Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
67.000 
21.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
30.000 

X4CrNiMo16-5-1 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC–PH, ĐỘ BỀN CAO & CHỐNG ĂN MÒN MẠNH ⚙️

1. X4CrNiMo16-5-1 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

X4CrNiMo16-5-1 stainless steel là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic–precipitation (martensitic hóa bền), có hàm lượng Crom cao ~15–17%, Niken ~4–5%Molypden ~0.8–1.2%, Carbon thấp (~0.03–0.05%). Thành phần này giúp thép đạt độ bền cơ học rất cao, độ dai tốt và khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường ẩm, nước và công nghiệp.

So với các mác Cr13 truyền thống, X4CrNiMo16-5-1 vượt trội nhờ Ni + Mo, cho phép vật liệu làm việc ổn định dưới tải cao, ít nứt gãy và dễ hàn hơn martensitic Carbon cao. Thép được sử dụng rộng rãi trong thiết bị thủy lực, trục bơm, van áp lực, năng lượng và hàng không.

💡 X4CrNiMo16-5-1 là inox martensitic Cr–Ni–Mo Carbon thấp, tối ưu cho chi tiết chịu tải cao và môi trường ăn mòn.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép
https://vatlieutitan.vn/khai-niem-chung-ve-thep/

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA X4CrNiMo16-5-1 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (%)

  • C (Carbon): 0.03 – 0.05% → tăng độ dai, giảm giòn
  • Cr (Crom): 15 – 17% → chống ăn mòn, chống oxy hóa
  • Ni (Niken): 4 – 5% → nâng cao độ dai và độ bền
  • Mo (Molypden): 0.8 – 1.2% → chống rỗ, chống ăn mòn cục bộ
  • Mn: ≤ 1%
  • Si: ≤ 1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Fe: nền thép

Tính chất cơ học điển hình (sau tôi + ram / hóa bền)

  • Độ bền kéo: ~950 – 1150 MPa
  • Giới hạn chảy: ~750 – 950 MPa
  • Độ cứng: ~280 – 340 HB (≈ 30 – 36 HRC)
  • Độ giãn dài: 10 – 15%
  • Chống ăn mòn: rất tốt trong môi trường ẩm, nước
  • Khả năng hàn: tốt hơn martensitic Carbon cao
  • Từ tính:

💡 Ni + Mo giúp X4CrNiMo16-5-1 đạt độ bền cao nhưng vẫn duy trì độ dai và chống gỉ ổn định.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
https://vatlieutitan.vn/thep-hop-kim/

🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép
https://vatlieutitan.vn/10-nguyen-quan-trong-nhat-quyet-dinh-tinh-chat-cua-thep/

3. ỨNG DỤNG CỦA X4CrNiMo16-5-1 STAINLESS STEEL

Nhờ độ bền cao, độ dai tốt và chống ăn mòn mạnh, X4CrNiMo16-5-1 được ứng dụng trong:

🔧 Thiết bị cơ khí & thủy lực

  • Trục bơm, trục turbine
  • Van áp lực cao, chi tiết thủy lực
  • Trục dẫn, bánh răng chịu tải

🌊 Môi trường ẩm & nước

  • Thiết bị xử lý nước
  • Hệ thống đường ống, van công nghiệp
  • Thiết bị làm việc ngoài trời

⚡ Năng lượng & công nghiệp nặng

  • Thiết bị năng lượng, turbine
  • Kết cấu chịu tải động
  • Chi tiết yêu cầu độ tin cậy cao

💡 X4CrNiMo16-5-1 đặc biệt phù hợp cho chi tiết chịu tải lớn và môi trường ăn mòn.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép
https://vatlieutitan.vn/thep-duoc-chia-lam-4-loai/

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA X4CrNiMo16-5-1 STAINLESS STEEL

Ưu điểm chính:

  • Độ bền và giới hạn chảy rất cao
  • Độ dai tốt, làm việc ổn định dưới tải động
  • Chống ăn mòn mạnh hơn Cr13
  • Khả năng hàn tương đối tốt
  • Tuổi thọ cao trong môi trường ẩm và công nghiệp

⚠️ Lưu ý khi sử dụng:

  • Độ cứng không cao như thép dao cắt
  • Cần kiểm soát chặt quy trình nhiệt luyện
  • Không phù hợp môi trường axit mạnh, clorua rất cao

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước
https://vatlieutitan.vn/thep-cong-cu-lam-cung-bang-nuoc-la-gi/

5. TỔNG KẾT

X4CrNiMo16-5-1 stainless steel là thép không gỉ martensitic Cr–Ni–Mo Carbon thấp, nổi bật với độ bền cao, độ dai tốt, khả năng hàn và chống ăn mòn vượt trội. Vật liệu này là lựa chọn lý tưởng cho trục, van, bơm, thiết bị thủy lực và năng lượng, khi yêu cầu hiệu suất cơ học cao và độ tin cậy lâu dài.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic chịu tải cao, chống gỉ tốt và làm việc bền bỉ trong môi trường ẩm, X4CrNiMo16-5-1 là lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4565

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4565 Và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4565, còn được gọi [...]

    SUS304 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu SUS304 và ứng dụng trong công nghiệp 1. SUS304 là [...]

    Vật Liệu X2CrNiN18-7

    Vật Liệu X2CrNiN18-7 1. Vật Liệu X2CrNiN18-7 Là Gì? 🧪 X2CrNiN18-7 là một loại thép [...]

    Lá Căn Đồng 0.15mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng 0.15mm 1. Lá Căn Đồng 0.15mm Là Gì? Lá căn đồng 0.15mm [...]

    Inox 00Cr18Ni10 Là Gì?

    Inox 00Cr18Ni10 1. Inox 00Cr18Ni10 Là Gì? Inox 00Cr18Ni10 là một loại thép không gỉ [...]

    CuNi18Zn20 Materials

    CuNi18Zn20 Materials – Hợp Kim Đồng Niken – Kẽm, Chịu Mài Mòn Và Dẫn Điện [...]

    Shim Đồng Thau 12mm

    Shim Đồng Thau 12mm – Lá Hợp Kim Siêu Dày, Chịu Lực Tốt Cho Cơ [...]

    Đồng C7060 Là Gì?

    Đồng C7060 1. Đồng C7060 Là Gì? Đồng C7060 là một loại hợp kim đồng [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    146.000 
    13.000 
    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo