61.000 
34.000 
2.102.000 
23.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

C34200 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Chì Với Khả Năng Gia Công Vượt Trội

1. Giới Thiệu Về C34200 Copper Alloys

C34200 Copper Alloys là một trong những hợp kim đồng thau chì (Leaded Brass) được sử dụng phổ biến trong công nghiệp nhờ khả năng gia công vượt trội và tính chất cơ học ổn định. Với thành phần chính gồm đồng (Cu), kẽm (Zn)một lượng nhỏ chì (Pb), hợp kim này mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền, tính chống ăn mòn và khả năng cắt gọt chính xác.

So với nhiều loại đồng thau truyền thống, C34200 được thiết kế đặc biệt để phục vụ các ứng dụng yêu cầu gia công phức tạp, nhất là trong cơ khí chính xác, ngành điện và sản xuất phụ kiện ống nước. Đây là lý do vì sao loại hợp kim này ngày càng trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều doanh nghiệp chế tạo.

👉 Tham khảo hợp kim liên quan tại CuZn5 Copper Alloys.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C34200 Copper Alloys

C34200 Copper Alloys có nhiều đặc điểm nổi bật giúp nó trở thành một trong những hợp kim đồng thau được ưa chuộng:

  • Thành phần hóa học:

    • Đồng (Cu): khoảng 59–62%

    • Kẽm (Zn): 36–39%

    • Chì (Pb): 1–2,5%

  • Tính cơ học:

    • Độ bền kéo và độ cứng trung bình, đáp ứng các yêu cầu chịu tải vừa phải.

    • Có độ bền mỏi tốt, đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho linh kiện.

  • Khả năng gia công:

    • Xuất sắc nhờ thành phần chì, giúp giảm ma sát khi tiện, phay, khoan.

    • Có thể gia công ở tốc độ cao mà không gây mòn nhanh cho dụng cụ cắt.

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Ổn định trong môi trường khí quyển, nước ngọt, dầu mỡ và một số hóa chất nhẹ.

  • Độ dẫn điện & dẫn nhiệt:

    • Thấp hơn so với đồng nguyên chất nhưng vẫn phù hợp cho nhiều ứng dụng điện – nhiệt.

👉 Xem thêm đặc tính tương tự ở CuZn36Pb1.5 Copper Alloys.


3. Ứng Dụng Của C34200 Copper Alloys

Nhờ ưu điểm về khả năng gia công, C34200 Copper Alloys được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và đời sống:

  • ⚙️ Ngành cơ khí:

    • Sản xuất bánh răng, trục quay, bu lông, đai ốc và ổ trượt.

    • Chế tạo các chi tiết máy yêu cầu độ chính xác cao.

  • 🔌 Ngành điện – điện tử:

    • Dùng để sản xuất đầu nối, tiếp điểm và các linh kiện điện.

  • 🚰 Ngành cấp thoát nước:

    • Van, vòi nước, phụ kiện đường ống, khớp nối.

  • 🏗 Xây dựng & trang trí:

    • Tay nắm cửa, phụ kiện nội thất, chi tiết kiến trúc trang trí.

  • 🚢 Ngành hàng hải:

    • Các chi tiết trong tàu thuyền, nơi yêu cầu chống ăn mòn trong nước ngọt và nước biển nhẹ.

👉 Xem thêm ứng dụng ở CuZn35Ni2 Copper Alloys.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C34200 Copper Alloys

C34200 Copper Alloys mang lại nhiều ưu thế rõ rệt:

  • Gia công vượt trội: Thành phần chì giúp hợp kim này dễ dàng được tiện, phay, khoan với độ chính xác cao.

  • 🌊 Khả năng chống ăn mòn: Hoạt động bền vững trong môi trường công nghiệp và dân dụng.

  • 🔩 Tính cơ học cân bằng: Độ bền và độ dẻo phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.

  • 💡 Đa dạng ứng dụng: Có thể sử dụng trong cơ khí, điện, nước và trang trí nội thất.

  • 💲 Hiệu quả kinh tế: Giá thành hợp lý so với nhiều loại hợp kim đặc biệt, giúp tiết kiệm chi phí.

👉 Khám phá thêm hợp kim đồng thau chì khác tại CuZn38Pb1.5 Copper Alloys.


5. Tổng Kết

C34200 Copper Alloys là một loại hợp kim đồng thau chì nổi bật với khả năng gia công xuất sắc, độ bền ổn định và khả năng chống ăn mòn cao. Nhờ sự đa dụng, loại hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, điện – điện tử đến xây dựng và hàng hải.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại hợp kim vừa dễ gia công, vừa có hiệu suất sử dụng bền bỉ, C34200 chắc chắn là lựa chọn lý tưởng.

👉 Để tìm hiểu thêm các loại hợp kim đồng khác, bạn có thể tham khảo tại Vật Liệu Cơ Khí.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    C63200 Copper Alloys

    C63200 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Nhôm Chống Ăn Mòn Vượt Trội Giới Thiệu [...]

    Lục Giác Inox 420 6.4mm

    Lục Giác Inox 420 6.4mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Láp Inox 440C Phi 4

    Láp Inox 440C Phi 4 Láp inox 440C phi 4 (đường kính 4mm) là dòng [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 76

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 76 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    LÁ CĂN INOX 440 0.22MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 0.22mm Lá [...]

    C18150 Copper Alloys

    C18150 Copper Alloys 1. Giới Thiệu C18150 Copper Alloys C18150 Copper Alloys là một hợp [...]

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 16MM

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 16MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Vật Liệu 1.4372 (X12CrMnNiN17-7-5)

    Vật Liệu 1.4372 (X12CrMnNiN17-7-5) 1. Vật Liệu 1.4372 Là Gì? Vật liệu 1.4372, còn được [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    42.000 
    24.000 
    16.000 
    108.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo