242.000 
146.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
37.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

X2CrMoTi18-2 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr–Mo Ổn Định Titan, Chống Ăn Mòn Cao ⚡

1. X2CrMoTi18-2 Material Là Gì?

X2CrMoTi18-2 Material là thép không gỉ ferritic Cr–Mo ổn định Titan (Ti-stabilized ferritic stainless steel) theo tiêu chuẩn EN 10088, với hàm lượng Cr khoảng 17–19%, Molypden ~1.5–2.5%, cacbon rất thấp (C ≤ 0.03%) và được bổ sung Titan (Ti) nhằm cố định cacbon và nitơ.

Sự kết hợp Cr cao + Mo + Ti mang lại cho X2CrMoTi18-2 khả năng chống ăn mòn tổng thể và cục bộ (rỗ, kẽ hở) vượt trội, đồng thời chống ăn mòn liên tinh thể rất tốt sau hàn. Nhờ cấu trúc ferritic ổn định, vật liệu không tôi cứng, ít biến dạng nhiệt và có độ ổn định kích thước cao khi làm việc dài hạn.

So với X6CrMo17-1 (không ổn định Ti), X2CrMoTi18-2 bền ăn mòn hơn sau hàn; so với X3CrTi17, mác này vượt trội về chống rỗ nhờ Mo. Vật liệu thường được xem là tương đương EN 1.4521 / AISI 444, ứng dụng trong thiết bị công nghiệp, trao đổi nhiệt, môi trường ẩm và Cl⁻ nhẹ đến trung bình.

💡 X2CrMoTi18-2 là inox ferritic cao cấp, tối ưu cho môi trường ẩm, có hàn và yêu cầu tuổi thọ dài.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X2CrMoTi18-2 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

Cr: 17.0 – 19.0% → nền chống ăn mòn cao

Mo: 1.5 – 2.5% → tăng chống rỗ/kẽ hở

C: ≤ 0.03% → giảm nhạy cảm liên tinh thể

Ti: ≥ 5×C (≈0.2 – 0.8%) → ổn định C & N

Mn: ≤ 1.0%

Si: ≤ 1.0%

P, S: ≤ 0.03%

Ni: ≤ 0.5%

Fe: nền ferritic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

Độ bền kéo: 450 – 620 MPa

Giới hạn chảy: 300 – 420 MPa

Độ giãn dài: 22 – 30%

Độ cứng: ~140 – 190 HB

Nhiệt độ làm việc liên tục: ≤ 600°C

Chống oxy hóa: tốt

Chống ăn mòn: rất tốt, vượt trội ferritic Cr thường và Cr–Mo không ổn định

Khả năng gia công: tốt, dập/uốn ổn định

💡 Mo tăng bền ăn mòn cục bộ, Ti đảm bảo ổn định sau hàn.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của X2CrMoTi18-2 Material

Nhờ khả năng chống ăn mòn cao và ổn định sau hàn, X2CrMoTi18-2 được ứng dụng trong:

Thiết bị công nghiệp & môi trường ẩm

Bồn chứa, ống dẫn

Kết cấu ngoài trời, khung vỏ thiết bị

Trao đổi nhiệt & năng lượng

Ống trao đổi nhiệt

Thiết bị làm mát, gia nhiệt

Thực phẩm & hóa chất nhẹ

Thiết bị chế biến (không axit mạnh)

Bàn, khung, tấm che inox

Ngành ô tô & giao thông

Một số chi tiết xả và chắn nhiệt

💡 X2CrMoTi18-2 là lựa chọn ferritic cao cấp khi cần bền ăn mòn + nhiều mối hàn.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X2CrMoTi18-2 Material

Ưu điểm nổi bật của X2CrMoTi18-2:
Chống ăn mòn tổng thể và cục bộ rất tốt

Ổn định sau hàn nhờ Ti

Ferritic ổn định, không tôi cứng

Gia công và tạo hình thuận lợi

Hàm lượng Ni rất thấp → tiết kiệm chi phí

Có từ tính

Tuổi thọ cao trong môi trường ẩm & công nghiệp

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

X2CrMoTi18-2 Material là thép không gỉ ferritic Cr–Mo ổn định Titan, nổi bật với chống ăn mòn cao, chống rỗ/kẽ hở và ổn định sau hàn, đồng thời chi phí thấp hơn inox austenitic chứa Ni. Đây là lựa chọn lý tưởng cho:

Thiết bị công nghiệp & trao đổi nhiệt

Môi trường ẩm, Cl⁻ nhẹ đến trung bình

Kết cấu hàn yêu cầu tuổi thọ dài

💡 Nếu bạn cần inox ferritic cao cấp, bền ăn mòn, ổn định sau hàn và kinh tế, X2CrMoTi18-2 là giải pháp rất đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG ĐỎ PHI 50

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG ĐỎ PHI 50 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA [...]

    Ống Đồng Phi 35 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 35 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    Vật Liệu 1.4592

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4592 Là Gì? 🧪 1.4592 là mác thép không gỉ [...]

    XM21 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu XM21 và ứng dụng trong công nghiệp 1. XM21 là [...]

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 24 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Đỏ Phi 24 – Vật Liệu Đặc Biệt [...]

    Thép 12X18H10T Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 12X18H10T 1. Thép 12X18H10T Là Gì? Thép 12X18H10T là [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 50 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 50 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    Đồng CuZn40 Là Gì?

    Đồng CuZn40 1. Đồng CuZn40 Là Gì? Đồng CuZn40 là một loại hợp kim đồng [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    30.000 
    2.391.000 
    1.579.000 
    146.000 
    168.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo