126.000 
270.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
61.000 
216.000 

C67410 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Kẽm Chì Hiệu Suất Cao

1. Giới Thiệu C67410 Copper Alloys

C67410 Copper Alloys là một trong những hợp kim đồng kẽm chì (leaded brass alloys) được sử dụng phổ biến trong công nghiệp. Hợp kim này chứa đồng (Cu), kẽm (Zn) và một lượng nhỏ chì (Pb), tạo nên sự cân bằng lý tưởng giữa tính gia công, khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học.

Khác với các hợp kim đồng kẽm thông thường như CuZn5 Copper Alloys, C67410 có thêm chì để cải thiện khả năng tiện, khoan, doa và kéo dài tuổi thọ dụng cụ cắt. Đây là lý do tại sao C67410 thường được lựa chọn trong các ứng dụng yêu cầu tính cơ khí chính xác cao.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C67410 Copper Alloys

C67410 Copper Alloys sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật quan trọng:

  • Thành phần hóa học:

    • Đồng (Cu): ~58 – 61%

    • Kẽm (Zn): ~37 – 40%

    • Chì (Pb): 0,5 – 2,5%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 300 – 500 MPa

    • Độ cứng Brinell: 80 – 140 HB

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường khí quyển, nước sạch và nhiều loại dầu công nghiệp.

  • Tính gia công: Xuất sắc nhờ sự có mặt của chì, vượt trội hơn so với các hợp kim như CuZn36Pb1.5 Copper Alloys.

  • Tính hàn: Khả năng hàn hạn chế, tuy nhiên có thể hàn bằng phương pháp đặc biệt khi cần.

  • Tính đúc: Độ chảy loãng tốt, phù hợp cho sản xuất linh kiện chi tiết phức tạp.

Nhờ vào các đặc điểm này, C67410 có thể thay thế cho nhiều loại hợp kim đồng kẽm có chứa niken như CuZn35Ni2 Copper Alloys trong các ứng dụng kỹ thuật.

3. Ứng Dụng Của C67410 Copper Alloys

C67410 Copper Alloys được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau:

  • Công nghiệp cơ khí chế tạo: Dùng sản xuất bạc lót, bánh răng, vòng đệm và các chi tiết ma sát nhờ khả năng chống mài mòn.

  • Ngành điện – điện tử: Ứng dụng trong sản xuất tiếp điểm điện, đầu nối và các phụ kiện yêu cầu độ chính xác.

  • Hệ thống ống và phụ kiện: Van, khớp nối, phụ kiện đường ống trong hệ thống nước sạch và khí công nghiệp.

  • Ngành hàng hải: Một số chi tiết chịu ăn mòn nước biển, tương tự như CuZn38Pb1.5 Copper Alloys.

  • Gia công chính xác: Sản xuất linh kiện nhỏ trong ngành ô tô, đồng hồ và máy móc yêu cầu độ bền và tính gia công cao.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C67410 Copper Alloys

So với nhiều hợp kim đồng khác, C67410 Copper Alloys mang đến những ưu điểm vượt trội:

  • Tính gia công tuyệt vời: Dễ tiện, khoan, doa, giảm mài mòn dụng cụ.

  • Độ bền cơ học tốt: Phù hợp với các chi tiết chịu lực vừa phải.

  • Khả năng chống ăn mòn: Đảm bảo tuổi thọ dài hạn trong nhiều môi trường công nghiệp.

  • Khả năng đúc linh hoạt: Sản xuất được chi tiết có hình dạng phức tạp.

  • Chi phí hợp lý: Tối ưu chi phí so với các hợp kim cao cấp như đồng niken.

Chính nhờ những lợi thế này, C67410 Copper Alloys được xem là một lựa chọn kinh tế và bền bỉ trong nhiều lĩnh vực chế tạo.

5. Tổng Kết

C67410 Copper Alloys là hợp kim đồng kẽm chì hiệu suất cao, nổi bật với tính gia công, độ bền và khả năng chống ăn mòn. Đây là vật liệu lý tưởng cho cơ khí chế tạo, điện – điện tử, hệ thống đường ống và gia công chính xác.

Nếu bạn đang tìm kiếm một hợp kim đồng có thể đáp ứng tốt cả về hiệu năng và chi phí, C67410 là lựa chọn tối ưu. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm nhiều loại hợp kim khác tại Vật Liệu Cơ Khí để có thêm sự lựa chọn phù hợp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Inox X5CrNiCuNb16-4 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Inox X5CrNiCuNb16-4 Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Inox X5CrNiCuNb16-4 Là [...]

    Đồng Tấm 20mm

    Đồng Tấm 20mm – Vật Liệu Dẫn Điện Mỏng, Linh Hoạt Và Ổn Định 1. [...]

    Láp Inox 440C Phi 45

    Láp Inox 440C Phi 45 Láp inox 440C phi 45 (đường kính 45mm) là một [...]

    Bạc Lót Trục Khuỷu Bằng Thép

    Bạc Lót Trục Khuỷu Bằng Thép – Giải Pháp Bền Bỉ Cho Động Cơ 1. [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu X10CrNiTi18.9

    Giới Thiệu Vật Liệu X10CrNiTi18.9 Vật liệu X10CrNiTi18.9 là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 3MM

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 3MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Lục Giác Inox 630 25mm

    Lục Giác Inox 630 25mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Ống Đồng Phi 130 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 130 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    23.000 
    2.391.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    13.000 
    32.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo