Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

C22600 Copper Alloys – Đồng Thau Chất Lượng Cao Cho Nhiều Ứng Dụng

1. Vật Liệu C22600 Copper Alloys Là Gì?

🟢 C22600 Copper Alloys là hợp kim đồng-zinc với hàm lượng đồng khoảng 90–93% kết hợp kẽm 7–10%, được thiết kế để cải thiện độ bền cơ học so với đồng tinh khiết nhưng vẫn duy trì khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ở mức tốt.

Loại hợp kim này nổi bật với khả năng chống ăn mòn và oxi hóa vượt trội, đồng thời dễ gia công, thích hợp cho các chi tiết cơ khí, linh kiện điện và sản phẩm trang trí. C22600 Copper Alloys được sử dụng rộng rãi trong ngành điện, cơ khí, xây dựng và mỹ nghệ, nơi yêu cầu vừa bền vừa thẩm mỹ.
🔗 Tham khảo thêm: CuZn5 Copper Alloys


2. Đặc Tính Kỹ Thuật C22600 Copper Alloys

Đặc tính kỹ thuật của C22600 Copper Alloys:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 90–93%

  • Kẽm (Zn): 7–10%

  • Tạp chất khác (Pb, Sn, Fe…): ≤ 1%

Cơ tính và gia công:

  • Độ bền cơ học cao hơn đồng tinh khiết, chịu lực tốt.

  • Dễ uốn, kéo dây, cán tấm, hàn và gia công cơ khí.

  • Tính đàn hồi tốt, phù hợp với các chi tiết chịu lực trung bình.

Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt:

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt ở mức trung bình, phù hợp cho các ứng dụng điện tử và truyền tải năng lượng vừa phải.

Kháng ăn mòn:

  • Chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường công nghiệp và nước biển nhẹ.

Thông số vật lý:

  • Mật độ: ~8,5 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 900–920°C

C22600 thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, ống và dây, tuân thủ tiêu chuẩn ASTM B135 hoặc BS EN 12163.
🔗 Tham khảo thêm: CuZn36Pb1,5 Copper Alloys


3. Ứng Dụng C22600 Copper Alloys Trong Công Nghiệp

🏭 Ứng dụng của C22600 Copper Alloys rất đa dạng nhờ kết hợp giữa độ bền cơ học, chống ăn mòn và thẩm mỹ cao:

Ngành điện – điện tử:

  • Linh kiện điện, thanh busbar, đầu nối và các chi tiết truyền tải điện trung bình.

Cơ khí – máy móc:

  • Chi tiết máy chịu lực vừa phải, vòng bi, bánh răng nhẹ, bộ phận chống mài mòn.

  • Đảm bảo sự ổn định và tuổi thọ cao cho linh kiện cơ khí.

Xây dựng và trang trí:

  • Ống nước, lan can, vật liệu nội thất, chi tiết trang trí kiến trúc.

  • Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng và giữ màu lâu dài.

C22600 Copper Alloys cũng được sử dụng tương tự như các hợp kim đồng thau khác như:

🔗 Tham khảo thêm: Vật liệu cơ khí


4. Ưu Điểm Nổi Bật C22600 Copper Alloys

Ưu điểm của C22600 Copper Alloys:

  • Độ bền cơ học cao: Chịu lực và mài mòn tốt hơn đồng tinh khiết.

  • Kháng ăn mòn: Phù hợp với môi trường công nghiệp và nước biển nhẹ.

  • Dễ gia công: Cán, kéo dây, hàn, uốn cong linh hoạt.

  • Ứng dụng đa dạng: Điện, cơ khí, xây dựng, mỹ nghệ.

  • Chi phí hợp lý: Cung cấp hiệu suất bền và ổn định với giá thành hợp lý.

💡 Nhờ các đặc tính này, C22600 Copper Alloys là vật liệu phổ biến cho các chi tiết cơ khí, điện tử, xây dựng và trang trí.
🔗 Tham khảo thêm: CuZn35Ni2 Copper Alloys


5. Tổng Kết C22600 Copper Alloys

C22600 Copper Alloys là hợp kim đồng-zinc chất lượng cao, nổi bật với độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và dễ gia công. Hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện, cơ khí, xây dựng và trang trí, là giải pháp tối ưu cho các chi tiết vừa yêu cầu độ bền vừa thẩm mỹ.

👉 Nếu bạn đang tìm vật liệu bền, chống ăn mòn và dễ gia công, C22600 Copper Alloys là lựa chọn lý tưởng.
🔗 Tham khảo thêm: Kim loại đồng


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 105

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 105 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    1.4003 Stainless Steel

    1.4003 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt và Chống Ăn Mòn Tốt [...]

    Thép Inox X2CrNiCuN23-4 Là Gì?

    Thép Inox X2CrNiCuN23-4 – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới Thiệu [...]

    Vật Liệu UNS S31703

    Vật Liệu UNS S31703 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S31703 🔍 UNS S31703 là [...]

    CW452K Materials

    CW452K Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chịu Ăn Mòn, Gia Công Dễ Dàng [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 12

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 12 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 310s [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 110

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 110 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    Cuộn Inox 304 0.22mm

    Cuộn Inox 304 0.22mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    18.000 
    24.000 
    11.000 
    42.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo