48.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
37.000 
18.000 
126.000 
146.000 

C61800 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng-Nhôm Chống Ăn Mòn Cao

1. Giới Thiệu C61800 Copper Alloys

C61800 Copper Alloys là hợp kim đồng-nhôm đặc biệt, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định khi hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Thành phần hợp kim này bao gồm đồng, nhôm cùng một tỷ lệ nhỏ sắt và niken, giúp cải thiện đáng kể khả năng chịu mài mòn và tuổi thọ sản phẩm.

Trong nhóm hợp kim đồng-nhôm, C61800 Copper Alloys thường được so sánh với các vật liệu như CuZn5 Copper Alloys hay CuZn35Ni2 Copper Alloys, nhưng C61800 nổi bật hơn nhờ khả năng ứng dụng đa dạng trong hàng hải, hóa chất và cơ khí nặng.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C61800 Copper Alloys

Hợp kim C61800 sở hữu nhiều đặc điểm kỹ thuật quan trọng:

  • ⚙️ Độ bền kéo và độ cứng cao, phù hợp với chi tiết chịu tải trọng lớn.

  • 🌊 Khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường nước biển và dung dịch axit yếu.

  • 🔥 Khả năng chịu nhiệt tốt, duy trì ổn định cơ tính khi làm việc ở nhiệt độ cao.

  • 🔧 Tính gia công tốt, có thể rèn, đúc, hàn hoặc gia công cơ khí chính xác.

  • 🛡️ Độ ổn định hóa học cao, không bị suy giảm nhanh khi tiếp xúc lâu dài với hóa chất.

So với CuZn36Pb1.5 Copper Alloys hoặc CuZn38Pb1.5 Copper Alloys, C61800 mang lại sự bền bỉ và khả năng chịu mài mòn lâu dài hơn.

3. Ứng Dụng Của C61800 Copper Alloys

Nhờ đặc tính nổi bật, C61800 Copper Alloys được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • 🚢 Ngành hàng hải: chế tạo chân vịt tàu, hệ thống bơm, van, trục và các chi tiết thường xuyên tiếp xúc nước biển.

  • Ngành năng lượng: sử dụng trong tua-bin, thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống áp lực.

  • 🏭 Ngành công nghiệp hóa chất: chế tạo các thiết bị chứa, máy bơm, đường ống dẫn chất lỏng ăn mòn.

  • 🔩 Cơ khí chế tạo: sản xuất bánh răng, trục xoay, vòng bi và linh kiện chịu mài mòn.

Trong một số trường hợp, C61800 còn được sử dụng song song với các hợp kim khác như CuZn35Ni2 Copper Alloys để tối ưu hóa hiệu suất và chi phí sản xuất.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C61800 Copper Alloys

Một số lợi thế quan trọng của hợp kim C61800:

  • 🛡️ Chống ăn mòn mạnh mẽ trong môi trường biển và hóa chất.

  • 💪 Độ bền cơ học cao, đảm bảo khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài.

  • 🔧 Dễ gia công, phù hợp với nhiều phương pháp chế tạo.

  • 🌱 Giảm chi phí bảo trì, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

  • 🔄 Khả năng thay thế thép trong nhiều ứng dụng nhờ độ cứng và độ bền ưu việt.

Những ưu điểm này giúp C61800 trở thành một trong những hợp kim đồng-nhôm được tin dùng trong các lĩnh vực công nghiệp trọng điểm.

5. Tổng Kết

C61800 Copper Alloys là một hợp kim đồng-nhôm chất lượng cao, được lựa chọn cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và sự ổn định lâu dài. Với những ưu điểm vượt trội, hợp kim này đóng vai trò quan trọng trong hàng hải, năng lượng, công nghiệp hóa chất và cơ khí chế tạo.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép 1.4537 Là Gì?

    Thép 1.4537 – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Thép 1.4537 Là [...]

    Tấm Inox 420 25mm

    Tấm Inox 420 25mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Tấm Inox 304 160mm

    Tấm Inox 304 160mm – Vật Liệu Chịu Lực Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Ống Đồng Phi 45 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 45 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    316N Stainless Steel

    316N Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao, Độ Bền Nâng [...]

    Y1Cr13 Material

    Y1Cr13 Material – Thép Không Gỉ Martensitic, Độ Cứng Cao, Ổn Định 1. Giới thiệu [...]

    Hợp Kim Đồng CuSn8 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuSn8 1. Hợp Kim Đồng CuSn8 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Thép Không Gỉ UNS S31600

    Thép Không Gỉ UNS S31600 Là Gì? Thép không gỉ UNS S31600, hay còn gọi [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    216.000 
    270.000 
    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo