24.000 
126.000 
37.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
168.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Hợp Kim Đồng CuZn10

1. Hợp Kim Đồng CuZn10 Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CuZn10 là một hợp kim đồng kỹ thuật với thành phần chính gồm khoảng 90% Đồng (Cu) và 10% Kẽm (Zn). Loại hợp kim này thuộc nhóm đồng thau (brass), nổi bật với màu vàng sáng, độ dẻo cao và khả năng chống ăn mòn tốt, đồng thời dễ dàng gia công cơ khí.

CuZn10 được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp cơ khí, điện tử, trang trí nội thất và các linh kiện kỹ thuật nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền cơ học, độ dẻo và hiệu quả kinh tế cao. Hợp kim này cũng là lựa chọn phổ biến để thay thế đồng tinh khiết trong các ứng dụng cần giảm chi phí mà vẫn đảm bảo tính năng kỹ thuật.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CuZn10

⚡ Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của CuZn10:

  • Thành phần hóa học điển hình:

    • Đồng (Cu): ~90%

    • Kẽm (Zn): ~10%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 350 – 500 MPa

    • Giới hạn chảy: 200 – 350 MPa

    • Độ cứng Brinell: 100 – 140 HB

    • Độ dẻo: Rất tốt, dễ dàng cán, kéo, dập và tiện chi tiết cơ khí.

  • Tính chất vật lý:

    • Màu sắc: Vàng sáng, bề mặt bóng và ổn định.

    • Dẫn điện: Trung bình, phù hợp các linh kiện điện vừa phải.

    • Dẫn nhiệt: Tốt, thích hợp cho các bộ phận truyền nhiệt.

    • Tỷ trọng: ~8,5 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 900 – 950°C

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Chống oxy hóa trong không khí và môi trường nước ngọt.

    • Phù hợp với chi tiết cơ khí và trang trí nội thất.

  • Khả năng gia công:

    • Dễ cắt, tiện, dập, phay, hàn và mạ bề mặt.

    • Phù hợp các chi tiết cơ khí cần độ bền vừa phải, ổn định và tính thẩm mỹ cao.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CuZn10

🏭 Nhờ tính dẻo, độ bền vừa phải và khả năng chống ăn mòn tốt, CuZn10 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Cơ khí – chế tạo:

    • Sản xuất bánh răng, trục, bạc trượt, vòng bi.

    • Phù hợp các chi tiết máy chịu tải trung bình.

  • Ngành điện tử – điện:

    • Linh kiện điện, đầu nối, tiếp điểm với yêu cầu dẫn điện vừa phải.

  • Trang trí và mỹ nghệ:

    • Phụ kiện nội thất, tay nắm cửa, bản lề, đồ trang trí kim loại.

    • Bề mặt sáng bóng lâu dài, giữ được thẩm mỹ và màu sắc vàng đặc trưng.

  • Ngành công nghiệp ô tô:

    • Sử dụng cho các chi tiết phụ trợ, bộ phận cơ khí không chịu tải lớn nhưng yêu cầu độ bền ổn định.

  • Hàng hải – môi trường ẩm:

    • Các chi tiết tiếp xúc với nước ngọt, nơi không yêu cầu chống ăn mòn cao như đồng biển.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CuZn10

✨ Những ưu điểm giúp CuZn10 trở thành hợp kim được nhiều ngành công nghiệp lựa chọn:

  • Màu sắc vàng sáng đẹp mắt, giữ độ bóng lâu dài.

  • Khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với không khí và nước ngọt.

  • Độ bền cơ học vừa phải, đáp ứng yêu cầu chi tiết cơ khí trung bình.

  • Gia công dễ dàng, thích hợp dập, cán, kéo, tiện, phay và hàn.

  • Ứng dụng linh hoạt, từ cơ khí, điện tử đến trang trí nội thất.

  • Chi phí hợp lý, hiệu quả kinh tế cao so với đồng tinh khiết.

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng CuZn10 là hợp kim đồng – kẽm có màu vàng sáng, dễ gia công, độ bền vừa phải và chống ăn mòn tốt. Loại hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, điện tử, trang trí nội thất và các chi tiết phụ trợ công nghiệp, mang lại hiệu quả kinh tế và tuổi thọ cao.

👉 Nếu bạn cần vật liệu dễ gia công, ổn định, thẩm mỹ và chi phí hợp lý, CuZn10 là lựa chọn lý tưởng.

🔗 Xem thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Hợp Kim Đồng CZ106

    Hợp Kim Đồng CZ106 – Đồng Hợp Kim Dẫn Điện Cao Và Chịu Mài Mòn [...]

    Thép Không Gỉ Duplex 318S13

    Thép Không Gỉ Duplex 318S13 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Duplex 318S13 Thép không [...]

    Thép Inox 316N

    Thép Inox 316N 1. Giới Thiệu Thép Inox 316N Thép Inox 316N là một biến [...]

    Inox Z6CND17.12 Là Gì

    Inox Z6CND17.12 Là Gì? Inox Z6CND17.12 là một loại thép không gỉ austenitic cải tiến [...]

    Thép Không Gỉ UNS S30900

    Thép Không Gỉ UNS S30900 Là Gì? Thép không gỉ UNS S30900, hay còn gọi [...]

    Đồng Hợp Kim C53400 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C53400 1. Đồng Hợp Kim C53400 Là Gì? Đồng hợp kim C53400 [...]

    Lục Giác Inox 420 48mm

    Lục Giác Inox 420 48mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Inox 630 Có Thể Sử Dụng Cho Các Ứng Dụng Nào Trong Công Nghiệp?

    Inox 630 Có Thể Sử Dụng Cho Các Ứng Dụng Nào Trong Công Nghiệp? 🏗 [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    146.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    242.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo