Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
54.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
48.000 

X20Cr13 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CHỐNG ĂN MÒN VÀ DỄ GIA CÔNG ⚙️

1. X20Cr13 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

X20Cr13 stainless steel là thép không gỉ martensitic, nổi bật với Crom ~12–14% và Carbon ~0.18–0.25%, mang lại độ cứng cao, cơ tính ổn định và khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường hơi ẩm và thực phẩm.

Loại inox này thường được sử dụng trong dao kéo, trục, van, chi tiết cơ khí chịu mài mòn vừa đến cao, đặc biệt phù hợp với chi tiết máy trong công nghiệp thực phẩm, môi trường hơi ẩm hoặc khí khô, nhờ cơ tính martensitic ổn định và khả năng chống ăn mòn nâng cao.

💡 X20Cr13 Stainless Steel thích hợp cho các chi tiết cơ khí cần độ cứng cao, chống ăn mòn tốt và cơ tính ổn định.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA X20Cr13 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): 0.18–0.25% – tăng độ cứng sau nhiệt luyện
  • Cr (Crom): 12–14% – khả năng chống ăn mòn
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): ≤ 1%
  • P, S: ≤ 0.04%
  • Ni: ≤ 0.50%
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~650 – 850 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~350 – 450 MPa
  • Độ giãn dài: 10 – 16%
  • Độ cứng: ~200 HB (trạng thái ủ), tăng 55–60 HRC sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường hơi ẩm, thực phẩm, khí khô
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Từ tính:

💡 X20Cr13 Stainless Steel nhờ hàm lượng Carbon cao và Crom, mang lại độ cứng và khả năng chống ăn mòn hiệu quả trong ứng dụng martensitic.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA X20Cr13 STAINLESS STEEL

🔪 Dao kéo & dụng cụ cắt

  • Dao công nghiệp và dao gia dụng
  • Lưỡi kéo, kéo cắt kim loại và thực phẩm
  • Dao y tế, kéo phẫu thuật

⚙️ Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, trục vít chịu mài mòn vừa đến cao
  • Van, bánh răng, chi tiết cơ khí chịu tải nặng
  • Chi tiết máy chịu mài mòn mạnh và tuổi thọ lâu dài

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô, hơi ẩm và thực phẩm
  • Nhiệt độ trung bình
  • Không thích hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển lâu dài

💡 X20Cr13 Stainless Steel phù hợp cho chi tiết cần cơ tính ổn định, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA X20Cr13 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Độ cứng cao và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn tốt nhờ Crom
  • Dễ gia công trước khi nhiệt luyện
  • Phù hợp dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải cao
  • Chi phí hợp lý cho inox martensitic

⚠️ Hạn chế

  • Khả năng hàn hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Không chịu hóa chất mạnh
  • Cần nhiệt luyện đúng quy trình để đạt độ cứng tối ưu

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

X20Cr13 Stainless Steel là thép không gỉ martensitic với cơ tính ổn định, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn tốt, thích hợp cho dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải nặng, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ lâu dài và khả năng chống mài mòn cao hơn các loại 12–15Cr.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic cứng, chống mài mòn hiệu quả và tuổi thọ cao, X20Cr13 Stainless Steel là lựa chọn tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    CuNi7Zn39Pb3Mn2 Materials

      CuNi7Zn39Pb3Mn2 Materials – Hợp Kim Đồng – Niken – Kẽm – Chì – Mangan [...]

    Đồng Láp Phi 45

    Đồng Láp Phi 45 – Vật Liệu Cơ Khí Chính Xác, Dẫn Điện Tốt ⚙️ [...]

    Thép Không Gỉ 2347

    Thép Không Gỉ 2347 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 2347 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 022Cr19Ni10 Và Ứng Dụng Của Nó

    Tìm Hiểu Về Inox 022Cr19Ni10 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox 022Cr19Ni10 Là Gì? [...]

    Tấm Inox 0.75mm

    Tấm Inox 0.75mm – Vật Liệu Siêu Mỏng Chất Lượng Cao 1. Giới Thiệu Về [...]

    Vật Liệu UNS S31753

    Vật Liệu UNS S31753 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S31753 UNS S31753, còn được [...]

    Vật Liệu SAE 30347

    Vật Liệu SAE 30347 Giới Thiệu Vật Liệu SAE 30347 SAE 30347 là một loại [...]

    310MoLN Stainless Steel

    310MoLN Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Và Ăn Mòn Cao 1. [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    67.000 
    126.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo