2.102.000 
48.000 
108.000 
42.000 
3.027.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

UNS S44625 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ FERRITIC CHỐNG ĂN MÒN VÀ NHIỆT ĐỘ CAO ⚙️

1. UNS S44625 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

UNS S44625 stainless steel là thép không gỉ ferritic, nổi bật với Crom cao ~23–27%, Carbon ≤0.02% và Molybdenum 1.5–2.5%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất nhẹ, hơi ẩm, và nhiệt độ cao, đồng thời vẫn duy trì cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài.

Loại inox này thường được sử dụng trong tấm, ống, trục, bồn chứa chịu nhiệt, thiết bị hóa chất, và chi tiết cơ khí yêu cầu chống ăn mòn cao. Nhờ cơ tính ferritic và hàm lượng Crom cùng Molybdenum cao, UNS S44625 có khả năng chống oxy hóa, mài mòn và ăn mòn lỗ tốt ở nhiệt độ lên tới 600–700°C, phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt và hóa chất nhẹ.

💡 UNS S44625 Stainless Steel phù hợp cho các chi tiết cần chống ăn mòn cao, chịu nhiệt tốt và cơ tính ổn định.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA UNS S44625 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): ≤ 0.02% – hạn chế cacbua hóa, tăng chống ăn mòn
  • Cr (Crom): 23–27% – chống oxy hóa và ăn mòn cao
  • Mo (Molybdenum): 1.5–2.5% – nâng cao khả năng chống ăn mòn lỗ và khe hở
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): 0.5–1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: ≤ 0.75%
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~500 – 700 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~250 – 400 MPa
  • Độ giãn dài: 15 – 20%
  • Độ cứng: ~180 – 200 HB
  • Khả năng chống ăn mòn: vượt trội, đặc biệt trong môi trường hóa chất nhẹ và nhiệt độ cao
  • Khả năng hàn: tốt nhưng cần kiểm soát nhiệt để tránh nứt nóng
  • Từ tính:

💡 UNS S44625 Stainless Steel nhờ hàm lượng Crom và Molybdenum cao, mang lại khả năng chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA UNS S44625 STAINLESS STEEL

⚙️ Công nghiệp hóa chất & nhiệt

  • Thiết bị hóa chất, bồn chứa và đường ống chịu ăn mòn cao
  • Tấm che, vỏ máy và chi tiết cơ khí trong môi trường hơi ẩm và hóa chất nhẹ
  • Chi tiết máy chịu nhiệt và mài mòn

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm, hóa chất nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình đến cao (lên tới 600–700°C)
  • Không thích hợp với axit mạnh đậm đặc hoặc nước biển lâu dài

🔩 Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, van, chi tiết máy chịu tải nặng
  • Các chi tiết yêu cầu tuổi thọ lâu dài và khả năng chống ăn mòn cao

💡 UNS S44625 Stainless Steel phù hợp cho chi tiết cần chống ăn mòn, chịu nhiệt cao và cơ tính ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA UNS S44625 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội, đặc biệt ở nhiệt độ cao
  • Cơ tính ferritic ổn định, tuổi thọ lâu dài
  • Khả năng gia công, cắt và hàn tốt
  • Phù hợp cho tấm, trục, ống, bồn chứa và chi tiết cơ khí chịu môi trường khắc nghiệt
  • Chi phí hợp lý cho inox ferritic chịu nhiệt và chống ăn mòn cao

⚠️ Hạn chế

  • Không chịu được môi trường axit mạnh đậm đặc
  • Cần kỹ thuật hàn và gia công đúng quy trình để duy trì tính chất
  • Độ cứng và cơ tính không bằng inox martensitic chịu tải cao

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

UNS S44625 Stainless Steel là thép không gỉ ferritic với khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu nhiệt cao và cơ tính ổn định, thích hợp cho tấm, trục, ống, bồn chứa, chi tiết cơ khí và thiết bị công nghiệp, khi cần tuổi thọ lâu dài, cơ tính ổn định và khả năng chống ăn mòn cao.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chịu ăn mòn mạnh, nhiệt độ cao và ổn định cơ tính, UNS S44625 Stainless Steel là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Tấm Inox 201 0.90mm

    Tấm Inox 201 0.90mm – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. Giới Thiệu [...]

    Z12CN17.07 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Z12CN17.07 và ứng dụng trong công nghiệp 1. Z12CN17.07 là [...]

    Thép Không Gỉ 1.4878

    Thép Không Gỉ 1.4878 1. Thép Không Gỉ 1.4878 Là Gì? Thép không gỉ 1.4878, [...]

    Vuông Đặc Đồng 16mm Là Gì?

    Vuông Đặc Đồng 16mm 1. Vuông Đặc Đồng 16mm Là Gì? Vuông đặc đồng 16mm [...]

    Vật Liệu 12Cr12

    Vật Liệu 12Cr12 1. Giới Thiệu Vật Liệu 12Cr12 Vật liệu 12Cr12 là thép không [...]

    THÉP X10CrAlSi25

    THÉP X10CrAlSi25 1. Giới Thiệu Thép X10CrAlSi25 Thép X10CrAlSi25 là loại thép chịu nhiệt ferritic [...]

    SUS316Ti Stainless Steel

    SUS316Ti Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định Titan, Chống Ăn Mòn Cao [...]

    Lá Căn Inox 304 0.07mm

    Lá Căn Inox 304 0.07mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    48.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    242.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo