23.000 
61.000 
48.000 
34.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 

HỢP KIM ĐỒNG CW402J – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ ĐỘ BỀN CAO

1. Hợp Kim Đồng CW402J Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CW402J là một loại đồng – niken (Cu-Ni) cao cấp, được thiết kế để tối ưu hóa khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và tính dẻo dai. Thành phần chính của CW402J gồm đồng (Cu ~60–62%) và niken (Ni ~34–36%), kết hợp với sắt, mangan và các nguyên tố phụ khác để nâng cao cơ tính, chống mài mòn và duy trì độ ổn định lâu dài.

CW402J nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất nhẹ, đồng thời duy trì tính ổn định cơ học trong thời gian dài, đặc biệt phù hợp với các ngành hàng hải, dầu khí, năng lượng và cơ khí chính xác.

Bên cạnh đó, CW402J có khả năng gia công linh hoạt, dễ uốn, dát mỏng, hàn hoặc gia công chi tiết phức tạp mà không làm giảm tính chất cơ học. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng, đặc biệt với các chi tiết cần độ chính xác cao và bề mặt thẩm mỹ.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CW402J

Thông số kỹ thuật cơ bản của CW402J:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 60–62%

  • Niken (Ni): 34–36%

  • Sắt (Fe) và Mangan (Mn): ≤ 1%

  • Nguyên tố khác: ≤ 0,5%

Cơ tính nổi bật:

  • Độ bền kéo: 410–530 MPa

  • Độ giãn dài: 12–18%

  • Độ cứng: 100–140 HB

  • Khả năng chịu mỏi: Rất tốt, thích hợp cho chi tiết chịu tải trọng cao và rung động mạnh

Tính chất vật lý:

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1170–1230°C

  • Độ dẫn điện: 6–12% IACS

  • Màu sắc: ánh đồng sáng, bền đẹp, giữ màu lâu

CW402J được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, ống, dây, theo tiêu chuẩn DIN, EN hoặc ASTM, đáp ứng yêu cầu cao về chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện chịu ăn mòn và bề mặt thẩm mỹ.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CW402J

🏭 Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học cao và dễ gia công, CW402J được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành hàng hải: Ống dẫn nước biển, bộ trao đổi nhiệt, van và phụ kiện tàu thủy; chịu được môi trường muối mặn, áp lực cao và ăn mòn lâu dài.

  • 🛢️ Ngành dầu khí – hóa chất: Hệ thống ống, bơm và chi tiết tiếp xúc trực tiếp với dung dịch muối hoặc hóa chất nhẹ; tuổi thọ cao, bảo trì dễ dàng.

  • Ngành năng lượng: Ống ngưng tụ, thiết bị làm mát bằng nước biển, hệ thống trao đổi nhiệt; duy trì hiệu suất ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

  • ⚙️ Cơ khí chế tạo: Linh kiện máy móc chịu ăn mòn, vòng bi, bạc lót, chi tiết cơ khí chính xác; dễ gia công và đạt độ chính xác cao.

  • 🔌 Ngành điện – điện tử: Connector, tiếp điểm điện trong môi trường ẩm; đảm bảo hiệu suất ổn định và tuổi thọ lâu dài.

  • 🎨 Mỹ nghệ – trang trí: Bề mặt sáng bóng, màu đồng đẹp, phù hợp ứng dụng nội thất, trang trí và chế tác nhạc cụ.

CW402J giúp giảm chi phí bảo trì, hạn chế rủi ro hỏng hóc và duy trì hiệu suất lâu dài, nâng cao tuổi thọ và hiệu quả vận hành sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CW402J

Những ưu điểm vượt trội của CW402J:

  • 🛡️ Chống ăn mòn hiệu quả: Bền trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất nhẹ.

  • 💪 Độ bền cơ học cao: Duy trì tính dẻo dai, chịu được tải trọng lâu dài và rung động mạnh.

  • ⚙️ Gia công linh hoạt: Dễ uốn, hàn, cán và gia công chi tiết chính xác, tiết kiệm chi phí.

  • 🌊 Khả năng chống mài mòn – xói mòn: Thích hợp cho ống dẫn và hệ thống làm mát có dòng chảy mạnh.

  • 🎨 Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, giữ màu lâu dài, phù hợp ứng dụng công nghiệp, mỹ nghệ và trang trí nội thất.

💡 Nhờ những đặc tính này, CW402J là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng cần bề mặt sáng, độ bền cao và khả năng kháng ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt, đồng thời dễ triển khai trong sản xuất hàng loạt.

🔗 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng CW402J là vật liệu kháng ăn mòn, độ bền cao, dễ gia công và thẩm mỹ, phù hợp với nhiều ngành công nghiệp: hàng hải, dầu khí, năng lượng, cơ khí chế tạo, linh kiện điện tử và mỹ thuật. Loại hợp kim này là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết bề mặt hoàn thiện đẹp, tuổi thọ lâu dài và khả năng chịu ăn mòn cao, đồng thời dễ triển khai trong sản xuất hàng loạt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    ĐỒNG ĐỎ LỤC GIÁC PHI 23

    ĐỒNG ĐỎ LỤC GIÁC PHI 23 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng [...]

    Đồng Hợp Kim C79620 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C79620 1. Đồng Hợp Kim C79620 Là Gì? Đồng hợp kim C79620, [...]

    Thép 304S62 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 304S62 1. Thép 304S62 Là Gì? Thép 304S62 là [...]

    THÉP INOX 1.4017

    THÉP INOX 1.4017 1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4017 Thép Inox 1.4017, còn được biết [...]

    Lá Căn Inox 632 0.23mm

    Lá Căn Inox 632 0.23mm – Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Cuộn Inox 316 0.14mm

    Cuộn Inox 316 0.14mm – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4646

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4646 Và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4646 là một loại [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 14

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 14 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 310s [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo