146.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
61.000 
108.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

X7CrAl13 Material – Thép Không Gỉ Ferritic/Chống Oxy Hóa Cao ⚙️

1. X7CrAl13 Material Là Gì?

X7CrAl13 Material là một loại thép không gỉ ferritic, nổi bật với hàm lượng Crom khoảng 12 – 14%nhôm (Al) ~1%, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt cao, đặc biệt thích hợp cho môi trường nhiệt độ cao, khí nóng và oxy hóa liên tục.

Loại inox này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp nhiệt, thiết bị lò hơi, ống dẫn khí nóng, bồn chứa chịu nhiệt và chi tiết động cơ chịu nhiệt, nhờ khả năng ổn định cơ tính, chống oxy hóa tốt và chi phí hợp lý so với các inox Cr cao khác.

💡 X7CrAl13 là inox ferritic Cr-Al, tối ưu cho chi tiết chịu nhiệt và môi trường oxy hóa liên tục.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X7CrAl13 Material

Thành phần hóa học điển hình (%):

  • C (Carbon): ≤ 0.07% → ổn định cơ tính, hạn chế nứt khi hàn
  • Cr (Crom): 12 – 14% → chống oxy hóa, tăng cường độ bền nhiệt
  • Al (Nhôm): ~1% → tạo lớp bảo vệ chống oxy hóa bề mặt
  • Si (Silicon): ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt
  • Mn (Mangan): ≤ 1.0%
  • P (Phốt pho): ≤ 0.03%
  • S (Lưu huỳnh): ≤ 0.03%
  • Fe (Sắt): còn lại

Tính chất cơ học và vật lý điển hình:

  • Độ bền kéo (Rm): ~500 – 650 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~250 – 350 MPa
  • Độ giãn dài: ≥ 18%
  • Độ cứng: ~160 – 200 HB
  • Khả năng chống oxy hóa: rất tốt trong môi trường khí nóng và nhiệt độ cao
  • Khả năng chịu nhiệt: ổn định tới ~750 – 800°C
  • Khả năng hàn: trung bình, cần kỹ thuật phù hợp
  • Từ tính:

💡 Sự kết hợp Cr-Al giúp X7CrAl13 duy trì khả năng chống oxy hóa và cơ tính ổn định ở môi trường nhiệt độ cao.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của X7CrAl13 Material

Nhờ ổn định cơ tính, chống oxy hóa và chịu nhiệt cao, X7CrAl13 được ứng dụng trong:

Ngành công nghiệp nhiệt & lò hơi:

  • Ống dẫn khí nóng
  • Vỏ lò, bộ phận trao đổi nhiệt
  • Bồn chứa chịu nhiệt và chi tiết lò công nghiệp

Chi tiết kỹ thuật & cơ khí chịu nhiệt:

  • Tấm lót, khung giá đỡ chịu nhiệt
  • Bộ phận động cơ, tua bin, quạt công nghiệp
  • Chi tiết tiếp xúc môi trường nhiệt cao, oxy hóa liên tục

Ngành gia dụng & kỹ thuật dân dụng:

  • Một số chi tiết lò nướng, thiết bị gia dụng chịu nhiệt cao
  • Ống dẫn nhiệt trong bếp công nghiệp

💡 X7CrAl13 phù hợp cho chi tiết chịu nhiệt, thiết bị công nghiệp và môi trường khí nóng oxy hóa liên tục.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Phân loại thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X7CrAl13 Material

Ưu điểm chính:

  • Khả năng chống oxy hóa cao nhờ Cr-Al
  • Ổn định cơ tính và chịu nhiệt tốt → hoạt động lâu dài ở nhiệt độ cao
  • Độ bền cơ học ổn định
  • Chi phí hợp lý so với inox Cr cao khác
  • Dễ chế tạo các chi tiết chịu nhiệt

⚠️ Lưu ý khi sử dụng:

  • Không thích hợp môi trường hóa chất mạnh hoặc muối biển
  • Cần kỹ thuật hàn phù hợp để tránh nứt
  • Khả năng chống ăn mòn hóa học kém hơn inox austenitic 316

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép Molypden & hợp kim chịu nhiệt

5. Tổng Kết

X7CrAl13 Material là thép không gỉ ferritic Cr-Al cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt và cơ tính ổn định, phù hợp cho ống dẫn khí nóng, chi tiết lò, bộ phận trao đổi nhiệt và các thiết bị công nghiệp chịu nhiệt cao.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic ổn định cơ tính, chống oxy hóa tốt và chi phí hợp lý cho môi trường nhiệt độ cao, X7CrAl13 là lựa chọn tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Giới Thiệu Vật Liệu X5CrNi19.11

    Giới Thiệu Vật Liệu X5CrNi19.11 Vật liệu X5CrNi19.11 là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    Vật Liệu STS304N1

    Vật Liệu STS304N1 1. Vật Liệu STS304N1 Là Gì? Vật liệu STS304N1 là một loại [...]

    Vật Liệu Thép Không Gỉ 1.4462

    Vật Liệu Thép Không Gỉ 1.4462 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 1.4462 Thép không [...]

    Thép 420 Martensitic – Đặc Điểm Và Ứng Dụng Thực Tế

    Thép 420 Martensitic – Đặc Điểm Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Thép 420 Martensitic [...]

    Thép 1.4607

    Thép 1.4607 1. Giới Thiệu Thép 1.4607 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ 1.4607, còn [...]

    C42500 Copper Alloys

    C42500 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Kẽm Hiệu Suất Cao 1. C42500 Copper Alloys [...]

    430F STAINLESS STEEL

    430F STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ FERRITIC, DỄ GIA CÔNG VÀ CHỐNG ĂN MÒN [...]

    Shim Chêm Inox 316 4mm là gì?

    Shim Chêm Inox 316 4mm 1. Shim Chêm Inox 316 4mm là gì? Shim chêm [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    27.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    11.000 
    37.000 
    3.372.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo