Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
2.391.000 
216.000 
242.000 
191.000 
30.000 
67.000 

X10CrAlSi7 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr–Al–Si Chịu Nhiệt & Oxy Hóa Cao ⚙️

1. X10CrAlSi7 Material Là Gì?

X10CrAlSi7 Material là thép không gỉ ferritic chịu nhiệt, hợp kim hóa bởi Crom (Cr), Nhôm (Al) và Silic (Si) theo tiêu chuẩn EN. Đây là mác thép thiết kế chuyên biệt cho môi trường nhiệt độ cao và oxy hóa mạnh, với hàm lượng cacbon trung bình (~0.08–0.12%) kết hợp hệ Cr–Al–Si nhằm tạo lớp màng oxit bảo vệ bền vững trên bề mặt.

So với các mác ferritic Cr cao thông thường (X2Cr17, X6Cr17…), X10CrAlSi7 nổi bật ở khả năng chống oxy hóa và chống bong vảy oxit ở nhiệt độ cao, nhờ sự hiện diện của Al và Si. Các nguyên tố này giúp hình thành lớp oxit Al₂O₃ và SiO₂ bền, làm chậm quá trình oxy hóa kim loại nền khi làm việc lâu dài trong khí nóng.

Vật liệu không chứa Niken, có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp và độ ổn định kích thước tốt khi thay đổi nhiệt độ. Tuy khả năng chống ăn mòn ướt không phải là thế mạnh, X10CrAlSi7 lại được đánh giá rất cao trong các ứng dụng chịu nhiệt, chịu oxy hóa và sốc nhiệt.

💡 X10CrAlSi7 là ferritic Cr–Al–Si chuyên dùng cho môi trường nhiệt độ cao và oxy hóa mạnh.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X10CrAlSi7 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: ~12.0 – 14.0% → tăng chống oxy hóa

  • Al: ~1.0 – 2.0% → tạo lớp oxit bảo vệ nhiệt độ cao

  • Si: ~0.8 – 1.5% → chống bong vảy oxit

  • C: ~0.08 – 0.12% → tăng độ bền nhiệt

  • Mn: ≤ 1.0%

  • P, S: ≤ 0.03%

  • Ni: không đáng kể

  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 500 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy: 320 – 450 MPa

  • Độ giãn dài: 10 – 18%

  • Độ cứng: ~180 – 240 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~900 – 1000°C

  • Chống oxy hóa: rất cao trong khí nóng

  • Chống bong vảy oxit: xuất sắc

  • Khả năng hàn: trung bình (cần quy trình hàn phù hợp)

💡 Cr + Al + Si giúp X10CrAlSi7 duy trì lớp bảo vệ bền vững ở nhiệt độ rất cao.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của X10CrAlSi7 Material

Nhờ khả năng chịu nhiệt và oxy hóa vượt trội, X10CrAlSi7 được sử dụng chủ yếu trong các môi trường nhiệt khắc nghiệt:

Ngành nhiệt & lò công nghiệp

  • Buồng đốt, ống lò, tấm lò

  • Lưới chịu nhiệt, tấm chắn nhiệt

  • Chi tiết tiếp xúc trực tiếp với khí nóng

Công nghiệp luyện kim & năng lượng

  • Thiết bị gia nhiệt

  • Ống dẫn khí nóng

  • Bộ phận lò nung và lò sấy

Ứng dụng đặc thù

  • Môi trường nhiệt cao có chu kỳ nhiệt liên tục

  • Vị trí yêu cầu chống bong vảy oxit

  • Thiết bị chịu sốc nhiệt

💡 X10CrAlSi7 lý tưởng cho các chi tiết làm việc lâu dài ở nhiệt độ cao.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X10CrAlSi7 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Ferritic Cr–Al–Si, chịu nhiệt và oxy hóa rất cao

  • Chống bong vảy oxit xuất sắc

  • Làm việc ổn định ở nhiệt độ ~1000°C

  • Không chứa Ni, chi phí kinh tế

  • Hệ số giãn nở thấp, ổn định kích thước

  • Có từ tính, phù hợp thiết bị nhiệt

  • Tuổi thọ cao trong môi trường khí nóng

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

X10CrAlSi7 Material là thép không gỉ ferritic hợp kim Cr–Al–Si, chuyên dùng cho môi trường nhiệt độ cao và oxy hóa mạnh. Với khả năng chống bong vảy oxit, chịu nhiệt lâu dài và chi phí hợp lý, vật liệu này là lựa chọn tối ưu cho lò công nghiệp, thiết bị gia nhiệt và kết cấu chịu nhiệt.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chịu nhiệt cao, làm việc ổn định gần 1000°C và không yêu cầu chống ăn mòn ướt, X10CrAlSi7 là lựa chọn rất phù hợp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Niken Hợp Kim Nicrofer 601: Chịu Nhiệt, Chống Ăn Mòn – Báo Giá

    Niken Hợp Kim Nicrofer 601 là giải pháp không thể thiếu trong các ứng dụng [...]

    Cu-OFE Copper Alloys

    Cu-OFE Copper Alloys 1. Giới Thiệu Cu-OFE Copper Alloys Là Gì? Cu-OFE Copper Alloys (Oxygen-Free [...]

    321S31 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 321S31 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 321S31 là [...]

    Inox 420 Là Gì?

    Inox 420 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 420 là loại [...]

    Tấm Inox 321 0.24mm

    Tấm Inox 321 0.24mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Vuông Đặc Đồng 32mm Là Gì?

    Vuông Đặc Đồng 32mm 1. Vuông Đặc Đồng 32mm Là Gì? Vuông đặc đồng 32mm [...]

    C71500 Copper Alloys

    C71500 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng-Niken Hiệu Suất Cao Trong Môi Trường Biển 1. [...]

    Thép Duplex X8CrNiMo275 Là Gì?

    Thép Duplex X8CrNiMo275 – Vật Liệu Inox Hai Pha Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    37.000 
    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo