Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
3.372.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
21.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
23.000 

HỢP KIM ĐỒNG CW409J – ĐỒNG – NIKEN VỚI ĐỘ BỀN CAO VÀ KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN ƯU VIỆT

1. Hợp Kim Đồng CW409J Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CW409J là loại đồng – niken (Cu-Ni) chất lượng cao, được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu công nghiệp khắt khe về khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và tính dẻo dai. Thành phần chính gồm đồng (Cu ~60–62%) và niken (Ni ~34–36%), kết hợp với sắt, mangan và các nguyên tố phụ giúp cải thiện cơ tính, kháng mài mòn và duy trì độ ổn định lâu dài.

CW409J nổi bật với khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất nhẹ, đồng thời duy trì tính ổn định cơ học theo thời gian, lý tưởng cho các chi tiết chịu tải trọng cao, rung động mạnh và mài mòn liên tục. Nhờ đó, CW409J được ứng dụng rộng rãi trong các ngành hàng hải, dầu khí, năng lượng, cơ khí chính xác và linh kiện điện tử.

Điểm mạnh khác của CW409J là khả năng gia công linh hoạt, dễ dàng uốn, dát mỏng, hàn và gia công chi tiết phức tạp, mà vẫn giữ nguyên cơ tính và tuổi thọ của vật liệu. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và bề mặt thẩm mỹ cao.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CW409J

Thông số kỹ thuật cơ bản của CW409J:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 60–62%

  • Niken (Ni): 34–36%

  • Sắt (Fe) và Mangan (Mn): ≤ 1%

  • Nguyên tố khác: ≤ 0,5%

Cơ tính nổi bật:

  • Độ bền kéo: 410–530 MPa

  • Độ giãn dài: 12–18%

  • Độ cứng: 100–140 HB

  • Khả năng chịu mỏi: Rất tốt, phù hợp cho chi tiết chịu tải trọng cao và rung động mạnh

Tính chất vật lý:

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1170–1230°C

  • Độ dẫn điện: 6–12% IACS

  • Màu sắc: ánh đồng sáng, bền đẹp, giữ màu lâu

CW409J được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, ống, dây, theo tiêu chuẩn DIN, EN hoặc ASTM, đáp ứng các yêu cầu cao về chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện chịu ăn mòn và bề mặt thẩm mỹ.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CW409J

🏭 Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học cao và dễ gia công, CW409J được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành hàng hải: Ống dẫn nước biển, bộ trao đổi nhiệt, van và phụ kiện tàu thủy; chịu được môi trường muối mặn, áp lực cao và ăn mòn lâu dài.

  • 🛢️ Ngành dầu khí – hóa chất: Hệ thống ống, bơm và chi tiết tiếp xúc trực tiếp với dung dịch muối hoặc hóa chất nhẹ; tuổi thọ cao, bảo trì thuận tiện.

  • Ngành năng lượng: Ống ngưng tụ, thiết bị làm mát bằng nước biển, hệ thống trao đổi nhiệt; duy trì hiệu suất ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

  • ⚙️ Cơ khí chế tạo: Linh kiện máy móc chịu ăn mòn, vòng bi, bạc lót, chi tiết cơ khí chính xác; dễ gia công, đạt độ chính xác cao.

  • 🔌 Ngành điện – điện tử: Connector, tiếp điểm điện trong môi trường ẩm; đảm bảo hiệu suất ổn định và tuổi thọ lâu dài.

  • 🎨 Mỹ nghệ – trang trí: Bề mặt sáng bóng, màu đồng đẹp, phù hợp ứng dụng nội thất, trang trí và chế tác nhạc cụ.

CW409J giúp giảm chi phí bảo trì, hạn chế rủi ro hỏng hóc và duy trì hiệu suất lâu dài, nâng cao tuổi thọ và hiệu quả vận hành sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CW409J

Những ưu điểm vượt trội của CW409J:

  • 🛡️ Chống ăn mòn hiệu quả: Bền trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất nhẹ.

  • 💪 Độ bền cơ học cao: Duy trì tính dẻo dai, chịu được tải trọng lâu dài và rung động mạnh.

  • ⚙️ Gia công linh hoạt: Dễ uốn, hàn, cán và gia công chi tiết chính xác, tiết kiệm chi phí.

  • 🌊 Khả năng chống mài mòn – xói mòn: Thích hợp cho ống dẫn và hệ thống làm mát có dòng chảy mạnh.

  • 🎨 Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, giữ màu lâu dài, phù hợp ứng dụng công nghiệp, mỹ nghệ và trang trí nội thất.

💡 Nhờ những đặc tính này, CW409J là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng cần bề mặt sáng, độ bền cao và khả năng kháng ăn mòn, đồng thời dễ triển khai trong sản xuất hàng loạt.

🔗 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng CW409J là vật liệu kháng ăn mòn, độ bền cao, dễ gia công và thẩm mỹ, phù hợp nhiều ngành công nghiệp: hàng hải, dầu khí, năng lượng, cơ khí chế tạo, linh kiện điện tử và mỹ thuật. Loại hợp kim này là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết bề mặt hoàn thiện đẹp, tuổi thọ lâu dài và khả năng chịu ăn mòn cao, đồng thời dễ triển khai trong sản xuất hàng loạt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 45 – Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tốt [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 23

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 23 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 304 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 200

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 200: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 135

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 135: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    Đồng C10200

    Đồng C10200 – Vật Liệu Đồng Điện Phân Độ Tinh Khiết Cao Giới Thiệu Đồng [...]

    Vật Liệu 1.4305

    Vật Liệu 1.4305 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4305 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ [...]

    Inox 1Cr17Mo Là Gì?

    Inox 1Cr17Mo Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 1Cr17Mo là loại [...]

    Vật Liệu Duplex 1.4477

    Vật Liệu Duplex 1.4477 1. Giới Thiệu Vật Liệu Duplex 1.4477 Thép Duplex 1.4477 là [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    2.391.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    61.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo