1.130.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
37.000 
146.000 
242.000 
21.000 

Hợp Kim Đồng C80200 – Đồng – Niken – Kẽm Với Độ Bền Và Khả Năng Chống Ăn Mòn Cao

1. Hợp Kim Đồng C80200 Là Gì?

🟢 Hợp kim đồng C80200, thuộc nhóm Nickel Silver (German Silver), là hợp kim đồng – niken – kẽm được đánh giá cao nhờ màu trắng bạc sáng bóng, đẹp mắt và bền màu, mặc dù không chứa bạc.

Thành phần chính gồm đồng (Cu ~60 – 63%), niken (Ni ~16 – 18%) và kẽm (Zn ~18 – 20%), tạo ra sự cân bằng giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Hợp kim này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, điện – điện tử, trang trí, nhạc cụ và hàng hải, nhờ vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật vừa mang lại giá trị thẩm mỹ cao.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C80200

⚡ Các thông số cơ bản của C80200:

Thành phần hóa học (tham khảo):

  • Đồng (Cu): 60 – 63%

  • Niken (Ni): 16 – 18%

  • Kẽm (Zn): 18 – 20%

  • Chì (Pb): ≤ 0,05%

  • Sắt (Fe): ≤ 0,25%

Cơ tính nổi bật:

  • Độ bền kéo: 450 – 680 MPa

  • Độ cứng Brinell: 140 – 190 HB

  • Độ giãn dài: 6 – 15%

  • Khả năng chịu mỏi cao, làm việc tốt dưới tải trọng lặp lại.

Tính chất vật lý:

  • Tỷ trọng: ~8,7 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 950 – 1020°C

  • Độ dẫn điện: 3 – 5% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: 20 – 30 W/mK

  • Màu sắc: trắng bạc sáng, dễ đánh bóng, giữ màu lâu.

C80200 là hợp kim vừa phù hợp cho ứng dụng kỹ thuật vừa đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ cao trong các sản phẩm mỹ nghệ và trang trí.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C80200

🏭 Nhờ đặc tính độ bền cơ học cao, chống ăn mòn tốt và tính thẩm mỹ, C80200 được ứng dụng đa dạng:

🎶 Ngành nhạc cụ: chế tác kèn, sáo, guitar, harmonica… nhờ âm thanh cộng hưởng tốt và bề mặt sáng đẹp.

⚙️ Cơ khí chế tạo: sản xuất bạc lót, ổ trục, vòng đệm, bánh răng và các chi tiết cơ khí chịu mài mòn.

🔌 Điện – điện tử: chế tạo tiếp điểm điện, connector, lò xo điện… đảm bảo độ dẫn điện ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

🎨 Trang trí – mỹ nghệ: sử dụng trong sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ, dao kéo cao cấp, khung tranh và trang sức giả bạc nhờ màu trắng bạc sáng bóng.

🛡️ Hàng hải và quốc phòng: chế tạo các chi tiết chịu lực, chống ăn mòn trong môi trường biển và ẩm ướt.

C80200 là hợp kim đa năng, đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật lẫn giá trị thẩm mỹ.

🔗 Tham khảo: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C80200

✨ C80200 có nhiều ưu thế nổi bật:

🛡️ Chống ăn mòn hiệu quả, bền trong môi trường ẩm ướt và không khí muối biển.
⚙️ Độ bền cơ học cao, chống mài mòn, chịu tải trọng lâu dài.
🎨 Tính thẩm mỹ đẹp, màu trắng bạc sáng bóng, dễ đánh bóng và giữ màu lâu.
🔧 Gia công linh hoạt, kéo dây, dập nguội, cán mỏng và hàn dễ dàng.
🎶 Âm thanh cộng hưởng tốt, lý tưởng cho ngành chế tác nhạc cụ.

Nhờ những ưu điểm này, C80200 vừa hữu ích trong kỹ thuật vừa có giá trị trong trang trí và mỹ nghệ.

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

✅ Hợp kim đồng C80200 là lựa chọn tối ưu trong nhóm Nickel Silver, kết hợp độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn, tính thẩm mỹ và khả năng gia công linh hoạt. Vật liệu này đáp ứng nhu cầu công nghiệp và mang giá trị nghệ thuật, được tin dùng trong cơ khí, điện tử, nhạc cụ, trang trí và hàng hải.

Nếu bạn đang tìm kiếm hợp kim bền chắc, sáng đẹp như bạc thật và đa năng, C80200 chắc chắn là giải pháp hoàn hảo.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 316 2.5mm

    Tấm Inox 316 2.5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Shim Đồng Đỏ 0.06mm

    Shim Đồng Đỏ 0.06mm – Lá Đồng Mỏng Siêu Dẻo, Dẫn Điện Cao Và Ổn [...]

    C1700 Materials

    C1700 Materials – Đồng Nguyên Chất Cao Cấp, Dẫn Điện Tốt Và Gia Công Dễ [...]

    THÉP INOX X2CrMnTi12

    THÉP INOX X2CrMnTi12 1. Giới Thiệu Thép Inox X2CrMnTi12 Thép Inox X2CrMnTi12 là một loại [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S31653

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S31653 1. Bảng Giá Vật Liệu Inox S31653 Là Gì? [...]

    Cu-PHC Copper Alloys

    Cu-PHC Copper Alloys 1. Giới Thiệu Cu-PHC Copper Alloys Là Gì? Cu-PHC Copper Alloys (Phosphorus [...]

    Tấm Đồng 80mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 80mm Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Tấm Đồng [...]

    Thép Không Gỉ 630 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng

    Thép Không Gỉ 630 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu Về Thép [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    16.000 
    3.027.000 
    146.000 
    1.579.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    270.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo