216.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
16.000 
27.000 

X2CrTiNbVCu22 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr Cao Ổn Định Đa Nguyên Tố Ti–Nb–V Bổ Sung Cu Chống Ăn Mòn ⚙️

1. X2CrTiNbVCu22 Material Là Gì?

X2CrTiNbVCu22 Material là thép không gỉ ferritic hàm lượng Crom cao (khoảng 21–23% Cr), được ổn định tổ chức bằng tổ hợp đa nguyên tố Titan (Ti), Niobi (Nb) và Vanadi (V), đồng thời bổ sung Đồng (Cu) nhằm tăng cường khả năng chống ăn mòn theo tiêu chuẩn EN 10088. Với hàm lượng cacbon rất thấp (≤ 0.03%), vật liệu này được thiết kế để loại bỏ nguy cơ kết tủa cacbit crom, nâng cao khả năng chống ăn mòn liên tinh thể và đảm bảo độ bền lâu dài sau hàn.

So với các mác ferritic Cr cao thông thường như X2Cr17, X2CrTi21 hay X2CrNbCu21, X2CrTiNbVCu22 có độ ổn định tổ chức vượt trội nhờ sự kết hợp của Ti–Nb–V. Các nguyên tố này liên kết mạnh với C và N, tinh luyện hạt ferritic, hạn chế giòn hóa và duy trì cơ tính ổn định khi làm việc dài hạn. Việc bổ sung Cu giúp vật liệu chống ăn mòn khí quyển, môi trường ẩm và axit nhẹ tốt hơn.

Do không chứa Niken, X2CrTiNbVCu22 có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp và chi phí kinh tế hơn so với inox austenitic Cr–Ni. Nhờ sự cân bằng giữa chống ăn mòn – khả năng hàn – độ ổn định nhiệt, vật liệu này được ứng dụng nhiều trong thiết bị công nghiệp và kết cấu inox ngoài trời.

💡 X2CrTiNbVCu22 là ferritic Cr cao, ổn định đa nguyên tố, tối ưu cho môi trường ăn mòn và kết cấu hàn lớn.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X2CrTiNbVCu22 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: 21.0 – 23.0% → tăng chống ăn mòn & oxy hóa

  • Cu: 0.8 – 1.5% → tăng chống ăn mòn khí quyển, môi trường ẩm

  • C: ≤ 0.03% → ferritic tinh khiết

  • Ti: ≥ 5×C → ổn định cacbon

  • Nb: ≥ 8×(C+N) → chống ăn mòn liên tinh thể

  • V: 0.1 – 0.3% → tinh luyện hạt, tăng ổn định cơ tính

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P, S: ≤ 0.03%

  • Ni: ≤ 0.5% (tạp chất)

  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 460 – 650 MPa

  • Giới hạn chảy: 300 – 430 MPa

  • Độ giãn dài: 18 – 26%

  • Độ cứng: ~160 – 210 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~800 – 850°C

  • Chống oxy hóa: tốt trong môi trường khí nóng

  • Chống ăn mòn: cao, đặc biệt môi trường khí quyển & ẩm

  • Khả năng hàn: rất tốt, ít nhạy cảm với giòn hóa

💡 Tổ hợp Ti–Nb–V + Cu giúp X2CrTiNbVCu22 duy trì độ bền và ổn định lâu dài.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của X2CrTiNbVCu22 Material

Nhờ khả năng chống ăn mòn và ổn định sau hàn, X2CrTiNbVCu22 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

Công nghiệp & thiết bị

  • Bồn, thùng và vỏ thiết bị công nghiệp

  • Ống dẫn nước, khí và môi trường ẩm

  • Thiết bị xử lý môi trường

Kết cấu & xây dựng

  • Kết cấu inox ngoài trời

  • Lan can, vỏ che kỹ thuật

  • Hạ tầng đô thị và công nghiệp

Môi trường khí quyển

  • Khu vực ẩm, khí công nghiệp

  • Công trình ngoài trời yêu cầu tuổi thọ cao

  • Môi trường ăn mòn mức trung bình

💡 X2CrTiNbVCu22 phù hợp cho kết cấu hàn lớn, yêu cầu độ bền và tính thẩm mỹ.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X2CrTiNbVCu22 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Ferritic Cr cao, chống ăn mòn tốt

  • Ổn định đa nguyên tố Ti–Nb–V, hạn chế ăn mòn liên tinh thể

  • Bổ sung Cu, tăng chống ăn mòn khí quyển & môi trường ẩm

  • Hàn dễ, ít nứt và ít biến cứng

  • Không chứa Ni, chi phí kinh tế

  • Hệ số giãn nở thấp, ổn định kích thước

  • Có từ tính, phù hợp thiết bị kỹ thuật

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

X2CrTiNbVCu22 Material là thép không gỉ ferritic Cr cao, ổn định đa nguyên tố Titan – Niobi – Vanadi và bổ sung Đồng, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, ổn định tổ chức sau hàn và hiệu quả kinh tế. Đây là lựa chọn phù hợp cho kết cấu inox ngoài trời, thiết bị công nghiệp và môi trường ẩm yêu cầu độ bền lâu dài.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic Cr cao, hàn tốt, chống ăn mòn khí quyển và ổn định dài hạn, X2CrTiNbVCu22 là lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    ĐỒNG PHI 28

    ĐỒNG PHI 28 – THANH ĐỒNG ĐẶC CHÍNH XÁC, DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT CAO [...]

    C22000 Copper Alloys

    C22000 Copper Alloys – Đồng Thau Cao Cấp Cho Công Nghiệp 1. Vật Liệu C22000 [...]

    Thép 301S21 Là Gì?

    Thép 301S21 1. Thép 301S21 Là Gì? Thép 301S21 là một loại thép không gỉ [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu SUSXM15J1

    Giới Thiệu Vật Liệu SUSXM15J1 SUSXM15J1 là một loại thép không gỉ austenit cải tiến, [...]

    Đồng CA104 Là Gì?

    Đồng CA104 1. Đồng CA104 Là Gì? Đồng CA104 là một loại hợp kim đồng [...]

    Đồng CW004A Là Gì?

    Đồng CW004A 1. Đồng CW004A Là Gì? Đồng CW004A là một loại đồng thau (brass) [...]

    Tấm Inox 410 0.30mm

    Tấm Inox 410 0.30mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Shim Đồng Đỏ 0.02mm

    Shim Đồng Đỏ 0.02mm – Lá Đồng Mỏng Dẫn Điện Cao, Ổn Định Trong Cơ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    11.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    2.391.000 
    13.000 
    21.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo