48.000 
11.000 
27.000 
2.700.000 
3.027.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

UNS S43600 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Titan, Chống Ăn Mòn & Chịu Nhiệt ⚙️

1. UNS S43600 Material Là Gì?

UNS S43600 Material là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, phát triển trên nền inox 430, nhưng được ổn định bằng Titan (Ti) nhằm cải thiện khả năng hàn, độ bền liên hạt và tính ổn định tổ chức khi làm việc ở nhiệt độ cao. Nhờ bổ sung Ti, UNS S43600 hạn chế hiện tượng kết tủa cacbua Crom, từ đó giảm nguy cơ ăn mòn liên hạt so với 430 thông thường.

So với UNS S43000, UNS S43600 cho độ ổn định nhiệt tốt hơn, ít biến dạng trong chu kỳ nóng – nguội, đồng thời duy trì khả năng chống oxy hóa và ăn mòn khí quyển ở mức tin cậy. Vật liệu có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp và chi phí hợp lý, rất phù hợp cho ngành ô tô, thiết bị nhiệt và kết cấu inox ngoài trời.

💡 UNS S43600 là inox ferritic ổn định Titan, tối ưu cho môi trường nhiệt và yêu cầu hàn tốt hơn 430.

📌 Tài liệu tham khảo:

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của UNS S43600 Material

Thành phần hóa học tiêu biểu (tham khảo):

  • Cr: ~16.0 – 18.0% → chống oxy hóa, ăn mòn
  • C: ≤ 0.12%
  • Ti: thêm vào để ổn định tổ chức ferritic
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0%
  • P: ≤ 0.04%
  • S: ≤ 0.03%
  • Ni: rất thấp
  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học & nhiệt:

  • Độ bền kéo: ~430 – 600 MPa
  • Giới hạn chảy: ~205 – 275 MPa
  • Độ giãn dài: 22 – 30%
  • Độ cứng: ~150 – 180 HB
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~800°C (môi trường oxy hóa)
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt hơn 430 trong môi trường khí & ẩm nhẹ
  • Khả năng hàn: tốt hơn 430 (nhờ Ti)
  • Từ tính:

So với UNS S43400 (có Mo), UNS S43600 không mạnh về chống ăn mòn rỗ, nhưng ổn định nhiệt và hàn tốt hơn, phù hợp các kết cấu hàn và chi tiết chịu nhiệt.

📌 Tài liệu tham khảo:

3. Ứng Dụng Của UNS S43600 Material

UNS S43600 được ứng dụng rộng rãi trong các môi trường nhiệt độ cao, khí quyển oxy hóa và yêu cầu hàn ổn định:

Ngành ô tô:

  • Ống xả, vỏ bộ xúc tác
  • Tấm chắn nhiệt
  • Linh kiện gần động cơ

Thiết bị nhiệt & công nghiệp:

  • Vỏ lò, tấm che chịu nhiệt
  • Ống dẫn khí nóng
  • Khung, giá đỡ thiết bị nhiệt

Xây dựng & kiến trúc:

  • Tấm ốp ngoài trời
  • Kết cấu inox chịu thời tiết
  • Chi tiết trang trí kỹ thuật

Gia dụng & thiết bị dân dụng:

  • Linh kiện bếp công nghiệp
  • Vỏ máy, thiết bị chịu nhiệt

💡 UNS S43600 đặc biệt phù hợp cho chi tiết hàn làm việc ở nhiệt độ cao và môi trường khí.

📌 Tham khảo thêm:

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của UNS S43600 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Ổn định Titan → giảm ăn mòn liên hạt
  • Chịu oxy hóa và nhiệt tốt
  • Hệ số giãn nở nhiệt thấp
  • Khả năng hàn tốt hơn inox 430
  • Có từ tính, dễ gia công
  • Chi phí kinh tế so với inox austenitic

⚠️ Lưu ý:

  • Không phù hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển
  • Khả năng chống ăn mòn kém hơn các mác ferritic có Mo (434, 444)

📘 Tài liệu liên quan:

5. Tổng Kết

UNS S43600 Material là thép không gỉ ferritic ổn định Titan, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và hàn ổn định. Vật liệu phù hợp cho ô tô, thiết bị nhiệt, kết cấu inox ngoài trời, khi cần độ bền nhiệt cao, biến dạng thấp và chi phí hợp lý.

💡 Nếu bạn cần nâng cấp từ inox 430 cho môi trường nhiệt và kết cấu hàn, UNS S43600 là lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ 1.4841

    Thép Không Gỉ 1.4841 1. Thép Không Gỉ 1.4841 Là Gì? Thép không gỉ 1.4841, [...]

    Inox Z15CNM19.08 Là Gì

    Inox Z15CNM19.08 Là Gì? Inox Z15CNM19.08 là mác thép không gỉ austenitic có chứa Crom [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 62

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 62 – Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tốt [...]

    CuNi12Zn38Mn5Pb2 Materials

    CuNi12Zn38Mn5Pb2 Materials – Hợp Kim Đồng Niken – Kẽm – Mangan – Chì, Chịu Mài [...]

    Thép Inox X6CrNiTi18-10

    Thép Inox X6CrNiTi18-10 1. Thép Inox X6CrNiTi18-10 Là Gì? Thép Inox X6CrNiTi18-10 là mác thép [...]

    1.4016 Material

    1.4016 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt & Kháng Oxy Hóa Tốt 🔥 [...]

    CW109C Materials

    CW109C Materials – Đồng Thau Hiệu Suất Cao Trong Gia Công Cơ Khí Chính Xác [...]

    Vật Liệu 204Cu

    Vật Liệu 204Cu 1. Giới Thiệu Vật Liệu 204Cu Vật liệu 204Cu là một loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    191.000 
    216.000 
    18.000 
    11.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo