27.000 
30.000 
48.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

X10CrAlSi18 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr–Al–Si Chịu Nhiệt Cao & Chống Oxy Hóa Vượt Trội 🔥

1. X10CrAlSi18 Material Là Gì?

X10CrAlSi18 Material là thép không gỉ ferritic chịu nhiệt cao, hợp kim hóa bởi Crom (Cr), Nhôm (Al) và Silic (Si) theo tiêu chuẩn EN. Với hàm lượng Cr cao (~12–14%) và Al (~5–6%), Si (~1–2%), vật liệu này được thiết kế đặc biệt cho các môi trường nhiệt độ cực cao, oxy hóa mạnh và chu kỳ nhiệt lặp lại.

So với X10CrAlSi13, X10CrAlSi18 có hàm lượng Al cao hơn, giúp hình thành lớp oxit Al₂O₃ bền vững, chống oxy hóa và bong vảy oxit vượt trội, tăng tuổi thọ chi tiết chịu nhiệt.

X10CrAlSi18 không chứa Niken, có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp, ổn định kích thước khi gia nhiệt và làm nguội liên tục. Vật liệu đặc biệt phù hợp cho lò công nghiệp, buồng đốt, chi tiết dẫn khí nóng và các thiết bị chịu nhiệt trong môi trường khí khắc nghiệt.

💡 Đây là lựa chọn tối ưu khi cần thép ferritic Cr–Al–Si cao cấp, chống oxy hóa lâu dài.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X10CrAlSi18 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: ~12–14% → tăng khả năng chống oxy hóa 
  • Al: ~5–6% → hình thành lớp oxit Al₂O₃ bền vững 
  • Si: ~1–2% → chống bong vảy oxit 
  • C: ~0.08 – 0.12% → tăng độ bền ở nhiệt độ cao 
  • Mn: ≤ 1% 
  • P, S: ≤ 0.03% 
  • Ni: không đáng kể 
  • Fe: nền ferritic 

Tính chất cơ học & nhiệt

  • Độ bền kéo: 550 – 780 MPa 
  • Giới hạn chảy: 370 – 500 MPa 
  • Độ giãn dài: 8 – 16% 
  • Độ cứng: 200 – 270 HB 
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: 1000 – 1150°C 
  • Chống oxy hóa: cực cao trong khí nóng 
  • Chống bong vảy oxit: xuất sắc 
  • Khả năng hàn: trung bình, cần kiểm soát nhiệt đầu vào 

💡 Hàm lượng Al cao giúp X10CrAlSi18 ổn định trong môi trường trên 1100°C.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của X10CrAlSi18 Material

Nhờ khả năng chịu nhiệt và oxy hóa vượt trội, X10CrAlSi18 được sử dụng rộng rãi trong các môi trường nhiệt khắc nghiệt:

Ngành lò & thiết bị nhiệt

  • Buồng đốt, ống lò, tấm lót lò 
  • Lưới chịu nhiệt, khung đỡ trong lò 
  • Tấm chắn và chi tiết dẫn khí nóng 

Công nghiệp năng lượng & luyện kim

  • Thiết bị gia nhiệt liên tục 
  • Ống dẫn khí nóng nhiệt độ cao 
  • Bộ phận lò nung, lò sấy công nghiệp 

Ứng dụng đặc thù

  • Môi trường khí oxy hóa mạnh 
  • Chu kỳ nhiệt liên tục, sốc nhiệt 
  • Yêu cầu tuổi thọ dài ở nhiệt độ cao 

💡 X10CrAlSi18 phù hợp cho các chi tiết làm việc lâu dài gần 1150°C.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X10CrAlSi18 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Ferritic Cr–Al–Si hàm lượng cao, chịu nhiệt cực tốt 
  • Chống oxy hóa và bong vảy oxit xuất sắc 
  • Làm việc ổn định ở nhiệt độ rất cao (~1150°C) 
  • Không chứa Ni, tiết kiệm chi phí 
  • Hệ số giãn nở thấp, ổn định kích thước 
  • Có từ tính, phù hợp thiết bị nhiệt 
  • Tuổi thọ cao trong môi trường khí nóng 

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

X10CrAlSi18 Material là thép không gỉ ferritic hợp kim Cr–Al–Si hàm lượng cao, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và chống bong vảy oxit vượt trội. Vật liệu phù hợp cho lò công nghiệp, thiết bị gia nhiệt và kết cấu làm việc lâu dài ở nhiệt độ rất cao, nơi yêu cầu ổn định kích thước và tuổi thọ bền bỉ.

💡 Nếu cần inox ferritic chịu nhiệt trên 1100°C, chống oxy hóa mạnh và không yêu cầu chống ăn mòn ướt, X10CrAlSi18 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 28

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 28 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    Thép Inox 1.4376

    Thép Inox 1.4376 1. Thép Inox 1.4376 Là Gì? Thép Inox 1.4376 hay còn gọi [...]

    Thép X7Cr13 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép X7Cr13 Là Gì? 🧪 Thép X7Cr13 là một loại thép không [...]

    Inox S17400 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Inox S17400 Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Inox S17400 Là [...]

    Lục Giác Inox 430 168mm

    Lục Giác Inox 430 168mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    THÉP INOX X10CrAlSi13

    THÉP INOX X10CrAlSi13 1. Giới Thiệu Thép Inox X10CrAlSi13 Thép Inox X10CrAlSi13 là một loại [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 10

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 10 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Shim Chêm Đồng Thau 0.2mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Thau 0.2mm 1. Shim Chêm Đồng Thau 0.2mm Là Gì? Shim chêm [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    24.000 
    1.130.000 
    13.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    37.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo