóa

  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong hơi nước, khí nóng, môi trường clorua nhẹ

  • Dễ gia công, hàn và uốn

💡 Sự ổn định ferritic kết hợp với Nb/Ti giúp UNS S43400 duy trì cơ tính bền vững, hạn chế giòn hóa khi hàn hoặc làm việc lâu dài ở nhiệt độ trung bình – cao.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép

3. Ứng Dụng Của UNS S43400 Stainless Steel

UNS S43400 được sử dụng rộng rãi nhờ đặc tính ferritic ổn định, chống oxy hóa vừa phải và khả năng gia công tốt:

Ngành ô tô – động lực

  • Ống xả và bộ giảm thanh

  • Tấm chắn nhiệt gầm xe

  • Buồng đốt và vỏ bộ xúc tác

Ngành công nghiệp – nhiệt

  • Bộ trao đổi nhiệt nước và khí nóng

  • Buồng sấy và lò nhiệt công nghiệp

  • Ống dẫn khí và tấm chắn nhiệt không chịu ăn mòn cao

Ngành thiết bị gia dụng và công nghiệp nhẹ

  • Vỏ thiết bị, tấm ốp trang trí

  • Nồi hơi, máy sấy và thiết bị hơi nước

  • Các chi tiết chịu lực nhẹ đến trung bình

💡 UNS S43400 mang lại độ bền ổn định, chống oxy hóa vừa đủ, dễ gia công và chi phí hợp lý, phù hợp với nhiều ứng dụng ferritic phổ biến.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép được chia làm 4 loại
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của UNS S43400 Stainless Steel

✨ Những ưu điểm nổi bật của UNS S43400:

  • Chống oxy hóa và ăn mòn vừa phải nhờ hàm lượng Cr cao

  • Ổn định cơ học và ferritic ổn định → hạn chế nhạy hóa khi hàn

  • Khả năng chịu nhiệt ổn định → làm việc liên tục ~800°C

  • Dễ gia công, hàn và uốn

  • Chi phí thấp hơn nhiều so với inox austenitic 304/316

  • Từ tính, phù hợp các thiết bị kỹ thuật và công nghiệp nhẹ

  • Độ bền cơ học và độ dẻo dai tốt, thích hợp cho ứng dụng chịu lực nhẹ – trung bình

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

UNS S43400 Stainless Steel là inox ferritic ổn định hóa Nb/Ti, thiết kế cho môi trường nhiệt độ trung bình, yêu cầu chi phí hợp lý, chống oxy hóa vừa phải và độ bền cơ học ổn định. Đây là lựa chọn tối ưu cho:

  • Ngành ô tô: tấm chắn nhiệt, ống xả, bộ giảm thanh

  • Bộ trao đổi nhiệt nước nóng và khí nóng, buồng sấy

  • Thiết bị gia dụng và công nghiệp nhẹ

  • Ứng dụng kỹ thuật, trang trí và vật liệu chịu lực nhẹ

💡 Nếu bạn cần inox ferritic bền, chống oxy hóa, dễ gia công và chi phí hợp lý, UNS S43400 là lựa chọn kinh tế và hiệu quả.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    022Cr19Ni10N là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 022Cr19Ni10N và ứng dụng trong công nghiệp 1. 022Cr19Ni10N là [...]

    Láp Inox 440C Phi 36

    Láp Inox 440C Phi 36 Láp inox 440C phi 36 (đường kính 36mm) là một [...]

    ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 11

    ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 11 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Lục [...]

    CuZn37Pb2 Materials

    CuZn37Pb2 Materials – Hợp Kim Đồng Thau Chì Đa Dụng, Dễ Gia Công Và Bền [...]

    Shim Chêm Inox 316 0.13mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 316 0.13mm 1. Shim Chêm Inox 316 0.13mm Là Gì? Shim chêm [...]

    C71500 Materials

    C71500 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 70/30 Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới Thiệu [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 301S21

    Inox 301S21 – Thép không gỉ đàn hồi, chịu lực và ăn mòn tốt 1. [...]

    UNS S44700 Material

    UNS S44700 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Siêu Bền Crom–Molypden, Chống Ăn Mòn & [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    1.345.000 
    146.000 
    30.000 
    242.000 
    11.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo