3.372.000 
13.000 
2.700.000 
16.000 
216.000 

X39CrMo17-1 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC CR–MO, CHỐNG ĂN MÒN TỐT & CƠ TÍNH ỔN ĐỊNH ⚙️

1. X39CrMo17-1 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

X39CrMo17-1 stainless steel là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, có hàm lượng Crom cao ~16–18%, Carbon trung bình ~0.36–0.42% và được hợp kim thêm Molypden (~0.8–1.2%). Nhờ thành phần này, thép đạt được độ cứng tốt sau nhiệt luyện, đồng thời chống ăn mòn vượt trội hơn các mác Cr13 truyền thống như X20Cr13 hay X30Cr13.

So với các mác martensitic carbon cao, X39CrMo17-1 có độ cân bằng tốt giữa độ cứng, độ dai và khả năng chống gỉ, giúp vật liệu làm việc ổn định trong môi trường ẩm, nước và tiếp xúc nhẹ với hóa chất. Thép thường được sử dụng trong dao cắt kỹ thuật, trục, van, bơm và chi tiết cơ khí yêu cầu vừa chịu mài mòn vừa chống ăn mòn.

💡 X39CrMo17-1 là inox martensitic Cr–Mo Crom cao, tối ưu cho chi tiết cơ khí và dao cắt làm việc trong môi trường ẩm.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép
https://vatlieutitan.vn/khai-niem-chung-ve-thep/

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA X39CrMo17-1 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (%)

  • C (Carbon): 0.36 – 0.42% → tạo độ cứng và khả năng chịu mài mòn
  • Cr (Crom): 16 – 18% → tăng mạnh khả năng chống ăn mòn
  • Mo (Molypden): 0.8 – 1.2% → cải thiện chống rỗ, chống mài mòn
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): ≤ 1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: rất thấp hoặc không có
  • Fe: nền thép

Tính chất cơ học & vật lý điển hình

  • Độ bền kéo (Rm): ~800 – 950 MPa
  • Độ cứng: ~220 – 250 HB (trước nhiệt luyện), đạt 54 – 58 HRC sau nhiệt luyện
  • Giới hạn chảy: ~600 – 700 MPa
  • Độ giãn dài: 8 – 12%
  • Chống ăn mòn: tốt trong môi trường ẩm, nước và thực phẩm
  • Khả năng hàn: hạn chế
  • Từ tính:

💡 Hàm lượng Crom cao kết hợp Molypden giúp X39CrMo17-1 vượt trội về chống gỉ so với martensitic Cr13.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
https://vatlieutitan.vn/thep-hop-kim/

🔗 Nguyên tố quyết định tính chất của thép
https://vatlieutitan.vn/10-nguyen-quan-trong-nhat-quyet-dinh-tinh-chat-cua-thep/

3. ỨNG DỤNG CỦA X39CrMo17-1 STAINLESS STEEL

Nhờ cơ tính ổn định, chống ăn mòn tốt và độ cứng khá cao, X39CrMo17-1 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

🔪 Dao kéo & dụng cụ cắt

  • Dao kỹ thuật, dao công nghiệp
  • Dao thực phẩm, dao chế biến thủy sản
  • Kéo cắt chuyên dụng

🔧 Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, trục bơm, trục dẫn
  • Van, chi tiết bơm, bánh răng
  • Chi tiết chịu mài mòn và ẩm

🌊 Môi trường làm việc

  • Thiết bị tiếp xúc nước
  • Môi trường ẩm, ăn mòn nhẹ
  • Ứng dụng cần tuổi thọ và độ ổn định cao

💡 X39CrMo17-1 phù hợp cho chi tiết vừa chịu mài mòn vừa cần chống gỉ tốt.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép
https://vatlieutitan.vn/thep-duoc-chia-lam-4-loai/

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA X39CrMo17-1 STAINLESS STEEL

Ưu điểm chính:

  • Chống ăn mòn tốt hơn martensitic Cr13
  • Độ cứng và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện
  • Chịu mài mòn khá, làm việc bền bỉ
  • Không chứa Niken → chi phí hợp lý
  • Phù hợp dao cắt và chi tiết cơ khí ẩm

⚠️ Lưu ý khi sử dụng:

  • Cần nhiệt luyện đúng quy trình để đạt cơ tính tối ưu
  • Khả năng hàn kém
  • Không phù hợp môi trường axit mạnh, clorua cao

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước
https://vatlieutitan.vn/thep-cong-cu-lam-cung-bang-nuoc-la-gi/

5. TỔNG KẾT

X39CrMo17-1 stainless steel là thép không gỉ martensitic Cr–Mo Crom cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, độ cứng khá cao và cơ tính ổn định. Vật liệu này là lựa chọn phù hợp cho dao cắt, trục, van, bơm và chi tiết cơ khí làm việc trong môi trường ẩm, khi cần cân bằng giữa hiệu suất, tuổi thọ và chi phí.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic chống gỉ tốt hơn Cr13 nhưng vẫn giữ độ cứng và khả năng gia công, X39CrMo17-1 là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Đồng Hợp Kim C79860 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C79860 1. Đồng Hợp Kim C79860 Là Gì? Đồng hợp kim C79860 [...]

    Lá Căn Inox 632 0.65mm

    Lá Căn Inox 632 0.65mm – Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Tấm Inox 0.25mm

    Tấm Inox 0.25mm – Vật Liệu Siêu Mỏng Chất Lượng Cao 1. Giới Thiệu Về [...]

    Vật Liệu Duplex X2CrNiMoCuN25-6-3

    Vật Liệu Duplex X2CrNiMoCuN25-6-3 1. Giới Thiệu Vật Liệu Duplex X2CrNiMoCuN25-6-3 Duplex X2CrNiMoCuN25-6-3 là một [...]

    Inox 431 – Vật Liệu Chế Tạo Trục Máy Chịu Lực Cao

    Inox 431 – Vật Liệu Chế Tạo Trục Máy Chịu Lực Cao 1. Giới Thiệu [...]

    CW719R Copper Alloys

    CW719R Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Niken Kẽm Hiệu Suất Cao Cho Môi Trường [...]

    Cuộn Inox 0.22mm

    Cuộn Inox 0.22mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về Cuộn [...]

    Lá Căn Inox 316 0.25mm

    Lá Căn Inox 316 0.25mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    67.000 
    23.000 
    2.391.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    42.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo