24.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
146.000 
23.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

Hợp Kim Đồng C81000 – Đồng – Niken – Kẽm Với Độ Bền Và Khả Năng Chống Ăn Mòn Cao

1. Hợp Kim Đồng C81000 Là Gì?

🟢 Hợp kim đồng C81000, thường được gọi là Nickel Silver 60-18-22, là một loại hợp kim đồng – niken – kẽm nổi bật với màu trắng bạc sáng bóng, mang vẻ đẹp thẩm mỹ giống bạc thật nhưng không chứa bạc. Đây là hợp kim được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, điện tử, nhạc cụ, mỹ nghệ và hàng hải, nhờ sự kết hợp hài hòa giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ.

Thành phần cơ bản của C81000 gồm đồng (Cu ~60%), niken (Ni ~18 – 20%) và kẽm (Zn ~20 – 22%), cùng với một lượng nhỏ sắt và chì để cải thiện tính cơ học và khả năng gia công. Hợp kim này vừa đảm bảo hiệu suất cơ học, vừa giữ được độ sáng bóng và bền màu theo thời gian.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C81000

⚡ Các thông số kỹ thuật nổi bật của C81000:

Thành phần hóa học (tham khảo):

  • Đồng (Cu): 60%

  • Niken (Ni): 18 – 20%

  • Kẽm (Zn): 20 – 22%

  • Chì (Pb): ≤ 0,05%

  • Sắt (Fe): ≤ 0,25%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo: 450 – 680 MPa

  • Độ cứng Brinell: 140 – 200 HB

  • Độ giãn dài: 6 – 15%

  • Chịu mỏi tốt, phù hợp với tải trọng động.

Tính chất vật lý:

  • Tỷ trọng: ~8,7 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 950 – 1020°C

  • Độ dẫn điện: 3 – 5% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: 20 – 30 W/mK

  • Màu sắc: trắng bạc sáng, dễ đánh bóng và giữ màu lâu.

C81000 vừa đáp ứng hiệu suất cơ học cao, vừa mang giá trị thẩm mỹ, thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi sự ổn định về cơ học lẫn mỹ thuật.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C81000

🏭 Nhờ tính cơ học tốt, chống ăn mòn và vẻ ngoài đẹp, C81000 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

🎶 Ngành nhạc cụ: sản xuất kèn, sáo, guitar, harmonica nhờ âm thanh vang và màu sắc sáng đẹp.

⚙️ Cơ khí chế tạo: làm vòng đệm, bạc lót, ổ trục, bánh răng và các chi tiết cơ khí chịu mài mòn.

🔌 Điện – điện tử: chế tạo tiếp điểm, connector, lò xo điện, đảm bảo độ dẫn điện ổn định và bền vững.

🎨 Trang trí – mỹ nghệ: dao kéo cao cấp, khung tranh, đồ thủ công mỹ nghệ, trang sức giả bạc nhờ màu trắng bạc sáng bóng và giữ màu lâu.

🛡️ Hàng hải và quốc phòng: ứng dụng trong chi tiết chịu lực, chống ăn mòn trong môi trường biển hoặc ẩm ướt.

C81000 là hợp kim đa năng, đáp ứng cả nhu cầu kỹ thuật lẫn thẩm mỹ, thích hợp nhiều ngành công nghiệp và mỹ thuật.

🔗 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim
🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim
🔗 Tham khảo thêm: Kim loại đồng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C81000

✨ Những ưu điểm giúp C81000 được lựa chọn rộng rãi:

🛡️ Chống ăn mòn hiệu quả: bền trong môi trường ẩm ướt và nước biển.
⚙️ Độ bền cơ học cao, chịu được tải trọng lâu dài và mài mòn tốt.
🎨 Tính thẩm mỹ nổi bật, trắng bạc sáng, dễ đánh bóng, giữ màu lâu.
🔧 Gia công linh hoạt, kéo dây, dập nguội, cán mỏng, hàn tốt.
🎶 Âm thanh cộng hưởng tốt, lý tưởng cho nhạc cụ và sản phẩm mỹ nghệ.

C81000 là vật liệu vừa hữu ích trong kỹ thuật, vừa có giá trị trong trang trí và mỹ thuật, đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe về chất lượng và thẩm mỹ.

5. Tổng Kết

✅ Hợp kim đồng C81000 là lựa chọn tối ưu trong nhóm Nickel Silver, kết hợp độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn, tính thẩm mỹ và dễ gia công. Vật liệu này đáp ứng nhu cầu công nghiệp lẫn giá trị nghệ thuật, được tin dùng trong cơ khí, điện tử, nhạc cụ, trang trí và hàng hải.

Nếu bạn cần một hợp kim bền chắc, sáng đẹp như bạc thật và đa năng, C81000 là giải pháp lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép 403S17 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép 403S17 Là Gì? 🧪 Thép 403S17 là một loại thép hợp [...]

    Thép STS304L Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép STS304L 1. Thép STS304L Là Gì? Thép STS304L là [...]

    06Cr18Ni11Nb Stainless Steel

    06Cr18Ni11Nb Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 06Cr18Ni11Nb Stainless [...]

    Tấm Inox 410 20mm

    Tấm Inox 410 20mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    CZ118 Materials

    CZ118 Materials – Đồng Thau Cao Cấp, Gia Công Dễ Dàng Và Chống Mài Mòn [...]

    Láp Inox 440C Phi 105

    Láp Inox 440C Phi 105 Láp inox 440C phi 105 (đường kính 105mm) là một [...]

    Vuông Đặc Đồng 8mm Là Gì?

    Vuông Đặc Đồng 8mm 1. Vuông Đặc Đồng 8mm Là Gì? Vuông đặc đồng 8mm [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 130

    Láp Inox Nhật Bản Phi 130 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    30.000 
    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    24.000 
    242.000 
    11.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo